Measurements: Dạng rõ ràng và không rõ ràng

Nhiều tính từ được dùng để chỉ sự đo lường đi với nhau thành từng cặp (ví dụ: tall/short, old/young, heavy/light, fast/slow). Những từ được dùng để chỉ điểm cao nhất của thang đo lường có thể được dùng trong những trường hợp khác để nói về chất lượng chung chung. Chẳng hạn như người ta có thể hỏi vật đó dài bao nhiêu ngay cả khi nó ngắn. Các nhà ngữ pháp học gọi nó là 'cách dùng từ không rõ ràng'.
Hãy so sánh:
- She's very tall and he's very short. (rõ ràng)
(Cô ấy rất cao và anh ấy rất lùn.)
Exactly how tall are they both? (không rõ ràng)
(Chính xác thì cả hai người họ cao bao nhiêu?)
KHÔNG DÙNG: Exactly how short are they both?
- Will you still love me when I'm old? (rõ ràng)
(Anh vẫn yêu em khi em già đi chứ?)
He's only twenty-three years old. (không rõ ràng)
(Anh ấy chỉ mới có 23 tuổi thôi mà.) 
KHÔNG DÙNG: twenty-three years young.
- Lead is one of the heaviest metals. (rõ ràng)
(Chì là một trong những kim loại nặng nhất.)
Scales are used to measure how heavy things are. (không rõ ràng)
(Cân được dùng để đo một vật nặng bao nhiêu.) 
KHÔNG DÙNG: ...how light thing is...

Một số danh từ được dùng trong các cách 'không rõ ràng' tương tự.
Hãy so sánh:
Age bring wisdom but I'd rather have youth and stupidity. (rõ ràng)
(Tuổi tác đem lại sự khôn ngoan nhưng tôi muốn có được thanh xuân và sự khờ dại hơn.)
What is her exact age? (không rõ ràng)
(Chính xác cô ấy bao tuổi vậy?)
KHÔNG DÙNG: What is her exact youth?
The worst thing about the film was its length. (rõ ràng)
(Điều tệ nhất của bộ phim đó chính là thời lượng của nó.)
What's the length of a football field? (không rõ ràng)
(Độ dài sân bóng là bao nhiêu?)
KHÔNG DÙNG: What's the shortness...