Mệnh quan hệ: Kiến thức nâng cao

1. Cách dùng kép của đại từ quan hệ

Chú ý rằng đại từ quan hệ có cách dùng kép: chúng có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, và cùng lúc đó chúng kết nối các mệnh đề quan hệ với các danh từ hoặc đại từ trong các mệnh đề khác - giống như liên từ.

2. Đại từ quan hệ như từ chỉ mục đích chung

Trong mệnh đề không xác định, đại từ whowhich đôi khi có chức năng như các từ kết nối mục đích chung, giống như and+ đại từ.
Ví dụ:
She passed the letter to Moriarty, who passed it on to me. (= ... and he passed it on ...)
(Cô ấy chuyền lá thư cho Moriarty, người chuyền nó cho tôi)
I dropped the saucepan, which knocked over the eggs, which went all over the floor. (= ... and it knocked ... and they went ...)
(Tôi làm rơi cái xoong, cái xoong va vào những quả trứng, trứng rơi hết xuống sàn)
I do a lot of walking, which keeps me fit. (= ... and this keeps me fit.)
(Tôi chạy bộ rất nhiều, việc này giúp cho tôi khoẻ mạnh.)

3. Who và whom

Who có thể dùng như một tân ngữ trong mệnh đề xác định trong văn phong không trang trọng. Whom thì trang trọng hơn.
Ví dụ:
The woman who I marry will have a good sense of humor.
(Người phụ nữ tôi lấy sẽ có khiếu hài hước tuyệt vời.)
Trang trọng hơn: The woman whom I marry...

Trong mệnh đề không xác định, dùng who làm tân ngữ thường ít thông dụng hơn, mặc dù đôi khi nó được dùng trong văn phong không trang trọng.
Ví dụ:
In that year he met Rachel, whom he was later to marry.
(Vào năm đó anh ấy gặp Rachel, người sau này anh ấy lấy làm vợ.)
HAY:...Rachel, who he was later marry - không trang trọng.

4. That dùng cho mọi người

That thường được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định thay cho who/whom/which. That được dùng thông dụng nhất như tân ngữ, hoặc chủ ngữ thay which. That có thể dùng như chủ ngữ thay cho who, nhưng cách dùng này khá thân mật.
Hãy so sánh:
the people that I invited (thông thường)
(những người mà tôi mời) 
the books that I lent you (thông thường) 
(những quyển sách tớ cho cậu mượn.)    
the people that live next door (thân mật; the people who ... hay dùng trong văn phong ít thân mật.)
(những người sống kế bên)

5. Which như từ hạn định; in which

Which có thể dùng như từ hạn định trong mệnh đề quan hệ với các danh từ chung lặp lại nghĩa của những câu đứng trước. Cấu trúc này khá trang trọng và chủ yếu được dùng sau giới từ, đặc biệt trong các cụm cố định như in which case at which point.
Ví dụ:
She may be late, in which case we ought to wait for her.
(Cô ấy có thể tới trễ, trong trường hợp đó chúng ta phải đợi cô ấy thôi.)
He lost his temper, at which point I decided to go home.
(Anh ấy không kiềm chế được cơn giận, lúc đó tôi quyết định đi về.)
He spoke in Greek, which language I could only follow with difficulty.
(Anh ấy nói bằng tiếng Hy Lạp, ngôn ngữ mà tôi cảm thấy khó theo kịp.)

6. When, where,...được thay thế bằng that hoặc lược bỏ

Sau những từ thông dụng đề cập đến thời gian, when thường được thay thế bằng that hoặc lược bỏ trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
Come and see us any time (that) you're in town. 
(Đến gặp chúng tôi bất cứ khi nào anh ở trong thị trấn nhé.)
I'll never forget the day (that) we met.
(Anh sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau.)
That was the year (that) I first went abroad.
(Đó là năm mà tôi đi nước ngoài lần đầu tiên.)

Điều tương tự xảy ra với where sau somewhere, anywhere, everywhere, nowhere, và place (nhưng không phải sau các từ khác).
Ví dụ:
Have you got somewhere (that) I can lie down for an hour? 
(Cậu có chỗ nào để tớ có thể nằm nghỉ một tiếng không?)
We need a place (that) we can stay for a few days.
(Chúng ta cần một nơi mà chúng ta có thể ở lại vài ngày.)
KHÔNG DÙNG: We need a house we can stay for a few days.

Sau way, in which có thể được thay thế bằng that hoặc lược bỏ trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
I didn’t like the way (that) she spoke to me.
(Tôi không thích cách mà cô ấy nói chuyện với tôi.)
Do you know a way (that) you can earn money without working? 
(Anh có biết một cách kiếm tiền mà không cần làm việc không?)

