Hiện tại hoàn thành hay hiện tại hoàn thành tiếp diễn

1. Các động từ không ở hình thức tiếp diễn

Một số động từ không được dùng ở hình thức tiếp diễn ngay cả khi nghĩa của nó thích hợp dùng với hình thức tiếp diễn. Các ví dụ thông dụng là be, have know.
Ví dụ:
John's been ill all week. (John đang bị bệnh suốt cả tuần.)
KHÔNG DÙNG: John's been being ill all week.
She's had a cold since Monday. (Cô ấy đang bị cảm từ hôm thứ 2.)
KHÔNG DÙNG: She's been having a cold...
I've only known her for two days. (Tôi chỉ mới quen cô ấy được 2 ngày.)
KHÔNG DÙNG: I've only been knowing her...

2. Tạm thời hay thường xuyên

Chúng ta dùng hình thức tiếp diễn chủ yếu cho những hành động hoặc sự việc ngắn, mang tính tạm thời. Khi  nói về những sự việc dài hơn, mang tính chất thường xuyên, chúng ta hay dùng hiện tại hoàn thành hơn.
Hãy so sánh:
- That man has been standing on the corner all day. (Người đàn ông đó đã đứng ở trong góc cả ngày.)
For 900 years the castle has stood on the hill above the village. (Lâu đài đã ngự trên ngọn đồi phía trên ngôi làng suốt 900 năm.)
- I haven’t been working very well recently. (Gần đây tôi làm việc không được tốt.)
He hasn’t worked for years. (Anh ấy không đi làm nhiều năm rồi.)
- I’ve been living in Sue’s flat for the last month. (Tôi đã sống ở căn họ của Sue tháng trước.)
My parents have lived in Bristol all their lives. (Bố mẹ tôi đã sống ở Bristol suốt cả cuộc đời.)

Cả thì đơn và tiếp diễn đôi khi có thể sử dụng với nghĩa khác nhau một chút về tính chất nhấn mạnh.
Ví dụ:
It’s been raining / It’s rained steadily since last Saturday.
(Trời mưa liên tục từ thứ bảy tuần trước.)
Harry has been working / has worked in the same job for thirty years.
(Harry làm cùng 1 công việc suốt 30 năm nay.)

Chúng ta thường dùng hình thức tiếp diễn để nói về sự liên tục thay đổi hoặc phát triển ngay cả khi nó là lâu dài.
Ví dụ:
Scientists believe that the universe has been expanding steadily since beginning of time.
(Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ đang mở rộng ra đều đặn kể từ thuở hồng hoang.)

3. How much? How often?

Chúng ta dùng hiện tại hoàn thành để nói chúng ta đã làm được bao nhiêu hay mấy lần (nói về mức độ thường xuyên).
Hãy so sánh:
- I've been planting rose bushes all afternoon. (Tôi đã trồng khóm hoa hồng này cả chiều.)
Look at all the rose bushes I’ve planted! (Hãy nhìn khóm hoa hồng tôi trồng đi.)
KHÔNG DÙNG: ...I've been planting.
- We’ve been painting the house. (Chúng tôi đã sơn nhà.)
We’ve painted two rooms since lunchtime. (Chúng tôi đã sơn được hai căn phòng từ trưa đến giờ.)
KHÔNG DÙNG: We’ve been painting two rooms since lunchtime.
- I’ve been playing a lot of tennis recently.
(Gần đây tôi chơi tennis rất nhiều.)
I’ve played tennis three times this week.
(Tôi chơi tennis ba lần trong tuần này.)