Giới từ sau các từ và nhóm từ cụ thể

Thật không dễ để biết được nên dùng giới từ nào sau một danh từ, động từ hoặc tính từ cụ thể. Đây là một vài tổ hợp thông dụng nhất thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Sự thay đổi có thể xảy ra và cách dùng Anh-Anh và Anh-Mỹ đôi khi khác nhau. Ở đây chỉ có thể tóm tắt ngắn gọn; để có những thông tin hoàn chỉnh hơn về cách sử dụng các từ cụ thể, hãy tra từ điển.

accuse somebody of something (KHÔNG DÙNG for)
(buộc tội ai đó làm gì)
Ví dụ:
She accused me of poisoning her dog. (Cô ấy buộc tôi đầu độc con chó của cô ấy.)

afraid of (KHÔNG DÙNG by)
(sợ gì)
Ví dụ:
Are you afraid of spiders? (Cậu có sợ nhện không?)

agree with a person, opinion or policy 
(đồng ý với ai, ý kiến hoặc chính sách nào đó)
Ví dụ:
He left the firm because he didn't agree with their sales policy. 
(Anh ấy rời bỏ công ty bởi vì anh ấy không đồng ý với chính sách bán hàng của họ.)
I entirely agree with you. 
(Tớ hoàn toàn đồng ý với cậu.)

agree about a subject of discussion 
(đồng ý về một chủ đề của cuộc thảo luận)
Ví dụ:
We agree about most things. 
(Chúng tôi đồng ý hầu hết các điều.)

agree on a matter for decision 
(thỏa thuận, dàn xếp một vấn đề)
Ví dụ:
Let's try to agree on a date. 
(Hãy thử thỏa thuận về một ngày đi.)

agree to a suggestion
(đồng ý về một sự đề nghị)
Ví dụ:
I’ll agree to your suggestion if you lower the price. 
(Tôi sẽ đồng ý với đề nghị của anh nếu anh giảm giá xuống.)

angry with (sometimes at) a person for doing something 
(tức giận với ai vì làm điều gì)
Ví dụ:
I’m angry with her for lying to me.
(Tôi tức giận với cô ấy vì đã nói dối tôi.)

angry about (sometimes at) something 
(tức giận về điều gì)
Ví dụ:
What are you so angry about
(Cậu tức giận điều gì thế?)

anxious about (= worried about)
(lo lắng về)
Ví dụ:
I'm getting anxious about money. 
(Tôi đang lo lắng về tiền bạc.)

anxious for (= eager to have)
(nóng lòng, khao khát)
Ví dụ:
We're all anxious for an end to this misunderstanding. 
(Chúng tôi đều nóng lòng muốn chấm dứt sự hiểu lầm này.)

anxious + infinitive (= eager, wanting)
(khao khát, rất muốn)
Ví dụ:
She's anxious to find a better job. 
(Cô ấy rất muốn tìm một công việc tốt hơn.)

apologise to somebody for something 
(xin lỗi ai vì điều gì)
Ví dụ:
I think we should apologise to the Smiths.
(Tôi nghĩ chúng ta nên xin lỗi nhà Smiths.)
I must apologise for disturbing you. 
(Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền anh.)

arrive at or in (KHÔNG DÙNG to)
(đến...)
Ví dụ:
What time do we arrive at Cardiff?
(Mấy giờ thì chúng ta đến Cardiff?)
When did you arrive in England?
(Anh đã đến Anh khi nào vậy?)

bad at (KHÔNG DÙNG: in)
(tệ, không giỏi)
Ví dụ:
I'm bad at tennis. (Tôi không giỏi tennis.)

believe a person or something that is said (= accept as truthful/true - không có giới từ)
(tin ai hoặc điều gì đó)
Ví dụ:
Don't believe her.    
(Đừng tin cô ta.)
I don’t believe a word she says.
(Tôi không tin bất cứ lời nói nào của cô ấy.)

believe in God, Father Christmas etc (= believe that ... exists; trust) 
(tin vào chúa, cha Giáng sinh...) (= tin rằng...tồn tại)
Ví dụ:
I half believe in life after death.
(Tôi chỉ tin một nữa vào cuộc sống sau khi chết.)
If you believe in me I can do anything. 
(Nếu em tin anh, anh có thể làm bất cứ thứ gì.)

