Giới từ các diễn đạt không có giới từ

Đây là danh sách một số các cách diễn đạt thông dụng không có giới từ hoặc có thể lược bỏ giới từ.

1. discuss, enter, marry, lack, resemble và approach
(thảo luận, bước vào, cưới, thiếu, giống, tiếp cận)

Những động từ này thường có tân ngữ trực tiếp theo sau mà không cần giới từ. 
Ví dụ:
We must discuss your plans. (KHÔNG DÙNG...discuss about your...)
(Chúng ta phải thảo luận về những kế hoạch của anh.)
Conversation stopped as we entered the church. (KHÔNG DÙNG...entered in(to) the church.)
(Cuộc hội thọai dừng khi chúng tôi bước vào nhà thờ.)
She married a friend of her sister's. (KHÔNG DÙNG...married with ...)
(Cô ấy lấy một người bạn của chị cô ấy.)
He’s clever, but he lacks experience. KHÔNG DÙNG: ...lacks of...
(Anh ấy giỏi nhưng thiếu kinh nghiệm.)
The child does not resemble either of its parents. (KHÔNG DÙNG...resemble to...)
(Đứa trẻ không giống với bố mẹ mình.)

2. next, last

Không dùng giới từ trước một số các cụm từ chỉ thời gian bắt đầu bằng next, last, this, that (đôi khi), one, every, each, some, any (trong văn phong thân mật, không trang trọng), all.
Ví dụ:
See you next Monday.
(Hẹn gặp cậu thứ hai tới.)
KHÔNG DÙNG: ...on next Monday.
We met one Tuesday in August.
(Chúng tôi gặp vào một ngày thứ Ba của tháng Tám.)
I’ll never forget meeting you that afternoon.
(Tôi sẽ không bao giờ quên việc gặp anh vào buổi chiều hôm đó.)
Come any day you like.    
(Tới bất cứ ngày này bạn muốn.)
The party lasted all night.
(Bữa tiệc kéo dài cả đêm.)
Chú ý tomorrow morning (sáng mai), yesterday afternoon (chiều hôm qua)...

3. Các ngày trong tuần

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta đôi khi lược bỏ on trước tên các ngày trong tuần.
Ví dụ:
Why don't you come for a drink (on) Monday evening?
(Sao anh không tới uống nước vào tối thứ Hai nhỉ?)

4. a nghĩa là each

Giới từ cũng không được sử dụng trong các cụm như three times a day, sixty miles an hour, eight pence a kilo.
Ví dụ:
Private lessons cost $20 an hour.
(Các tiết học riêng giá 20 đô một giờ.)

5. What time...?

Chúng ta luôn lược bỏ at trước what time.
Ví dụ:
What time does Granny's train arrive?
(Mấy giờ chuyến tàu của bà ngoại đến?)
Tự nhiên hơn At what time...?

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta có thể lược bỏ on trước what/which day(s).
Ví dụ:
What day is your hair appointment?
(Ngày hẹn cắt tóc của cậu là ngày nào?)
Which day do you have your music lesson?
(Ngày nào cậu có tiết âm nhạc?)

6. about

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, at thường được lược bỏ trước about + cụm từ diễn tả thời gian.
Ví dụ:
I'll see you (at) about 3 o'clock.
(Tớ sẽ gặp cậu tầm 3 giờ.)

7. How long

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, for thường được lược bỏ trong những cụm từ diễn đạt sự việc kéo dài bao lâu.
Ví dụ:
I've been here (for) three weeks now.
(Tôi đã ở đây được ba tuần rồi.)
How long are you staying (for)?
(Anh sẽ ở đây bao lâu?)

8. Những nhóm từ đo lường...sau be

Các cụm từ chứa các từ như height, weight, length, size, shape, age, colour luôn được kết nối với chủ ngữ của mệnh đề bằng động từ be mà không cần có giới từ.
Ví dụ:
He is just the right height to be a policeman.
(Anh ấy có chiều cao phù hợp để trở thành cảnh sát.)
She's the same age as me.
(Cô ấy cùng tuổi với tôi.)
I'm the same weight as I was twenty years ago. 
(Tôi vẫn nặng như hai mươi năm trước.)
What shoe size are you?
(Giày của anh cỡ bao nhiêu?)
KHÔNG DÙNG: Of what colour...?

9. (in) this way

Chúng ta lược bỏ in (đặc biệt trong văn nói thân mật) trong các cụm từ như (in) this way, (in) the same way, (in) another way...
Ví dụ:
They plant corn (in) the same way their ancestors used to 500 years ago.
(Họ trồng ngô giống như cách mà tổ tiên họ dùng 500 năm trước.)

10. Home

Chúng ta không dùng to trước home.
Ví dụ:
I'm going home. (Tôi đang về nhà.)

Trong tiếng Anh không trang trọng (đặc biệt người Mỹ), at có thể được lược bỏ trước home.
Ví dụ:
Is anybody home? (Có ai ở nhà không?)

11. Place

Trong văn phong không trang trọng, to có thể được lược bỏ trong một vài cụm từ với từ place, thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
Ví dụ:
Let's go (to) some place where it's quiet.
(Hãy đi đến nơi nào đó yên tĩnh.)
I always said you'd go places. (= trở nên thành công)
(Tôi luôn nói anh sẽ trở nên thành công.)

12. Cấu trúc nguyên thể

Giới từ có thể được bỏ trong cấu trúc danh từ + động từ nguyên thể + giới từ.
Ví dụ:
She has no money to buy food (with).
(Chúng tôi không có tiền để mua đồ ăn.)
We have an hour to do with it (in).
(Chúng tôi có một giờ để giải quyết nó.)

Điều này đặc biệt thông dụng với từ place.
Ví dụ:
We need a place to live (in).
(Tôi cần một nơi để sống.)
She had no place to go (to).
(Cô ấy không có nơi nào để đi.)