Điều tương tự xảy ra với why sau reason.
Ví dụ:
The reason (that) you're so bad-tempered is that you're hungry.
(Lý do cậu gắt gỏng vậy là do cậu đói.)

7. Vị trí của giới từ

Giới từ có thể đứng trước đại từ quan hệ (trang trọng hơn) hoặc cuối mệnh đề quan hệ (thân mật hơn).
Hãy so sánh:
- He was respected by the people with whom he worked. (trang trọng) 
(Ông ấy được những người làm cùng kính trọng.)
He was respected by the people (that) he worked with. (không trang trọng)
(Ông ấy được những người làm cùng kính trọng.)
- This is the room in which I was born. (trang trọng)
(Đây là căn phòng nơi tôi sinh.)
This is the room (that) I was born in. (không trang trọng)
(Đây là căn phòng nơi tôi sinh.)

Whothat không được dùng sau giới từ.
Ví dụ:
...the people with whom he worked.
KHÔNG DÙNG:...the people with who/that he worked.

8. Some of whom, none of which...

Trong cách mệnh đề quan hệ không xác định, các từ chỉ lượng (như some, any, none, all, both, several, enough, many, few) có thể dùng với of whom, of which, of whose. Các từ này thường đứng trước of which/whom/whose nhưng đôi khi có thể đứng sau trong văn phong rất trang trọng.
Ví dụ:
They picked up five boat-loads of refugees, some of whom had been at sea for several months, (HAY ... of whom some ...)
(Họ đón 5 chiếc thuyền có nhiều người tị nạn, một vài trong số đó đã lênh đênh trên biển vài tháng.)
We’ve tested three hundred types of boot, none of which is completely waterproof. (HAY... of which none ...)
(Chúng tôi đã thử nghiệm ba trăm loại bốt, không cái nào trong số chúng là hoàn toàn chống thấm nước.)
They’ve got eight children, all of whom are studying music. (HAY ... of whom all are studying ...)
(Họ có tám người con, tất cả đều học nhạc.)
She had a teddy-bear, both of whose eyes were missing.
(Cô bé có một con gấu bông, cả hai mắt của con gấu đều bị mất.)\

Cấu trúc này có thể dùng với những nhóm từ chỉ lượng khác, với so sánh nhất, với first, second ... và last.
Ví dụ:
a number of whom 
three of which
the majority of whom 
the youngest of whom
half of which

9. Whatever, whoever,...

Whatever có thể được dùng giống như what, như danh từ + đại từ quan hệ.
Ví dụ:
Take whatever you want. (=...anything that you want.)
(Lấy bất cứ thứ gì anh muốn.)

Những từ khác có thể được dùng tương tự là whoever, whichever, where, wherever, when, whenever how.
Ví dụ:
This is for whoever wants it. (= ... any person that wants it.)
(Cái này là dành cho bất kỳ ai muốn có nó.)
I often think about where I met you. (= ... the place where ...)
(Anh thường nghĩ về nơi anh gặp em.)
Whenever you want to come is fine with me. (= Any day that...)
(Bất cứ lúc nào cậu muốn đến đều được.)
Look at how he treats me. (= ... the way in which ...)
(Hãy xem anh ta đối xử với tôi như thế nào.)

10. Mệnh đề quan hệ rút gọn

Phân từ thường được dùng thay cho một đại từ quan hệ và một động từ đầy đủ.
Ví dụ:
Who's the girl dancing with your brother? (=... that is dancing with your brother?)
(Cô gái đang nhảy với anh cậu là ai thế?)
Anyone touching that wire will get a shock.(= ... who touches ...)
(Bất kỳ ai chạm vào dây thép đó sẽ bị điện giật.)
Half of the people invited to the party didn’t turn up. (= ... who were invited ...)
(Một nửa số người được mời đến bữa tiệc không xuất hiện.)

Cấu trúc rút gọn này có thể dùng với tính từ availablepossible.
Ví dụ:
Please send me all the tickets available. (= ... that are available.) 
(Xin hãy gửi cho tôi tất cả vé có sẵn.)
Tuesday's the only date possible.
(Thứ ba là ngày duy nhất có thể được.)