belong in/on/etc (= go, fit, have its place in/on/etc)
(= được đặt đúng chỗ...)
Ví dụ:
Those glasses belong on the top shelf. 
(Những cái kính này là ở giá trên cùng.)

belong to (= be a member of)
(thuộc về) (= là một thành viên của)
Ví dụ:
I belong to a local athletics club. 
(Tôi là thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.)

blue with cold, red with anger etc 
(tái xanh vì rét, rất giận dữ)
My hands were blue with cold when I got home.
(Tay tôi tái xanh đi vì rét khi tôi về đến nhà.)

clever at (KHÔNG DÙNG in)
(giỏi...)
Ví dụ:
I'm not very clever at cooking. (Tôi không giỏi nấu ăn lắm.)

congratulate/congratulations on something 
(chúc mừng điều gì)
Ví dụ:
I must congratulate you on your exam results.
(Tớ phải chúc mừng cậu vì kết quả bài thi.)
Congratulations on your new job! 
(Chúc mừng công việc mới nhé!)

congratulate/congratulations on/for doing something 
(chúng mừng vì làm gì)
Ví dụ:
He congratulated the team on/for having won all their games.
(Anh ấy chúc mừng cả đội vì đã chiến thắng tất cả các trận.)

crash into (KHÔNG HAY DÙNG against)
(đâm vào)
Ví dụ:
I wasn't concentrating, and I crashed into the car in front.
(Tôi không tập trung và đã đâm vào chiếc xe phía trước.)

depend/dependent on (KHÔNG DÙNG from or of)
(phụ thuộc vào)
Ví dụ:
We may play football - it depends on the weather.
(Chúng ta có thể sẽ chơi đá bóng - tuỳ thuộc vào thời tiết.)
He doesn’t want to be dependent on his parents.
(Anh ấy không muốn phụ thuộc vào cha mẹ.)
Nhưng: independent of 

details of
(chi tiết của...)
Ví dụ:
Write now for details of our special offer.
(Viết ngay bây giờ để biết thông tin chi tết về ưu đãi đặc biệt của chúng tôi.)

die of or from
(chết vì)
Ví dụ:
More people died of flu in 1919 than were killed in the First World War.
(Nhiều người chết vì cúm năm 1919 hơn là bị giết trong chiến tranh thế giới thứ nhất.)
A week after the accident he died from his injuries.
(Một tuần sau tai nạn, anh ấy đã qua đời vì chấn thương.)

difficulty with something, (in) doing something (KHÔNG DÙNG difficulties to...)
(khó khăn với điều gì/làm điều gì)
Ví dụ:
I'm having difficulty with my travel arrangements.
(Tôi gặp khó khăn với việc lên lịch cho chuyến đi của tôi.)
You won’t have much difficulty (in) getting to know people in Italy. 
(Bạn sẽ không gặp nhiều khó khăn để làm quen với những người ở Ý.)

disappointed with somebody 
(thất vọng với ai)
Ví dụ:
My father never showed if he was disappointed with me. 
(Cha tôi chưa bao giờ biểu lộ ra nếu ông ấy thất vọng với tôi.)

disappointed with/at/about something 
(thất vọng về điều gì)
Ví dụ:
You must be pretty disappointed with/at/about your exam results, 
(Cậu hẳn khá thất vọng về kết quả bài thi.)

[a] discussion about something 
(một cuộc thảo luận về...)
Ví dụ:
We had a long discussion about politics.
(Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận khá lâu về chính trị.)

[to] discuss something (no preposition)
(thảo luận điều gì - không có giới từ)
Ví dụ:
We'd better discuss your travel plans. 
(Chúng ta nên thảo luận về kết hoạch du lịch của cậu.)

divide into (KHÔNG DÙNG in)
(chia thành)
Ví dụ:
The book is divided into three parts.
(Quyển sách được chia thành ba phần.)

dream of (= think of, imagine)
(mơ về) (= nghĩ về, tưởng tượng)
Ví dụ:
I often dreamed of being famous when I was younger.
(Tôi thường mơ về việc trở nên nổi tiếng khi tôi còn trẻ.)

dream about/of (while asleep)
(nằm mơ về) (trong khi ngủ)
Ví dụ:
What does it mean if you dream about/of mountains? 
(Nằm mơ về núi thì có nghĩa là gì?)

