Should: Giới thiệu

1. Hình thức

Should là một động từ khuyết thiếu. Nó không thêm -s khi đi với ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ:
The postman should be here soon. (Người đưa thư nên sớm có mặt ở đây.)
KHÔNG DÙNG: The postman shoulds...

Câu hỏi và phủ định được thành lập mà không cần do.
Ví dụ:
Should we tell Judy? (Chúng ta có nên nói với Judy không?)
KHÔNG DÙNG: Do we should...?

Should được theo sau bởi một động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
Should I go? (Tôi có nên đi không?)
KHÔNG DÙNG: Should I to go.
She should be told the truth.
(Cô ấy nên được biết sự thật.)

Dạng phủ định rút gọn là shouldn't.
Ví dụ:
The meeting shouldn't take long. (Buổi họp không nên kéo dài lâu.)

Should có cách phát âm dạng nhẹ là /∫əd/ thường được dùng khi nó không được nhấn mạnh.

2. Bổn phận và khả năng

Should có thể dùng để nói về bổn phận: những điều mà một người nên làm.
Ví dụ:
Everybody should wear car seat belts. (Mọi người nên thắt dây an toàn.)

Có thể dùng để nói những điều chúng ta nghĩ là có thể xảy ra vì nó có lý và bình thường.
Ví dụ:
She's away, but she should be back tomorrow. (Cô ấy đi vắng nhưng cô ấy có thể trở về vào ngày mai.)

Với nghĩa này should giống như một dạng yếu hơn của must.

3. Mệnh đề that

Should được dùng trong mệnh đề that sau các danh từ và tính từ cụ thể, đặc biệt trong Anh-Anh.
Ví dụ:
It's important that somebody should talk to the police. 
(Quan trọng là ai đó nên nói cho cảnh sát.)
It's surprising that she should say that to you.
(Việc cô ấy nên nói điều đó cho cậu thật đáng ngạc nhiên.)

4. If, in case

Should có thể dùng trong mệnh đề if, sau in case, sau for fear that lest và sau so thatin order that.
Ví dụ:
If you should see Caroline, tell her I've got the tickets.
(Nếu cậu có gặp Caroline, bảo cô ấy tớ nhận vé rồi.)
I'll get a chicken out of the freezer in case Aunt Mary should come. 
(Em sẽ lấy con gà ra khỏi tủ lạnh đề phòng dì Mary đến.)
He turned the radio down so that he shouldn't disturb the old lady.
(Anh ấy tắt đài để không làm phiền đến bà lão.)

5. I should/would; we should/would

Should có thể dùng thay cho would sau I we trong những trường hợp nhất định. Điều này xảy ra:
- trong các câu với if.
Ví dụ:
If I had more time I should/would learn Japanese.
(Nếu tôi có thời gian tôi nên học tiếng Nhật.)

- trong câu gián tiếp (tương tự shall/will trong câu trực tiếp)
Ví dụ:
I told her that we should/would be ready at 8.00. (We shall/will ready...)
(Tôi nói với cô ấy rằng chúng ta nên sẵn sàng lúc 8 giờ.)

- và trong câu 'tương lai trong quá khứ'.
Ví dụ:
I look at the house where I should/would spend the next three years.
(Tôi nhìn vào ngôi nhà nơi tôi có thể sẽ ở trong vòng ba năm tới.)