Một số cấu trúc đặc biệt với động từ nguyên thể

1. Động từ nguyên thể với chủ ngữ riêng

Cấu trúc for + noun/pronoun + infinitive rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng khi một động từ nguyên thể cần có một chủ ngữ riêng của nó.
Hãy so sánh:
- Ann will be happy to help you. (Ann will help.)
(Ann sẽ rất vui khi giúp bạn.) (Ann sẽ giúp.)
Ann will be happy for the children to help you. (The children will help.)
(Ann sẽ rất vui khi bọn trẻ giúp bạn.) (Bọn trẻ sẽ giúp.)
- My idea was to learn Russian. (Ý tưởng của tôi là học tiếng Nga.)
My idea was for her to learn Russian. (Ý tưởng của tôi là cho con bé học tiếng Nga.)
- To ask Joe would be a big mistake. (Hỏi Joe sẽ là một sai lầm lớn.)
For you to ask Joe would be a big mistake. (Đối với bạn việc đi hỏi Joe sẽ là một sai lầm lớn.)
KHÔNG DÙNG: You to ask Joe would be...

*Chú ý: Chủ ngữ của động từ nguyên thể là tân ngữ của giới từ for. Các dạng tân ngữ của đại từ cũng được sử dụng.
Ví dụ:
Ann will be happy for them to help you. 
(Ann sẽ rất vui khi chúng giúp bạn.)
KHÔNG DÙNG: ...for they to help you.

2. Cách dùng

Cấu trúc này thường được dùng khi chúng ta đang đề cập đến một khả năng, sự cần thiết hoặc sự thường xuyên; khi chúng ta bày tỏ ước muốn, đưa ra gợi ý hoặc kế hoạch cho tương lai; và khi diễn tả phản ứng của cá nhân đến một sự việc, tình huống nào đó. Giống như các cấu trúc động từ nguyên thể khác, cấu trúc này đặc biệt được dùng sau tính từ, danh từ và động từ. Nó cũng có thể được sử dụng như chủ ngữ của mệnh đề. Cấu trúc này thường có nghĩa giống như cấu trúc với mệnh đề that (that-clause).
Hãy so sánh:
It's important for the meeting to start on time.
(Buổi họp bắt đầu đúng giờ là rất quan trọng.)
It's important that the meeting should start on time.
(Điều quan trọng là buổi họp bắt đầu đúng giờ.)

3. Động từ nguyên thể sau tính từ (anxious for us to see ...)

Cấu trúc for + object + infinitive có thể theo sau một tính từ cụ thể nào đó để diễn tả ước muốn và những cảm xúc cá nhân về sự quan trọng và giá trị của các sự kiện trong tương lai. Chẳng hạn như các tính từ anxious, eager, delighted, willing, reluctant.
Ví dụ:
She's anxious for us to see her work.
(Cô ấy rất lo lắng khi cho chúng tôi xem tác phẩm của mình.)
I'm eager for the party to be a sucess.
(Tôi nóng lòng muốn bữa tiệc thành công.)
Robert says he'd be delighted for Mary to come and stay.
(Robert nói rằng anh ấy mừng vì Mary đến đây và ở lai.)

4. Cấu trúc chủ ngữ giả với IT  (It's impossible for ... to ...)

Cấu trúc for với chủ ngữ giả it được dùng phổ biến với nhiều tính từ diễn tả khả năng, sự cần thiết, sự quan trọng, khẩn cấp và phán đoán giá trị.
(...) it (...) + adjective + for + object + infinitive
Ví dụ:
It's impossible for the job to be finished in time.
(Công việc không thể hoàn thành đúng thời hạn được.)
It seems unnecessary for him to start work this week.
(Có vẻ anh ấy ấy không nhất thiết phải bắt đầu công việc tuần này.)
I thought it strange for her to be out so late.
(Tôi nghĩ thật lạ khi cô ấy ra ngoài muộn vậy.)
It's not good for the oil tank to be so close to the house.
(Không tốt khi để thùng dầu quá gần nhà.)

Các tính từ thông thường khác được dùng theo cách này bao gồm vital, necessary, pointless, umimportant, common, normal, unusual, rare, right, wrong. Lưu ý likelyprobable không được dùng với cấu trúc này.
Ví dụ:
She's likely to arrive this evening. (Cô ấy có thể đến tối nay.)
KHÔNG DÙNG: It's likely for her to arrive this evening.
It's probable that she'll be in a bad temper.
HOẶC: She'll probably be...
(Có thể cô ấy sẽ cảm thấy tức giận đấy. HOẶC: Cô ấy sẽ có thể...)

5. Động từ nguyên thể sau danh từ (It's a good idea for us to ...)

