Mệnh đề quan hệ với What

1. Ý nghĩa và cách dùng:

What không dùng để thay thế cho danh từ đứng trước nó. Nó có chức năng như danh từ + đại từ quan hệ, và có nghĩa 'điều mà'. Mệnh đề bắt đầu với what có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ sau be.
Ví dụ:
What she said made me angry. (chủ ngữ của made)
(Những gì cô ta nói làm tôi tức giận.)
I hope you're going to give me what I need. (tân ngữ của give) 
(Tôi hy vọng anh sẽ đưa tôi thứ tôi cần.)
This is exactly what I wanted. (bổ ngữ)
(Đây chính xác là những gì tôi muốn.)

2. Không dùng what

What chỉ được dùng với nghĩa 'vật mà'. Nó không thể dùng như một đại từ quan hệ thông thường sau danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ:
We haven't got everything that you ordered. 
(Chúng ta chưa nhận được mọi thứ mà cậu đã đặt.)
KHÔNG DÙNG: ...everything what...
The only thing that keeps me awake is coffee.
(Thứ duy nhất giúp tôi tỉnh táo là cà phê.)

Chúng ta dùng which, chứ không dùng what để chỉ toàn bộ mệnh đề theo sau.
Ví dụ:
Sally married Joe, which made Paul very unhappy.
(Sally cưới Joe, điều đó làm Paul rất không vui.)

3. What như định từ

What cũng có thể dùng như một từ hạn định trước một danh từ.
Ví dụ:
What money he has comes from his family. (= The money that he has...) 
(Số tiền anh ta có là từ gia đình anh ta.)
I'll give you what help I can. (.= ... any help that I can.)
(Tôi sẽ cho anh bất cứ sự giúp đỡ nào có thể.)