Hình thức bị động He is believed to be ...

1. object + infinitive

Nhiều động từ có thể có object + infinitive (tân ngữ + động từ nguyên thể) theo sau.
Ví dụ:
He asked me to send a stamped addressed envolope.
(Anh ấy yêu cầu tôi gửi một phong bì đã dán tem và có địa chỉ.)
We chose Felicity to be the Carnival Queen.
(Chúng tôi chọn Felicity trở thành nữ hoàng lễ hội.)

Trong hầu hết các trường hợp, cấu trúc này có thể tạo hình thức bị động.
Ví dụ:
I was asked to send a stamped addressed envolope.
(Tôi được yêu cầu gửi một phong bì đã dán tem và có địa chỉ.)
Felicity was chosen to be the Carnival Queen.
(Felicity được chọn trở thành nữ hoàng lễ hội.)
We were told not to come back.
(Chúng tôi được bảo đừng quay lại.)
They are allowed to visit Hary once a week.
(Họ được phép ghé thăm Henry mỗi tuần một lần.)

Tuy nhiên, cấu trúc bị động (ví dụ: He is believed to...) rất thông dụng và thường xuất hiện trên các bản tin.
Ví dụ:
He is belived to be dangerous. (Anh ta được cho rằng rất nguy hiểm.)
Moriarty is thought to be in Switzerland. (Moriarty được cho là đang ở Thụy Sĩ.)
It is considered to be the finest cathedral in Scotland.
(Nó được xem là nhà thờ đẹp nhất ở Scotland.)

Chú ý rằng với say, cấu trúc nguyên thể chỉ có thể ở hình thức bị động.
Ví dụ:
His company is said to be in trouble.
KHÔNG DÙNG: They say his company to be in trouble.

3. Động từ nguyên thể không to

Hear, see, makehelp có thể có object + infinitive không to theo sau trong cấu trúc chủ động. Trong cấu trúc bị động, động từ nguyên thể có to được dùng.
Hãy so sánh:
- I saw him come out of house. (Tôi nhìn thấy anh ta bước ra khỏi ngôi nhà.)
He was seen to come out of the house. (Anh ta được nhìn thấy là đã bước ra khỏi ngôi nhà.)
- They made him tell them everything. (Họ bắt anh ta kể tất cả mọi chuyện.)
He was made to tell them everything. (Anh ta bị bắt kể tất cả mọi chuyện.)
- They helped him (to) get out of the country. (Họ giúp anh ta ra khỏi đất nước.)
He was helped to get out of the country. (Anh ta được giúp ra khỏi đất nước.)

4. Chủ ngữ giả there

Với một số động từ (như say, think, feel, report, presume, understand), cấu trúc bị động có thể được dùng với chủ ngữ giả there.
Ví dụ:
There are thought to be more 3.000 different languages in the world. (= It is thought that there are...)
(Có hơn 3000 ngôn ngữ trên thế giới.)
There was said to be disagreement between Ministers.
(Có những bất đồng giữa các bộ trưởng.)

5. Nguyên thể hoàn thành, tiếp diễn và bị động

Một động từ bị động có thể có một nguyên thể hoàn thành, tiếp diễn và bị động theo sau.
Ví dụ:
He is believed to have crossed the frontier last night.
(Người ta tin rằng anh ta đã vượt biên đêm qua.)
I was told to be waiting outside the station at 6 o'clock.
(Người ta bảo tôi đợi ở bên ngoài nhà ga lúc 6h.)
The hostages are expected to be released today.
(Con tin sẽ được thả vào hôm nay.)

6. Các ngoại lệ

Các động từ đề cập đến mong muốn, niềm yêu thích và những ý tương tự thường không được dùng trong cấu trúc bị động có động từ nguyên thể.
Ví dụ:
Everybody wanted Doris to be the manager. (Mọi người muốn Doris trở thành quản lý.)
KHÔNG DÙNG: Doris was wanted to be the manager.
We like our staff to say what they think. (Chúng tôi muốn nhân viên của mình nói lên suy nghĩ của họ.)
KHÔNG DÙNG: Our staff are liked to say what they think.