Cấu trúc này cũng được dùng sau những danh từ trong các nhóm từ với nghĩa tương tự như những tính từ được kể ở trên. Các vi dụ: time, a good/bad idea, plan, aim, need, request, mistake, shame.
It's time for everybody to go to bed.
(Đến giờ tất cả một người phải đi ngủ rồi.)
It's a good idea for us to travel in seperate cars.
(Quả là một ý kiến hay khi di chuyển bằng xe riêng.)
There's a plan for Jack to spend a year in Japan.
(Có một kế hoạch dành cho Jack để ở Nhật một năm.)
Our aim is for students to learn as quickly as possible.
(Mục đích của chúng ta là cho học sinh học nhanh nhất có thể.)

6. Cấu trúc: something for me to do

Something, anything, nothing và các từ tương tự thường theo sau bởi for + object + infinitive.
Ví dụ:
Have you got something for me to do?
(Anh có gì cho em làm không?)
There's nothing for the cats to eat.
(Không có gì cho lũ mèo ăn cả.)
I must find somewhere for him to practise the piano.
(Tôi phải tìm nơi nào đó cho thằng bé luyện piano.)

7. Động từ nguyên thể sau các động từ khác (ask for ... to ...)

Cấu trúc for thường không được dùng như một tân ngữ sau động từ.
Ví dụ:
I need you to help me. (Tớ cần cậu giúp tớ.)
KHÔNG DÙNG: I need for you to help me.

Tuy nhiên với các động từ thường có for theo sau như ask, hope, wait, look, pay, arrange thì có thể dùng với cấu trúc for + object + infinitive.
Ví dụ:
Anne asked for the designs to be ready by Friday.
(Anne yêu cầu mẫu thiết kế phải có trước thứ 2.)
I can't wait for them to finish talking.
(Tôi không thể đợi đến lúc họ nói xong.)
Can you arrange for the gold to be delivered on Monday?
(Anh có thể thu xếp cho vàng được vận chuyển đến vào thứ 2 được không?)
KHÔNG DÙNG: ...for the gold being delivered...

Một vài động từ khác cũng có thể dùng với cấu trúc này như suittake (time).
Ví dụ:
When will it suit you for us to call?
(Khi nào là phù hợp để chúng tôi gọi cho anh?)
It took twenty minutes for the smoke to clear.
(Mất tận 20 phút mới hết khói.)

Trong tiếng Anh thân mật, không trang trọng của người Mỹ, các động từ like, hate, mean, intend,... có thể được dùng với cấu trúc for nhưng điều này lại không phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Ví dụ:
I would like for you to stay as long as you want.
(Chị muốn em ở đây miễn là em thích.)
She hates for people to feel sad.
(Cô ấy ghét khi thấy mọi người buồn.)

8. Sau too và enough
Cấu trúc với for thường được dùng sau too enough.
Ví dụ:
This is too much heavy for you to lift.
(Cái này quá nặng để cháu có thể nâng được.)
Do you think it's warm enough for the snow to melt?
(Cậu nghĩ đã đủ ấm để tuyết tan chưa?)
I explained enough for her to understand what was happening.
(Tôi đã giải thích đủ để cho cô ấy hiểu chuyện gì đang diễn ra.)

9. Dùng làm chủ ngữ

Cấu trúc với for có thể làm chủ ngữ của một mệnh đề.
Ví dụ:
For us to fail now would be a disaster.
(Đối với chúng tôi thất bại bây giờ sẽ là một thảm họa.)
For her to lose the election would make me very happy.
(Việc bà ấy thấy bại trong kì bầu cử sẽ khiến tôi rất vui.)

Tuy nhiên, việc dùng chủ ngữ giả it cho những câu như trên thì phổ biến hơn.
Ví dụ:
It would make me very happy for her to lose the election,
(Nó sẽ khiến tôi rất vui nếu bà ta thất bại trong cuộc bầu cử.)

10. for there to be

Động từ nguyên thể của there is (there to be) có thể được dùng sau for.
Ví dụ:
I'm anxious for there to be plenty of time for discussion.
(Tôi lo vì có quá nhiều thời gian để thảo luận.)
It's important for there to be a fire escape at the back of the building.
(Điều quan trọng là phải có 1 lối thoát hiểm ở sau toà nhà.)

11. Với mệnh đề that (that-clause)

Thay vì dùng for + object + infinitive, ta có thể dùng một mệnh đề that với should hoặc thể giả định (subjunctive), đặc biệt khi chúng ta muốn diễn tả ước muốn, lời gợi ý, và kế hoạch cho tương lai. Một mệnh đề that (that-clause) thường diễn tả ý trang trọng hơn so với một cấu trúc với for (for-structure).
Ví dụ:
It is important that there should be a fire escape.
(Quan trọng là nên có một cửa thoát hiểm.)
His idea is that we should travel in separate cars.
(Ý tưởng của anh ấy là chúng ta nên di chuyển bằng xe riêng.)
It is essential that the meeting start at eight.
(Điều quan trọng là buổi họp bắt đầu lúc 8 giờ.)