Hình thức động từ tiếp diễn: Tổng quát

1. Hình thức

Hình thức tiếp điễn được thành lập bởi be + -ing.
Ví dụ:
I am waiting for the shops to open. (hiện tại tiếp diễn)
(Tôi đang chờ cửa hàng mở cửa.)    
Your suit is being cleaned. (hiện tại tiếp diễn bị động)
(Áo của anh đang được giặt.)
She phoned while I was cooking. (quá khứ tiếp diễn)
(Cô ấy gọi trong khi tôi đang nấu ăn.)
I didn’t know how long she had been sitting there. (quá khứ hoàn thành tiếp diễn) 
(Tôi không biêt cô ấy đã ngồi đó bao lâu.)
Will you be going out this evening? (tương lai tiếp diễn)
(Cậu sẽ đi chơi tối nay chứ?)
I’d like to be lying on the beach now. (nguyên thể tiếp diễn)
(Tớ muốn được nằm trên bãi biển ngay bây giờ.)

2. Thuật ngữ và cách dùng

Hình thức tiếp diễn không chỉ đơn giản diễn tả thời gian của sự việc. Nó còn thể hiện cách người nói chứng kiến sự việc như thế nào - thường thường là đang xảy ra và tạm thời hơn là hoàn thành hoặc thường xuyên. (Vì điều này, ngữ pháp thường nói về 'khía cạnh tiếp diễn' hơn là 'các thì tiếp diễn'.)
Hãy so sánh:
- I've read your letter. (hành động đã hoàn thành)
(Tớ đã đọc lá thư của cậu.)
I've been reading a lot of thrillers recently. (không nhất thiết phải hoàn thành)
(Tôi đã đọc rất nhiều truyện giật gân gần đây.)
- The Rhine runs into the North Sea. (thường xuyên)
(Sông Rhine chảy vào Biển Bắc.)
We'll have to phone the plumber - water's running down the kitchen wall. (tạm thời)
(Chúng ta phải gọi thợ sửa ống nước thôi - nước chảy xuống tường bếp rồi.)

Khi một dạng tiếp diễn được dùng để đề cập đến một hành động nhất thời nó thường ám chỉ sự lặp lại.
ví dụ:
Why are you jumping up and down? (Sao cậu cứ nhảy lên nhảy xuống thế?)

3. Giảm nhẹ lời yêu cầu,...

Hình thức tiếp diễn có thể làm giảm nhẹ yêu cầu, câu hỏi, và tuyên bố (Chúng nghe ít dứt khoát hơn hình thức đơn giản bởi vì chúng đề cập đến thứ gì đó tạm thời và chưa hoàn thành.)
Ví dụ:
What time are you planning to arrive? (Mấy giờ cậu định đi?)
I'm looking forward to seeing you again. (Tớ mong được gặp lại cậu.)
I was wondering if you had two single rooms. (Tôi tự hỏi liệu anh có hai phòng đơn không.)
Will you be going away at the weekend? (Cậu sẽ đi vào cuối tuần sao?)