Một số cách dùng nâng cao của must

1. Must và have to

Khi dùng must để nói về bổn phận, những bổn phận đó thường đến từ người nói (và trong câu hỏi, đến từ người nghe). Để nói về một bổn phận đến từ 'bên ngoài' (chẳng hạn một điều luật hay một mệnh lệnh từ một ai đó), chúng thường hay dùng have to hơn. 
Hãy so sánh:
- I must do some more work; I want to pass my exam.
(Tớ phải làm thêm một số bài nữa, tớ muốn thi đỗ.)
In my job, I have to work from nine to five. 
(Với công việc của tôi, tôi phải làm từ 9h đến 5h.)
NGHE TỰ NHIÊN HƠN là: I must work from nine to five. 
- We must go to New York soon and see your mother.
(Chúng tôi phải sớm đi New York để gặp mẹ bạn.)
My wife's an interpreter: she often has to go to New York.
(Vợ tôi là một phiên dịch viên, cô ấy thường phải đi New York.)
NGHE TỰ NHIÊN HƠN là: she must often go to New York.
- I must stop smoking. 
(Tôi phải ngừng hút thuốc.) (Tôi muốn vậy.)
I've got to stop smoking.
(Tôi phải ngừng hút thuốc.) (Bác sĩ yêu cầu.)
- You really must go to church next Sunday - you haven't been for ages.
(Anh thực sự phải đến nhà thờ vào chủ nhật tới, đã rất lâu rồi anh chưa đến.) (Tôi bảo anh làm.)
Catholic have to go to church on Sundays.
(Những người theo đạo Thiên chúa giáo phải đi đến nhà thờ vào các ngày chủ nhật.) (Tín ngưỡng của họ yêu cầu họ làm vậy.)

Have to có thể dùng để nói về những bổn phận xuất phát từ người nói hoặc người nghe theo cách giống như must. Cách dùng này thường thấy trong tiếng Anh-Mỹ (trong khi must ít được dùng hơn với nghĩa này), và nó đang trở nên rất thông dụng trong tiếng Anh-Anh.
Ví dụ:
I really have to stop smoking. (Tôi thực sự phải ngừng hút thuốc.)
HAY: I really must...
Do I have to clean all the room. (Tôi phải lau tất cả các phòng sao?)
HAY: Must I...?

2. Bổn phận trong tương lai: will have to, have (got) to và must

Will have to được dùng để nói về các bổn phận trong tương lai (không dùng will must) nhưng I have (got) to thường hay được dùng hơn khi những kế hoạch trong tương lai đã được sắp xếp sẵn.
Hãy so sánh:
When you leave school you'll have to find a job.
(Khi bạn ra trường bạn phải tìm một công việc.)
I've got to go for a job interview tomorrrow.
(Ngày mai tôi phải đến một buổi phỏng vấn việc làm.)

Có thể dùng going to have.
Ví dụ:
We're going to have to repair that window.
(Chúng ta sẽ phải sửa cái cửa sổ đó.)

Must có thể dùng để ra lệnh hoặc chỉ thị trong tương lai.
Ví dụ:
You can borrow my car, but you must bring it back before ten.
(Cậu có thể mượn xe tớ nhưng cậu phải mang trả lại trước 10 giờ.)

Will have to được dùng để làm cho lời chỉ thị, ra lệnh từ người nói mang tính chất nhẹ hơn, có vẻ như người nói không ra lệnh trực tiếp.
Ví dụ:
You can borrow my car, but you will have to bring it back before ten.
(Cậu có thể mượn xe tớ nhưng cậu sẽ phải mang trả lại trước 10 giờ.)
Will need được dùng theo cách tương tự.

3. Nói về quá khứ: had to... và must have...

Had to được dùng để nói về những bổn phận trong quá khứ. Must have + past participle được dùng để diễn đạt sự chắc chắn trong quá khứ.
Hãy so sánh:
Edna isn't in her office. She had to go home.
(Edna không có ở văn phòng. Cô ấy phải về nhà.) (Cô ấy cần thiết phải về nhà.)
Edna isn't in her office. She must have gone home.
(Edna không có ở văn phòng. Cô ấy chắc hẳn đã về nhà.) (Khả năng cao là cô ấy đã về nhà.)

4. Sự khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

Trong Anh-Mỹ, must not thường được dùng khi một điều gì đó là không thể và có bằng chứng rõ ràng để tin rằng điều đó là không đúng.
Hãy so sánh:
- He only left the office five minutes ago. He can't be home yet.
(Anh ấy chỉ vừa mới rời văn phòng 5 phút trước. Anh ấy không thể ở nhà được.)
She's not answering the doorbell. She must not be at home.
(Cô ấy không ra mở cửa. Cô ấy chắc chắn không ở nhà.)
- The restaurant can't be open - the door's locked.
(Nhà hàng đó không thể nào mở được - cửa đã khóa.)
That restaurant must not be any good - it's always empty.
(Nhà hàng kia chắc chắn không ngon - nó luôn vắng khách.)

Trong Anh-Anh, can't được dùng với cả hai nghĩa (mặc dù nhiều người dùng must not với nghĩa 'có vẻ khá chắc chắn'). 
Hãy so sánh:
She walked past without saying 'Hello'. She must not have seen you. (Anh-Mỹ, một số người Anh dùng)
(Cô ấy đi qua anh mà không nói 'Xin chào'. Cô ấy chắn chắn không nhìn thấy anh.)
She walked past without saying 'Hello'. She can't have seen you. (đa số người Anh dùng)
(Cô ấy đi qua anh mà không nói 'Xin chào'. Cô ấy chắn chắn không nhìn thấy anh.)
Chú ý dạng rút gọn mustn't hiếm được sử dụng trong Anh-Mỹ.