Mệnh đề và đại từ quan hệ: Giới thiệu

1. Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề bắt đầu với các từ để hỏi (who, which, where) thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ và một số đại từ - để xác định người và vật, hoặc để cho thông tin về chúng. Mệnh đề đó được gọi là 'mệnh đề quan hệ'.
Ví dụ:
Do you know the people who live next door?
(Anh có biết những người sống kế bên không?)
Those who want tickets can get them from the office. 
(Những người muốn lấy vé có thể lấy chúng từ văn phòng.)
There's a programme tonight which you might like. 
(Tối nay có một chương trình có thể cậu sẽ thích.)
He lives in a village where there are no shops.
(Anh ấy sống ở một ngôi làng không có lấy một cửa tiệm nào.)

2. Đại từ quan hệ

Khi who, whom,which giới thiệu mệnh đề quan hệ, chúng được gọi là 'đại từ quan hệ'. Who(m) chỉ người và which chỉ vật.
Ví dụ:
What's the name of the tall man who just came in
(Tên người đàn ông cao ráo vừa mới vào là gì?)
It’s a book which will interest children of all ages. 
(Đó là quyển sách sẽ khiến cho trẻ em ở mọi lứa tuổi yêu thích.)

3. Chủ ngữ và tân ngữ

Who which có thể là chủ ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
I like people who smile a lot.
(Tôi thích những người cười nhiều.)
This is the key which opens the garage.
(Đây là chìa khóa mở ga-ra.)

Who(m)which có thể là tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ. Whom không thông dụng trong văn phong thân mật, không trang trọng. 
Ví dụ:
Do you remember the people who we met in Italy? ( Who là tân ngữ của met.)
(Anh có nhớ những người chúng ta đã gặp ở Ý không?)
I forget most of the films which I see. ( Which là tân ngữ của see.)
(Tôi thường quên đa số các phim tôi xem.)

4. that = who/which

Chúng ta ta thường dùng that thay cho who hoặc which, đặc biệt trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
I like people that smile a lot.
(Tôi thích những người cười nhiều.)
This is the key that opens the garage.
(Đây là chìa khóa mở ga-ra.)
Do you remember the people that we met in Italy? 
(Anh có nhớ những người chúng ta đã gặp ở Ý không?)
I forget most of the films that I see.
(Tôi quên đa số các phim tôi xem.)

5. all that, only...that

That đặc biệt thông dụng sau các từ chỉ lượng như all, every(thing), some(thing), any(thing), no(thing), none, little, few, much, only và sau so sánh nhất.
Ví dụ:
Is this all that’s left? 
(Đây có phải là tất cả những gì còn lại?)
(Tự nhiên hơn... all which is left?)
Have you got anything that belongs to me? 
(Cậu có cầm thứ gì của tớ không?)
(Tự nhiên hơn ... anything which ...)
The only thing that matters is to find our way home.
(Điều duy nhất quan trọng đó là tìm được đường về nhà.)
It's the best film that's ever been made about madness.
(Đó là bộ phim hay nhất về bệnh điên.)

6. Lược bỏ đại từ tân ngữ

Đại từ tân ngữ có thể được lược bỏ:
Ví dụ:
Do you remember the people we met in Italy?
(Anh có nhớ những người chúng ta đã gặp ở Ý không?)
I forget most of the films I see.
(Tôi quên đa số các phim tôi xem.)    
All I want is your happiness.
(Tất cả những gì anh muốn là em hạnh phúc.)

7. Một chủ ngữ hoặc một tân ngữ là đủ

Khi tân ngữ hoặc chủ ngữ who(m), whichthat thay thế cho những từ như she, him hoặc it: chỉ cần có một chủ ngữ hoặc một tân ngữ trong mệnh đề quan hệ là đủ.
Hãy so sánh:
- He's got a new girlfriend. She works in a garage. 
(Anh ấy có một cô bạn gái mới. Cô ấy làm ở một ga-ra.)
He’s got a new girlfriend who works in a garage.
(Anh ấy có một cô bạn gái mới người mà làm ở ga-ra.)
KHÔNG DÙNG: ...who she works in a garage...
- This is Mr Rogers. You met him last year.
(Đây là ông Rogers. Anh đã gặp ông ấy vào năm ngoái.) 
This is Mr Rogers, whom you met last year.
(Đây là ông Rogers người mà anh đã gặp vào năm ngoái.)
KHÔNG DÙNG: ...whom you met him last year.
- I’ve found the car keys. You were looking for them. 
(Tớ đã tìm thấy chùm chìa khóa xe hơi. Cậu đang tìm nó.)
I've found the car keys that you were looking for. 
(Tớ đã tìm thấy chùm chìa khóa xe hơi mà cậu đang tìm.)
KHÔNG DÙNG: ...that you were looking for them.

8. Whose

Whose là đại từ quan hệ sở hữu được dùng như một từ hạn định đứng trước danh từ. Nó thay thế cho his/her/its.
Ví dụ:
I saw a girl whose hair came down to her waist. 
(Tôi đã nhìn thấy một cô gái có mái tóc dài đến eo.)
KHÔNG DÙNG: ...whose herhair came down to her waist

9. Which thay cho cho toàn bộ mệnh đề

Which không chỉ thay thế cho một danh từ mà còn thay thế cho toàn bộ một mệnh đề trước đó. Chú ý rằng what không được dùng theo cách này.
Ví dụ:
He got married again a year later, which surprised everybody. 
(Anh ấy kết hôn lần nữa một năm sau đó, điều này làm tất cả mọi người đều bất ngờ.)
KHÔNG DÙNG: ..., that surprised everybody. 
She cycled from London to Glasgow, which is pretty good for a woman.
(Cô ấy đạp xe từ Luân Đôn đến Glasgow, điều này khá tốt cho một người phụ nữ.)
KHÔNG DÙNG: ..., that is pretty good for a woman.

10. Các từ quan hệ when, where, và why

When where có thể giới thiệu mệnh đề quan hệ sau các danh từ đề cập đến thời gian và nơi chốn. Chúng được dùng theo cách tương tự như giới từ + which.
Ví dụ:
I'll never forget the day when I first met you.    (= the day on which...)
(Anh sẽ không bao giờ quên ngày đầu tiên gặp em.)
Do you know a shop where I can find sandals? (= ... a shop at which...)
(Cậu có biết cửa hàng nào mà tớ có thể tìm mua một đôi dép quai hậu không?)

Why được dùng theo cách tương tự sau reason.
Ví dụ:
Do you know the reason why she doesn't like me? (=...the reason for which...)
(Cậu có biết lý do tại sao cô ấy không thích tớ không?)