Hình thức tiếp diễn Các động từ không có dạng tiếp diễn

1. Các động từ không dùng ở hình thức tiếp diễn

Một số động từ gần như không bao giờ hoặc không bao giờ được dùng ở hình thức tiếp diễn.
Ví dụ:
I like this music. 
(Tôi thích nhạc này.)
KHÔNG DÙNG: I'm liking this music. 
I rang her up because I needed to talk.
(Tôi gọi cô ấy vì tôi cần nói chuyện.)
KHÔNG DÙNG: ...I was needing to talk.

Một số các động từ khác không dùng ở hình thức tiếp diễn khi chúng mang một nghĩa nhất định.
Hãy so sánh:
I'm seeing the doctor at ten o'clock. (Tôi sẽ gặp bác sĩ lúc 10 giờ.)
I see what you mean. (Tôi hiểu ý anh.)
KHÔNG DÙNG: I'm seeing what you mean. 

Nhiều động từ không ở hình thức tiếp diễn thường đề cập đến trạng thái hơn là hành động. Một số khác đề cập đến trạng thái tinh thần (như know, think, believe), số khác được dùng đề cập đến cảm giác (như smell, taste). 

Các động từ khuyết thiếu (như can, must) không có hình thức tiếp diễn.

2. Các động từ thông dụng không có hình thức tiếp diễn

Dưới đây là danh sách các động từ thông dụng không dùng ở hình thức tiếp diễn (hoặc không được dùng ở hình thức tiếp diễn với một nghĩa cụ thể.)
- trạng thái cảm xúc và tinh thần
believe (tin)
doubt (nghi ngờ)
feel (cảm thấy) (= có ý kiến)
hate (ghét)
imagine (tưởng tượng)
know (biết)
(dis)like (thích/không thích)
love (yêu)
prefer (thích)
realise (nhận ra)
recognise (công nhận)
remember (nhớ)
see (hiểu) (= understand) 
suppose (cho là)
think (nghĩ) (= có ý kiến)
understand (hiểu)
want (muốn)
wish (ước)
- đề cập đến tri giác
feel (cảm thấy)
see (thấy)
sound (có vẻ)
hear (nghe)
smell (ngửi)
taste (nếm)

- giao tiếp và gây ra phản ứng
agree (đồng ý)
appear (dường như)
astonish (làm kinh ngạc)
deny (phủ nhận)
disagree (không đồng ý)
impress (gây ấn tượng)
look (trông có vẻ) (= seem) 
mean (có nghĩa) 
please (làm hài lòng)
promise (hứa)
satisfy (làm hài lòng)
seem (có vẻ)
surprise (ngạc nhiên)

- Khác
be (thì,là, ở)    
deserve (xứng đáng)
belong (thuộc về)
fit (vừa vặn)
concern (lo lắng)
include (bao gồm)
consist  (bao gồm)
involve (bao gồm)
contain (chứa)
lack (thiếu)
depend  (phụ thuộc)
matter (quan trọng)
measure (đo) (= have length etc)
need (cần)
owe (nợ)
own (sở hữu)
possess (sở hữu)
weigh (nặng) (= have weight)

3. Cách dùng tiếp diễn và không tiếp diễn

Hãy so sánh cách dùng tiếp diễn và không tiếp diễn của một số động từ liệt kê dưới đây.
- I’m feeling fine. (HAY I feel fine.)
(Tôi cảm thấy ổn.)
I feel we shouldn’t do it. (Tôi cảm thấy chúng ta không nên làm nó.)
KHÔNG DÙNG: I'm feeling we shouldn't do it. - feel ở đây có nghĩa là có ý kiến)
- What are you thinking about?‭
(Anh đang nghĩ gì vậy?)
What do you think of the government? 
(Anh nghĩ gì về chính phủ?)
KHÔNG DÙNG: What are you thinking of the government? - think ở đây có nghĩa là có ý kiến)
- I’m seeing Leslie tomorrow. (Tớ sẽ gặp Leslie ngày mai.)
I see what you mean. (Tớ hiểu ý cậu.)
KHÔNG DÙNG: I’m seeing what you mean.see ở đây có nghĩa là hiểu)
- Why are you smelling the meat? Is it bad?
(Sao cậu lại ngửi miếng thịt? Có gì không ổn à?)
Does the meat smell bad? (Miếng thịt mùi có ghê không?)
KHÔNG DÙNG: Is the meat smelling bath?

Thông thường, các động từ không tiếp diễn được dùng ở hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh ý thay đổi và phát triển.
Ví dụ:
These days, more and more people prefer / are preferring to take early retirement.
(Ngày nay, càng ngày càng có nhiều người thích nghỉ hưu sớm.)
The water tastes / is tasting better today.
(Hôm nay nước có vị ngon hơn.)
As I get older, I remember /am remembering less and less.
(Khi tôi già đi, tôi nhớ càng ngày càng ít hơn.)
I’m liking it here more and more as time goes by.
(Thời gian trôi đi, tôi càng ngày càng thích ở đây hơn.)

Need, want, mean có thể sử dụng ở tương lai và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ:
Will you be needing the car this afternoon?
(Anh sẽ cần chiếc xe chiều nay chứ?)
I've just been invited to Sydney. It's wonderful - I've been wanting to go to Autralia for years.
(Tôi vừa mới được mời đến Sydney. Thật tuyệt vời - Tôi đã luôn muốn đến Úc nhiều năm rồi.)
I've been meaning to tell you about Andrew. He...
(Tớ định nói cho cậu về Andrew. Cậu ấy...)

4. Can see...

Can thường được dùng với see, hear, feel, taste, smell, understand,remember để diễn tả nghĩa tiếp diễn, đặc biệt trong Anh-Anh. 
Ví dụ:
I can see Sue coming down the road. 
(Tôi có thể nhìn thấy Sue đi xuống đường.)
Can you smell something burning?
(Anh có ngửi thấy mùi gì cháy không?)

5. Dạng -ing

Ngay cả những động từ không bao giờ được dùng trong thì tiếp diễn cũng có dạng -ing trong những cấu trúc khác.
Ví dụ:
Knowing her tastes, I bought her a large box of chocolates.
(Biết khẩu vị của cô ấy, tôi đã mua cho cô ấy một hộp sô cô la to.)
I don’t like to go to a country without knowing something of the language.
(Tôi không thích đi đến một quốc gia mà không biết một chút gì về ngôn ngữ của họ.)