Giới từ trước liên từ

1. Câu gián tiếp: lược bỏ giới từ sau that

Giới từ không được dùng trực tiếp trước liên từ that. Trong câu gián tiếp, sau các từ đề cập đến nói, viết, nghĩ... - giới từ luôn được lược bỏ trước mệnh đề that.
Hãy so sánh:
- I knew about his problems. (Tôi biết những rắc rối của anh ấy.)
I knew that he had problems. (Tôi biết rằng anh ấy gặp phải những rắc rối.)
KHÔNG DÙNG: I knew about that he had problems.
- She had no idea of my state of mind.
(Cô ấy không biết tâm trạng của tôi.)
She had no idea that I was unhappy.
(Cô ấy không biết rằng tôi không vui.)
KHÔNG DÙNG She had no idea of that I was unhappy.
- I wasn't aware of the time. (Tôi không để ý thời gian.)
I wasn't aware that it was so late. (Tôi không để ý đã muộn thế rồi.)
(KHÔNG DÙNG I wasn't aware of that it was so late.)

2. Phản ứng cảm xúc

Giới từ cũng được lược bỏ trước that sau nhiều từ thông dụng đề cập đến phản ứng cảm xúc.
Hãy so sánh:
- We are sorry about the delay. (Chúng tôi rất xin lỗi vì sự trì hoãn này.)
We are sorry that the train is late. (Chúng tôi rất tiếc vì chuyến tàu đến trễ.)
KHÔNG DÙNG: ...sorry about that the train is late.
- I was surprised at her strength. (Tôi rất bất ngờ về sức mạnh của cô ấy.)
I was surprised that she was so strong. (Tôi ngạc nhiên rằng cô ấy rất khoẻ.)
KHÔNG DÙNG: ...surprised at that she was...

3. the fact that

Trong những trường hợp khác (không bao gồm câu trực tiếp hoặc từ đề cập đến phản ứng cảm xúc), giới từ thường không được lược bỏ trước mệnh đề that. Thay vào đó, nhóm từ the fact thường đặt giữa giới từ và that.
Ví dụ:
The judge paid a lot of attention to the fact that the child was unhappy at home.
(Thẩm phán chú ý nhiều đến thực tế rằng đứa trẻ không hạnh phúc khi ở nhà.)
KHÔNG DÙNG: The judge paid a lot of attention (to) that the child...
He said the parents were responsible for the fact that the child had run away.
(Ông ta nói cha mẹ phải chịu trách nhiệm cho sự thật rằng đứa bé đã bỏ trốn.)
KHÔNG DÙNG: ...responsible (for) that the child had run away.

4. Từ để hỏi

Sau một số từ thông dụng như tell, ask, depend, sure, idea, look, giới từ có thể lược bỏ trước who, which, what và các từ để hỏi khác. Điều này đặc biệt thông dụng trong câu gián tiếp.
Hãy so sánh:
- Tell me about your trip. (Kể cho tôi về chuyến đi của anh.)
Tell me (about) where you went. (Nói cho tôi biết nơi anh đến.)
- I asked her about her religious beliefs. (Tôi đã hỏi cô ấy về đức tin.)
I asked her whether she believed in God. (Tôi hỏi liệu cô ấy có tin vào Chúa hay không.)
Tự nhiên hơn I asked her about whether she believed in God.) 
- We may be late - it depends on the traffic. (Chúng ta có thể sẽ bị muộn - còn phụ thuộc vào giao thông.)
We may be late - it depends (on) how much traffic there is. (Chúng ta có thể sẽ bị muộn - phụ thuộc vào giao thông như thế nào.)
- I'm not sure of his method. (Tôi không chắc về phương pháp của anh ấy.)
I'm not sure how he does it. (Tôi không chắc anh ấy làm nó như thế nào.)
Tự nhiên hơn I'm not sure of how he does it.

Trong những trường khác, hiếm khi hoặc không thể lược bỏ giới từ.
Ví dụ:
I'm worried about where she is. (Tôi lo về nơi cô ấy ở.)
KHÔNG DÙNG: I'm worried where she is.
The police questioned me about what I'd seen.
(Cách sát tra hỏi tôi về những gì tôi đã thấy.)
KHÔNG DÙNG: The police questioned me what I'd seen.
There's the question of who's going to pay.
(Câu hỏi là ai sẽ trả tiền đây.)
Tự nhiên hơn...the question who's going to pay.
People’s chances of getting jobs vary according to whether they live in the North or the South.
(Cơ hội có việc làm thay đổi tùy vào việc họ sống ở phía bắc hay nam.)
KHÔNG DÙNG: ...according whether...

If thường không đi theo sau giới từ, thay vào đó chúng ta dùng whether.
Ví dụ:
I'm worried about whether you're happy. (Tôi lo lắng về việc cậu có hạnh phúc không.)
KHÔNG DÙNG: I'm worried about if...