dress(ed) in (KHÔNG DÙNG with)
(mặc...)
Ví dụ:
Who’s the woman dressed in green? 
(Người phụ nữ mặc đồ màu xanh là ai?)

drive into (KHÔNG DÙNG against)
(lao, đâm vào)
Ví dụ:
Granny drove into a tree again yesterday.
(Bà lại đâm vào một cái cây vào ngày hôm qua.)

enter into an agreement, a discussion etc
(tham gia vào một thỏa thuận, cuộc thảo luận...)
Ví dụ:
We've just entered into an agreement with Carsons Ltd. 
(Chúng tôi vừa mới tham gia vào một thỏa tuận với công ty TNHH Carsons.)

enter a place (no preposition)
(bước vào một nơi - không có giới từ)
Ví dụ:
When I entered the room everybody stopped talking. 
(Khi tôi bước vào phòng, mọi người ngừng nói chuyện.)

example of (KHÔNG DÙNG for)
(ví dụ của)
Ví dụ:
Sherry is an example of a fortified wine. 
(Sherry là ví dụ của một loại rượu pha thêm rượu mạnh.)

explain something to somebody (KHÔNG DÙNG explain somebody something
(giải thích điều gì cho ai)
Ví dụ:
Could you explain this rule to me?
(Anh có thể giải thích luật này cho tôi không?)

fight, struggle etc with
(chống chọi với, đấu tranh với)
I've spent the last two weeks fighting with the tax office. 
(Tôi đã dành hai tuần vừa qua để đấu tranh với phòng thuế.)

get in (to) and out of a car, taxi or small boat
(vào/ra xe hơi, hoặc thuyền nhỏ)
Ví dụ:
When I got into my car, I found the radio had been stolen. 
(Khi tôi bước vào xe, tôi phát hiện chiếc đài đã bị trộm.)

get on(to) and off a train, plane, bus, ship, (motor)bike or horse 
(lên/xuống tàu, máy bay, xe buýt, thuyền, xe máy hoặc ngựa)
Ví dụ:
We'll be getting off the train in ten minutes. 
(Chúng ta sẽ xuống tàu trong mười phút nữa.)

good at (KHÔNG DÙNG in)
(giỏi...)
Ví dụ:
Are you any good at tennis?
(Anh có giỏi tennis không?)

[the] idea of ...ing (KHÔNG DÙNG the idea to...)
(ý tưởng về...)
Ví dụ:
I don't like the idea of getting married yet.
(Tôi không thích ý tưởng kết hôn.)

ill with
(bệnh...)
Ví dụ:
The boss has been ill with flu this week. 
(Ông chủ bị cảm cúm tuần nay rồi.)

impressed with/by 
(ấn tượng với/bởi)
Ví dụ:
I'm very impressed with/by your work.
(Tôi rất ấn tượng với tác phẩm của anh.)

increase in activity, output etc (KHÔNG DÙNG of)
(tăng lên trong hoạt động, công suất)
I'd like to see a big increase in productivity. 
(Tôi muốn thấy sự tăng lên trong năng suất.)

independent, independence of or from
(độc lập, không lệ thuộc)
Ví dụ:
She got a job so that she could be independent of her parents. 
(Cô ấy có một công việc giúp cô ấyv không cần phải lệ thuộc vào bố mẹ.)
When did India get its independence from Britain?
(Khi nào Ấn Độ dành được độc lập từ Anh?)

insist on (KHÔNG DÙNG to)
(khăng khăng)
Ví dụ:
George’s father insisted on paying. 
(Bố của George khăng khăng đòi trả tiền.)

interest/interested in (KHÔNG DÙNG for)
(hứng thú về...)
Ví dụ:
When did your interest in social work begin?
(Khi nào anh bắt đầu có hứng thú với các công việc xã hội?)
Not many people are interested in grammar. 
(Không nhiều người có hứng thú với ngữ pháp.)

kind to (KHÔNG DÙNG with)
(tốt, tử tế với)
People have always been very kind to me.
(Mọi người luôn tốt với tôi.)

lack of
(thiếu)
Ví dụ:
Lack of time prevented me from writing.
(Thiếu thời gian khiến tôi không thể viết được.)

[to] lack (không có giới từ)
(thiếu)
Ví dụ:
Your mother lacks tact.
(Mẹ tôi thiếu tế nhị.)

