Giới từ đứng cuối mệnh đề

1. Giới thiệu

Giới từ thường kết nối hai từ loại sau với nhau: (1) danh từ, tính từ, hoặc động từ đứng trước nó và (2) tân ngữ giới từ - một cụm danh từ hoặc đại từ đứng sau giới từ.
Ví dụ:
This is a present for you. 
(Đây là món quà cho cậu.)
He's looking at her.
(Anh ấy đang nhìn cô ấy.)
I'm really angry with Joe.
(Tôi rất giận Joe.) 
They live in a small village.
(Họ sống ở một ngôi làng nhỏ.)

Trong một số cấu trúc, chúng ta có thể đặt tân ngữ giới từ ngay trước hay gần đầu mệnh đề. Trong trường hợp này, giới từ không luôn đi theo nó - nó có thể đi cùng với động từ, tính từ, danh từ của nó ở cuối mệnh đề. Điều này đặc biệt xảy ra với bốn trường hợp.
wh-questions (câu hỏi wh-)    
Ví dụ:
Who's the present for? (Món quà này dành cho ai?)

relative structures (cấu trúc mệnh đề quan hệ)
Ví dụ:
Joe’s the person that I'm angry with. (Joe là người mà tôi đang giận.)

passives (bị động)
Ví dụ:
She likes to be looked at. (Cô ấy thích được người ta nhìn ngắm.)

infinitive structures (cấu trúc nguyên thể)
Ví dụ:
The village is pleasant to live in.
(Ngôi làng rất thoải mái để sống.)

2. Câu hỏi wh

Khi từ để hỏi là tân ngữ của một giới từ, giới từ thường đứng cuối mệnh đề, đặc biệt trong cách dùng không trang trọng.
Ví dụ:
Who's the present for? (For whom is the present? là cách diễn đạt rất trang trọng.) 
(Món quà này dành cho ai?
What are you looking at?
(Anh đang nhìn gì thế?)
Who did you go with?
(Anh đã đi với ai?)
Where did she buy it from?
(Cô ấy mua nó ở đâu?)
What kind of films are you interested in?
(Thể loại phim nào mà anh yêu thích?)

Điều này cũng xảy ra trong câu hỏi wh gián tiếp và trong các mệnh đề what khác.
Ví dụ:
Tell me what you're worried about.
(Nói cho tớ biết những điều cậu đang lo lắng.)
What a lot of trouble I'm in!
(Tôi đang vướng phải quá nhiều rắc rối.)

Một số câu hỏi đơn giản chỉ bao gồm từ để hỏi + giới từ.
Ví dụ:
What with? (Với cái gì?)
Who for? (Cho ai?)

Tuy nhiên, cấu trúc này không thông dụng khi có một danh từ với từ để hỏi.
Ví dụ:
With that money? (Với số tiền này?)
KHÔNG DÙNG: What money with?

3. Mệnh đề quan hệ

Khi một đại từ quan hệ là tân ngữ của một giới từ, giới từ cũng thường đứng ở cuối mệnh đề, đặc biệt trong cách dùng không trang trọng.
Ví dụ
Joe's the person that I’m angry with. 
(Joe là người mà tôi đang giận.)
(Ít trang trọng hơn... with whom I am angry.)
This is the house (that) I told you about.
(Đây là ngôi nhà tôi nói với anh.)
(Ít trang trọng hơn ... about which I told you.)
You remember the boy (who) I was going out with?
(Anh có nhớ cậu bé em từng chơi cùng không?)
That's what I'm afraid of.
(Đó là những gì tôi sợ.)

whom không được dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng, nó rất hiếm dùng trong các mệnh đề kết thúc bằng giới từ.

4. Cấu trúc bị động

Trong cấu trúc bị động, giới từ đi với động từ của nó.
Ví dụ:
She likes to be looked at. (Cô ấy thích được người ta nhìn ngắm.)
I don't know where he is - his bed hasn’t been slept in
(Tôi không biết anh ấy đang ở đâu- anh ấy không ngủ trên giường.)
Carol was operated on last night.
(Carol được phẫu thuật vào đêm qua.)

5. Cấu trúc nguyên thể

Bổ ngữ nguyên thể có thể có giới từ.
Ví dụ:
The village is pleasant to live in.
(Ngôi làng thoải mái để sống.)
She needs other children to play with. 
(Con bé cần những đứa trẻ khác để chơi cùng.)
Can you get me a chair to stand on
(Có thể lấy cho tôi một chiếc ghế để đứng lên không?)
I've got lots of music to listen to.
(Tôi có rất nhiều nhạc để nghe.)

6. Ngoại lệ

Nhiều nhóm trạng từ thông dụng bao gồm giới từ + cụm danh từ (ví dụ: with great patience, in a temper). Trong những trường hợp này, giới từ được kết nối với danh từ và đứng gần danh từ, nó không được di chuyển xuống cuối mệnh đề.
Ví dụ:
I admired the patience with which she spoke.
(Tôi ngưỡng mộ sự nhẫn nại của anh với những gì cô ta nói.)
KHÔNG DÙNG: ...the patience which she spoke with.

Duringsince không được đặt ở cuối mệnh đề.
Ví dụ:
During which period did it happen? 
(Chuyện này xảy ra trong giai đoạn nào?)
KHÔNG DÙNG: Which period did it happen during?
Since when have you been working for her? (Kể từ khi nào anh làm việc cho cô ấy?)
KHÔNG DÙNG: When have you been working for her since?

7. Cấu trúc trang trọng

Trong cấu trúc trang trọng hơn, giới từ thường được đứng trước trong câu hỏi và cấu trúc mệnh đề quan hệ, trước các từ để hỏi và đại từ quan hệ.
Ví dụ:
With whom did she go?
(Cô ấy đã đi với ai?)
It was the house about which he had told them.
(Đó là ngôi nhà mà anh ấy đã kể cho họ.)
She was the only woman with whom he had ever been in love.
(Cô ấy là người phụ nữ duy nhất anh ấy từng yêu.)

Điều này có thể xảy ra trong bổ ngữ nguyên thể, trong văn phong rất trang trọng. Đại từ quan hệ được dùng.
Ví dụ:
She needs other children with whom to play. 
(Cô bé cần những đứa trẻ khác để chơi cùng.)
It is a boring place in which to live.
(Đây là nơi nhàm chán để sống.)

Chú ý rằng có thể dùng which who sau giới từ nhưng thường không dùng who that. Ngay cả trong văn phong rất trang trọng, giới từ thường không đặt đầu câu hỏi có be là động từ chính.
Ví dụ:
Who is it for, madam? (Thưa bà cái này dành cho ai?)
KHÔNG DÙNG: For whom is it?

Và cấu trúc where...to, what...likewhat...for có thứ tự cố định.
Ví dụ:
Where shall I send it to? (Tôi sẽ gửi nó đi đâu?)
KHÔNG DÙNG: To where shall I send it?
What does she look like
(Cô ấy trông như thế nào?)
KHÔNG DÙNG: Like what does she look?
What did you buy that for? 
(Cậu mua nó làm gì?)
KHÔNG DÙNG: For what did you buy that? 

Giới từ không thể đứng xa động từ bị động ngay cả trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
In my family, money was never spoken about.
(Trong gia đình tôi, tiền bạc không bao giờ được nhắc đến.)
KHÔNG DÙNG: ...about money was never spoken.