Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

1. Hai loại mệnh đề quan hệ

Một số mệnh đề quan hệ nhằm xác định hoặc phân loại danh từ: chúng nói cho ta biết người hay vật nào đó có nghĩa thế nào. (Trong ngữ pháp, chúng được gọi là mệnh đề quan hệ 'xác định', 'xác nhận' hay 'hạn chế'.)
Ví dụ:
What's the name of the tall man who just came in
(Người đàn ông cao ráo vừa mới bước vào tên gì thế?)
People who take physical exercise live longer.
(Những người mà tập thể dục thường xuyên thì sống lâu hơn.)
Who owns the car which is parked outside?
(Ai là chủ của chiếc xe đỗ bên ngoài vậy?)
Have you got something that will get ink out of a carpet?
(Chị có thứ gì đó tẩy được vết mực trên thảm không?)

Các mệnh đề khác không xác định hay phân loại, chúng chỉ đơn giản nói cho ta biết thêm về một người hay vật đã được xác định. (Trong ngữ pháp, chúng được gọi là mệnh đề quan hệ 'không xác định', 'không xác nhận' hay 'không hạn chế'.)
Ví dụ:
This is Ms Rogers, who’s joining the firm next week.
(Đây là cô Rogers, người sẽ gia nhập công ty vào tuần tới.)
In 1908 Ford developed his Model T car, which sold for $500.
(Vào năm 1908, Ford phát triển chiếc xe Model T, chiếc xe được bán với giá 500 đô la.)

2. Cách phát âm và dấu câu

Mệnh đề quan hệ xác định thường đứng ngay sau danh từ mà chúng bổ nghĩa mà không bị ngắt quãng: chúng không bị ngăn cách bởi khoảng lặng hay ngữ điệu trong lời nói hoặc bị ngắt bởi dấu phẩy trong văn viết. (Đó là vì danh từ sẽ không hoàn chỉnh nếu không có mệnh đề quan hệ và câu sẽ không có nghĩa hoặc mang nghĩa khác.) Mệnh đề quan hệ không xác định thường được ngăn cách bằng cách khoảng lặng hay ngữ điệu ngắt quãng và dấu phẩy. 
Hãy so sánh:
- The woman who does my hair has moved to another hairdresser’s.
(Người phụ nữ làm tóc cho tôi đã chuyển sang một tiệm tóc khác.)
Dorothy, who does my hair, has moved to another hairdresser’s.
(Dorothy, người làm tóc cho tôi, đã chuyển sang một tiệm tóc khác.)
- She married a man that she met on a bus.
(Cô ấy cưới một người đàn ông mà cô ấy gặp trên xe buýt.)
She married a very nice young architect from Belfast, whom she met on a bus.
(Cô ấy cưới môt kiến trúc sư trẻ đến từ Belfast, người mà cô ấy gặp trên xe buýt.)

Chú ý không được lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định
Ví dụ:
The woman has moved to another hairdresser’s. (người phụ nữ nào?)
She married a man. (!)

Khi một mệnh đề quan hệ không xác định không đứng cuối câu, cần dùng hai dấu phẩy để ngăn cách.
Ví dụ:
Dorothy, who does my hair, has moved...
KHÔNG DÙNG: Dorothy, who does my hair has moved...

3. Cách dùng that

That dùng thông dụng như một đại từ quan hệ trong mệnh đề xác định. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, that ít khi được dùng.
Hãy so sánh:
- Have you got a book which/that is really easy to read?
(Cậu có quyển sách nào mà dễ đọc không?)
I lent him ‘The Old Man and the Sea’, which is really easy to read.
(Tôi đã cho anh ta mượn cuốn 'Ông già và biển cả', một cuốn sách rất dễ đọc.)
KHÔNG DÙNG: ...‘The Old Man and the Sea’, that is really easy to read.
- Where's the girl who/that sells the tickets? 
(Cô gái bán vé đâu?)
This is Naomi, who sells the tickets.
(Đây là Naomi, người bán vé.)
KHÔNG DÙNG: This is Naomi, that sells the tickets.

4. Lược bỏ đại từ tân ngữ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta thường lược bỏ đại từ tân ngữ, đặc biệt trong văn phong thân mật, không trang trọng. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, điều này là không thể.
Hãy so sánh:
- I feel sorry for the man she married.
(Tôi cảm thấy tiếc thay cho người đàn ông cô ấy cưới.)
She met my brother, whom she later married.
(Cô ấy gặp anh trai tôi, người mà sau này cô ấy lấy làm chồng.)
KHÔNG DÙNG: She met my brother, she later married.
- Did you like the wine we drank last night?
(Cậu có thích loại rượu chúng ta uống đêm qua không?)
I poured him a glass of wine, which he drank at once.
(Tôi rót cho anh ấy một ly rượu, anh ấy uống ngay lập tức.)