[to] be lacking in 
(thiếu)
Ví dụ:
She is lacking in tact. 
(Cô ấy thiếu tế nhị.)

laugh at
(cười nhạo)
Ví dụ:
I hate being laughed at. 
(Tôi ghét bị cười nhạo.)

laugh about
(cười về)
Ví dụ:
We’ll laugh about this one day. 
(Chúng ta sẽ cười về nó một ngày nào đó.)

leave somewhere (nói về hành động rời đi)
(rời đi đâu đó)
Ví dụ:
I left London early, before the traffic got too heavy. 
(Tôi rời Luân Đôn sớm trước khi có quá nhiều phương tiện đi lại trên đường.)

leave from somewhere (nói về địa điểm)
(rời đi từ nơi nào đó) 
Ví dụ:
Does the plane leave from Liverpool or Manchester? 
(Máy bay rời đi từ Liverpool hay Manchester?)

listen to
(lắng nghe)
Ví dụ:
If you don’t listen to people, they won't listen to you. 
(Nếu anh không lắng nghe mọi ngượi, họ sẽ không lắng nghe anh.)

look at 
(nhìn)
Ví dụ:
Stop looking at me like that. 
(Ngừng việc nhìn tôi như thế đi.)

look after (= take care of)
(chăm sóc)
Ví dụ:
Thanks for looking after me when I was ill.
(Cảm ơn vì đã chăm sóc em khi em bệnh.)

look for (= try to find)
(tìm)
Ví dụ:
Can you help me look for my keys?
(Anh có thể giúp em tìm chìa khóa được không?)

marriage to; get/be married to (KHÔNG DÙNG with) 
(kết hôn với)
Ví dụ:
Her marriage to Philip didn't last very long. 
(Cuộc hôn nhân của cô ấy với Philip không kéo dài lâu.)
How long have you been married to Sheila? 
(Anh đã lấy Sheila được bao lâu rồi?

marry somebody (không có giới từ)
(cưới ai)
Ví dụ:
She married her childhood sweetheart.
(Cô ấy lấy người bạn thời thơ ấu của cô ấy.)

nice to (KHÔNG DÙNG with)
(tử tế với)
Ví dụ:
You weren’t very nice to me last night.
(Tối qua anh không tử tế với tôi chút nào.)

operate on a patient
(phẫu thuật một bệnh nhân)
Ví dụ:
They operated on her yesterday evening.
(Họ phẫu thuật cho cô ta tối qua.)

pay for something that is bought (KHÔNG DÙNG pay something) 
(trả tiền cho thứ gì đã mua)
Ví dụ:
Excuse me, sir. You haven’t paid for your drink. 
(Xin lỗi ngài. Ngài chưa trả tiền nước.)

pleased with somebody 
(hài lòng với ai)
The boss is very pleased with you.
(Ông chủ rất hài lòng với anh.)

pleased with/about/at something 
(hài lòng về điều gì)
Ví dụ:
I wasn’t very pleased with/about/at my exam results. 
(Tôi không hài lòng mấy với kết quả bài thi của tôi.)

polite to (KHÔNG DÙNG with)
(lịch sự với)
Ví dụ:
Try to be polite to Uncle Richard for once.
(Cố gắng lịch sự với bác Richard chỉ lần này thôi.)

prevent... from ...ing (KHÔNG DÙNG to)
(ngăn làm gì)
Ví dụ:
The noise from downstairs prevented me from sleeping. 
(Tiếng ồn từ tầng dưới khiến tôi không thể ngủ được.)

proof of (KHÔNG DÙNG for)
(bằng chứng/chứng minh của)
Ví dụ:
I want proof of your love. 
(Em muốn bằng chứng chứng minh tình yêu của anh.)

reason for (KHÔNG DÙNG of)
(lý do của)
Ví dụ:
Nobody knows the reason for the accident. 
(Không một ai biết lý do của vụ tai nạn.)

remind of 
(gợi nhớ về)
Ví dụ:
She reminds me of a girl I was at school with. 
(Cô ấy gợi tôi nhớ về một cô gái từng học cùng trường tôi.)

responsible/responsibility for (KHÔNG DÙNG of)
(có trách nhiệm với)
Ví dụ:
Who's responsible for the shopping this week? 
(Ai là người chịu trách nhiệm đi mua sắm tuần này?)