11. Ngăn cách danh từ khỏi đại từ quan hệ của nó

Đại từ quan hệ thường trực tiếp theo sau danh từ của nó.
Ví dụ:
The idea which she put forward was interesting.
(Ý tưởng cô ấy đưa ra rất thú vị.)
KHÔNG DÙNG: The idea was interesting which she put forward.
I rang up Mrs Spencer, who did our accounts.
(Tôi đã gọi cho bà Spencer, người làm sổ sách cho chúng ta.)
KHÔNG DÙNG: I rang Mrs Spencer UP, who did our accounts.

Tuy nhiên, một cụm miêu tả đôi khi có thể ngăn cách một danh từ với đại từ quan hệ của nó.
Ví dụ:
I rang up Mrs Spencer, the Manager's secretary, who did our acccounts.
(Tôi đã gọi cho bà Spencer, thư ký giám đốc, người làm sổ sách cho chúng ta.)
12. Sự dồng ý của một ai đó

Hầu hết các mệnh đề quan hệ đều chỉ hướng tới đại từ nhân xưng ngôi thứ ba; I who..., You who... we who...không thường dùng, dù vậy đôi khi chúng cũng xảy ra trong văn phong rất trang trọng.
Ví dụ:
You who pass by, tell them of us and say.
For their tomorrow we gave our today. (Đài tưởng niệm chiến sĩ đồng minh ở Kohima.)
(Những người đi ngang qua, hãy nói cho họ biết về chúng tôi. Vì ngày mai của họ, chúng tôi nguyện trao đi ngày hôm nay của chúng tôi.)

Trong câu chẻ (cleft sentences) đại từ quan hệ cũng có thể được dùng để thay thế cho đại từ ngôi thứ nhất và thứ hai. Tuy nhiên, động từ thường được chia theo ngôi thứ ba, đặc biệt trong văn phong không trang trọng.
Ví dụ:
It's me that's responsible for the organization. (Chính tôi là người chịu trách nhiệm về tổ chức này.)
Trang trọng hơn: It is I who am responsible...
You're the one that knows where to go. (Bạn là người biết phải đi đâu.)
KHÔNG DÙNG: ...the one that know...

13. Từ quan hệ + nguyên thể (a garden in which to play)

Khi một danh từ hoặc đại từ là tân ngữ của một động từ nguyên thể theo sau nó, ta thường không dùng đại từ quan hệ.
Ví dụ:
I can't think of anybody to invite. (Tôi không nghĩ ra ai để mời.)
KHÔNG DÙNG: ...anybody whom to invite.

Tuy nhiên, có thể dùng đại từ quan hệ với cấu trúc có giới từ.
Ví dụ:
We moved to the country so that the children would have a garden in which to play.
(Chúng tôi chuyển đến nông thôn để bọn trẻ có một khu vườn để chơi.)

Cấu trúc này khá trang trọng, do vậy chúng ta thường dùng nguyên thể + giới từ (không dùng đại từ quan hệ) hơn.
...so that the children would have a garden to play in.

14. Mệnh đề quan hệ sau cụm danh từ không xác định

Sự khác biệt giữa mệnh đề xác định và không xác định rõ ràng nhất khi chúng bổ ngữ cho cụm danh từ xác định như the car, this house, my father, Mrs Lewis. Sau các cụm danh từ không xác định như a car, some nurses hay friends sự khác biệt ít rõ ràng hơn, và cả hai loại mệnh đề này thường có thể hơi khác nhau về tính nhấn mạnh.
Ví dụ:
He’s got a new car that goes like a bomb.
(HAY He’s got a new car, which goes like a bomb.)
(Anh ấy có một chiếc xe hơi mới chạy rất nhanh.)
We became friendly with some nurses that John had met in Paris.
(HAY We became friendly with some nurses, whom John had met in Paris.)
(Chúng tôi trở nên thân thiện với một vài y tá mà John đã gặp ở Paris.)

Nhìn chung, các mệnh đề xác định được dùng khi thông tin chúng đưa ra hoàn toàn quan trọng với toàn bộ thông điệp. Ngược lại khi chúng không phải là thông tin quan trọng, chúng ta dùng mệnh đề không xác định.

15. Kết hợp mệnh đề quan hệ với câu gián tiếp

Có thể kết hợp mệnh đề quan hệ với những câu gián tiếp và các cấu trúc tương tự, như I know/feel/hope/wish (that),...đặc biệt trong văn phong thân mật không trang trọng. Các nhóm từ như I know, I said...đứng sau đại từ quan hệ.
Ví dụ:
We’re going to meet somebody (who/that) I know (that) you'll like. 
(Chúng ta sẽ đi gặp một người mà tớ biết rằng cậu sẽ thích.)
It's a house (which/that) we feel (that) we might want to buy.
(Nó chính là ngôi nhà mà chúng tôi cảm thấy chúng tôi có thể muốn mua.) 
That's the man (who/that) I wish (that) I’d married.
(Đó là người đàn ông mà tôi ước gì đã lấy làm chồng.)

