Giới từ trước những từ và nhóm từ cụ thể

Đây là danh sách của một số cụm từ thường gây khó khăn cho người dùng. Đối với những cụm giới từ + danh từ khác, hãy tra từ điển.

at the cinema, at the theater, at a party, at university
(tại rạp phim, nhà hát, bữa tiệc, trường đại học)
Ví dụ:
What's on at the cinema this week?
(Rạp chiếu phim tuần này này có phim gì?)

a book (written) by Joyce; a concerto (composed) by Mozart; a film (directed) by Orson Welles (KHÔNG DÙNG of HAY from)
(một cuốn sách được viết bởi Joyce; một bản nhạc được sáng tác bởi Mozart, một bộ phim do Orson Welles đạo diễn)
Ví dụ:
I've never read anything by Dickens.
(Tôi chưa từng đọc bất cứ cuốn sách nào của Dickens.)

by car/bike/bus/train/boat/plane/land/sea/air; on foot (NHƯNG in the car, on a bus etc)
(bằng xe hơi, xe đạp, xe buýt, tàu hoả, thuyền, máy bay, bằng đường bộ/biển/hàng không; đi bộ)
Ví dụ:
Let's take our time and go by boat. 
(Chúng ta hãy cứ thong thả và đi bằng thuyền nhé.)

for ... reason
Ví dụ:
My sister decided to go to America for several reasons.
(Chị gái tôi quyết định đi Mỹ vì một vài lý do.)

from ... point of view (KHÔNG DÙNG according to hay after)
(từ...quan điểm)
Ví dụ:
Try to see it from my point of view.
(Hãy thử nhìn nhận vấn đề từ quan điểm của tôi.)

in ... opinion (KHÔNG DÙNG according to hay after)
(theo ý kiến của)
Ví dụ:
In my opinion, she should have resigned earlier. 
(Theo tôi, cô ấy nên từ chức sớm hơn.)

in the end (= finally, after a long time)
(cuối cùng, sau cùng) (= cuối cùng, sau một thời gian)
Ví dụ:
In the end, I got a visa for Russia. 
(Cuối cùng, tôi cũng nhận được visa Nga.)

at the end (= at the point where something stops) 
(đoạn cuối) (= tại thời điểm điều gì đó kết thúc)
Ví dụ:
I think the film’s a bit weak at the end
(Tôi nghĩ đoạn cuối của bộ phim hơi đuối.)

in pen, pencil, ink etc 
(bằng bút bi, bút chì, mực...)
Ví dụ:
Please fill in the form in ink. (Xin hãy điền vào đơn này bằng bút mực.)

in a picture, photo etc (KHÔNG DÙNG on)
(trong một bức ảnh...)
Ví dụ:
She looks much younger in this photo. 
(Cô ấy trông trẻ hơn nhiều trong tấm ảnh này.)

in the rain, snow etc 
(dưới mưa, tuyết...)
Ví dụ:
I like walking in the rain.
(Tôi thích đi bộ dưới mưa.)

in a suit, raincoat, shirt, skirt, hat etc
(trong một bộ áo, áo mưa, áo sơ mi, váy, mũ,...)
Ví dụ:
Who's the man in the funny hat over there? 
(Người đàn ông đội chiếc mũ buồn cười ở đằng kia là ai thế?)

in a ... voice
(bằng một giọng...)
Ví dụ:
Stop talking to me in that stupid voice.
(Dừng nói chuyện với tôi bằng cái giọng ngốc nghếch đó.)

on page 20 etc (KHÔNG DÙNG in/at)
(ở trang 20...)
Ví dụ:
There's a mistake on page 120.
(Có một lỗi ở trang 120.)

on the radio; on TV; on the phone 
(trên đài, trên TV, trên điện thoại)
Ví dụ:
Is there anything good on TV tonight?
(Có gì hay trên TV tối nay không?)
It's Mrs Ellis on the phone: she says it's urgent.
(Là bà Ellis trên điện thoại: bà ấy nói là có chuyện khẩn cấp.)

on time (= at the planned time, neither late nor early)
(đúng giờ = thời gian đã định, không muộn cũng không sớm)
Ví dụ:
Peter wants the meeting to start exactly on time. 
(Peter muốn cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)

in time (= with enough time to spare, before the last moment)
(kịp giờ = đủ thời gian, trước khoảnh khắc cuối cùng)
Ví dụ:
He would have died if they hadn't got him to the hospital in time.
(Anh ấy sẽ chết nếu họ không đưa anh ấy đến bệnh kịp thời.)