rude to (KHÔNG DÙNG with)
(bất lịch sự, thô lỗ với)
Ví dụ:
Peggy was pretty rude to my family last weekend. 
(Peggy khá bất lịch sự với gia đình tôi vào cuối tuần trước.)

run into (= meet)
(gặp)
Ví dụ:
I ran into Philip at Victoria Station this morning.
(Tôi gặp Philip tại ga Victoria sáng nay.)

search (không có giới từ) (= look through; look everywhere in/on)
(khám xét) 
Ví dụ:
They searched everybody’s luggage.
(Họ khám xét hành lý của tất cả mọi người.)
They searched the man in front of me from head to foot. 
(Họ khám xét người đàn ông đứng trước tôi từ đầu đến chân.)

search for (= look for)
(tìm kiếm gì)
Ví dụ:
The customs were searching for drugs at the airport. 
(Hải quan đang tìm kiếm thuốc phiện ở sân bay.)

shocked at/by
(bị choáng bởi)
Ví dụ:
I was terribly shocked at/by he the news of Peter’s accident. 
(Tôi hoàn toàn bị choáng bởi tin Peter bị tai nạn.)

shout at (gây hấn)
(la hét)
Ví dụ:
If you don't stop shouting at me I’ll come and hit you. 
(Nếu anh không ngừng la hét tôi, tôi sẽ đến đấm anh,)

shout to (= call to)
(la to) (= gọi)
Ví dụ:
Mary shouted to us to come in and swim. 
(Mary gọi chúng tôi đến và bơi.)

smile at
(cười với)
If you smile at me like that I'll give you anything you want. 
(Nếu em cứ cười với anh như thế, anh sẽ cho em bất cứ điều gì em muốn.)

sorry about something that has happened
(tiếc cho ai vì chuyện gì vừa xảy ra)
Ví dụ:
I’m sorry about your exam results. 
(Cô rất tiếc về kết quả thi của em.)

sorry for/about something that one has done
(xin lỗi vì đã làm chuyện gì)
Ví dụ:
I'm sorry for/about breaking your window. 
(Cháu xin lỗi vì đã làm vỡ cửa sổ nhà chú.)

sorry for a person
(thương ai)
Ví dụ:
I feel really sorry for her children.
(Tôi thấy thương các con của cô ấy.)

speak to; speak with (đặc biệt với Anh-Mỹ)
(nói chuyện với)
Ví dụ:
Could I speak to/with your father for a moment? 
(Tôi có thể nói chuyện với cha anh một chút không?)

suffer from
(bị bệnh gì)
Ví dụ:
My wife is suffering from hepatitis. 
(Vợ tôi bệnh viêm gan.)

surprised at/by
(ngạc nhiên bởi)
Ví dụ:
Everybody was surprised at/by the weather.
(Mọi người đều ngạc nhiên bởi thời tiết.)

take part in (KHÔNG DÙNG at or of)
(tham gia)
Ví dụ:
I don’t want to take part in any more conferences. 
(Tôi không muốn tham gia thêm bất cứ một cuộc hội nghị nào nữa.)

think of/about (KHÔNG DÙNG think to)
(nghĩ về)
Ví dụ:
I'm thinking of studying medicine.
(Tôi đang nghĩ về việc học y.)
I’ve also thought about studying dentistry. 
(Tôi cũng nghĩ về việc học nha khoa.)

the thought of (KHÔNG DÙNG the thought to)
Ví dụ:
I hate the thought of going back to work. 
(Tôi ghét suy nghĩ phải trở lại làm việc.)

throw... at (gây hấn)
(ném vào)
Ví dụ:
Stop throwing stones at the cars. 
(Ngưng ném đá vào xe ô tô.)

throw ... to (trong một trận đấu...)
(ném...cho)
Ví dụ:
If you get the ball, throw it to me. 
(Nếu anh đón được trái bóng, hãy ném nó cho tôi.)

translate into (KHÔNG DÙNG in)
(dịch sang)
Ví dụ:
Could you translate this into Greek for me?
(Anh có thể dịch cái này sang tiếng Hy Lạp cho tôi không?)

trip over
(vấp)
Ví dụ:
He tripped over the cat and fell downstairs.
(Tôi vấp vào con mèo và ngã xuống cầu thang.)

typical of (KHÔNG DÙNG for)
(đặc trưng của)
Ví dụ:
The wine's typical of the region.
(Rượu đó là đặc trưng của vùng này.)

×