Chú ý liên từ (that thứ hai) thường bị lược bỏ trong cấu trúc này; nó bắt buộc phải bị lược bỏ đi nếu đại từ quan hệ là chủ ngữ
Ví dụ:
This is the woman (who/that) Ann said could show us the church.
(Đây là người phụ nữ mà Ann nói có thể chỉ cho chúng ta nhà thờ.)
KHÔNG DÙNG: This is the woman (who/that) Ann said that could show us the church.

Trong cấu trúc này, người ta đôi khi dùng whom như một đại từ chủ ngữ. Thông thường cách này không được xem là đúng.
Ví dụ:
This is a letter from my father, whom we hope will be out of hospital. 
(Đúng hơn: ... who we hope will be out...)
(Đây là lá thư từ cha tôi, người mà chúng ta hy vọng sẽ được xuất viện.)

Mệnh đề quan hệ có thể bao gồm mệnh đề if trong câu như sau.
Ví dụ:
I am enclosing an application form, which I should be grateful if you would sign and return.
(Tôi đính kèm đơn đăng ký mà tôi sẽ rất biết ơn nếu ngài ký và gửi lại.)

16. Kết hợp mệnh đề quan hệ với một cấu trúc câu hỏi gián tiếp.

Chúng ta không thường xuyên kết hợp mệnh đề quan hệ với một cấu trúc câu hỏi gián tiếp. Tuy nhiên, điều này đôi khi có thể xảy ra trong văn nói không trang trọng.
Ví dụ:
I've just been to see an old friend that I’m not sure when I’m going to see again.
(Tớ vừa mới gặp một người bạn cũ mà tớ không biết chắc khi nào mình mới gặp lại cậu ấy.)

Theo ngữ pháp, cách dùng này không đúng khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, một số câu như bên dưới (với đại từ được thêm vào) đôi khi xuất hiện trong giao tiếp thân mật.
Một số ví dụ thực tế:
I was driving a car that I didn’t know how fast it could go.
(Tôi đang lái một chiếc xe hơi mà tôi không biết nó có thể chạy nhanh được bao nhiêu.)
It’s ridiculous to sing songs that you don’t know what they mean. 
(Thật buồn cười khi hát những bài hát mà bạn không biết nghĩa của chúng.)
There's a control at the back that I don’t understand how it works. 
(Có một cái điều khiển ở đằng sau mà tôi không biết nó hoạt động thế nào.)
There's still one kid that I must find out whether she’s coming to the party or not.
(Vẫn còn một đứa trẻ mà tôi phải tìm hiểu liệu cô bé có đến bữa tiệc hay không.)

17. Lược bỏ chủ ngữ

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, đại từ quan hệ chủ ngữ đôi khi được lược bỏ sau there is.
Ví dụ:
There's a man at the door wants to talk to you.
(Có một người đàn ông ở ngoài cửa muốn nói chuyện với cậu.)

18. Chủ ngữ kép

Đôi khi, đại từ quan hệ có thể có chức năng như một tân ngữ của hai động từ. Điều này đặc biệt xảy ra khi mệnh đề quan hệ có before...ing, after...ing hay without...ing theo sau.
Ví dụ:
We have water that it's best not to drink before boiling. (HAY... boiling it.) 
(Chúng tôi có nước mà tốt nhất không nên uống trước khi đun sôi.)
I'm sending you a letter that I want you to destroy after reading. (HAY... after reading it.)
(Tôi đang gửi anh lá thư mà tôi muốn anh hủy nó sau khi đọc.)

19. Tiếng Anh cổ

Trong tiếng Anh cổ, who có thể được dùng theo cách tương tự như what, như danh từ + đại từ quan hệ, có nghĩa 'người mà', 'bất cứ ai', 'bất cứ người mà'. Trong tiếng Anh hiện đại, cách này rất hiếm dùng.
Ví dụ:
Who steals my purse steals trash. (Shakespeare, Othello)
(Ai cướp ví tiền của ta thì cũng chỉ như là cướp thứ vô giá trị mà thôi.)
(Tiếng Anh hiện đại: Whoever/Anybody who . .')

That which được dùng theo cách tương tự như as what. Cách này cũng ít khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
We have that which we need.
(Tiếng Anh hiện đại: We have what we need.)
(Chúng tôi có cái chúng tôi cần.)