Ngữ điệu trong tiếng Anh

Ngữ điệu là từ dùng để chỉ giai điệu trong ngôn ngữ nói: cách lên giọng và xuống giọng. Hệ thống ngữ điệu trong ngôn ngữ rất phức tạp và khó để phân tích, và các nhà ngôn ngữ học không thống nhất về cách ngữ điệu hoạt động như thế nào trong tiếng Anh.

1. Ngữ điệu trong hội thoại

Một cách dùng của ngữ điệu là để thể hiện cách mà một mẩu thông tin phù hợp với những gì đứng trước hoặc đứng sau nó. Chẳng hạn, người nói có thể lên giọng khi tiếp tục đoạn hội thoại từ ai đó hay chỉ ra sự thay đổi của chủ ngữ. Lên giọng hoặc xuống giọng vào một từ cụ thể có thể cho thấy rằng đây là 'trung tâm' của thông tin - nơi đưa ra thông tin mới, hoặc đánh dấu một sự tương phản hay nhấn mạnh đặc biệt. Lên giọng ở cuối câu gợi ý rằng có điều gì cần nói thêm hay mời người khác nói tiếp.

2. Thái độ

Ngữ điệu (cùng với tốc độ, âm sắc và cường độ) cũng có thể nói lên thái độ của người nói. Chẳng hạn, khi họ phấn khích hay giận giữ, họ thường lên hoặc xuống giọng.

3. Ba kiểu mẫu

Có ba kiểu mẫu ngữ điệu đặc biệt thông dụng trong văn nói tiếng Anh. 

a. Ngữ điệu đi xuống

Ngữ điệu đi xuống có thể chỉ ra rằng chúng ta đang nói điều gì đó chắc chắn. Xuống giọng ở âm tiết cuối cùng được nhấn trong một nhóm từ.
Ví dụ:
I'm tired ↓. (Tôi mệt.)
Here’s your dictionary ↓. (Từ điển của cậu đây.)
Sally couldn’t find ↓ him. (Sally không thể tìm thấy anh ta.)

Ngữ điệu đi xuống cũng thông dụng trong câu hỏi wh.
Ví dụ:
What time's the last bus? ↓ (Mấy giờ là chuyến buýt cuối cùng?)
Where’s the secretary? ↓ (Thư ký đâu?)

b. Ngữ điệu đi lên

Ngữ điệu đi lên rất thông dụng trong câu hỏi yes/no. Lên giọng ở cuối nhóm từ, bắt đầu vào âm tiết cuối cùng được nhấn trọng âm.
Ví dụ:
Are you tired? ↑ (Cậu mệt à?)
Is that the secretary? ↑ (Đó là thư ký à?)
Did he post it? ↑ (Anh ấy gửi nó chưa?)

Trong câu hỏi lựa chọn với or, lên giọng ở phần đầu tiên của câu hỏi và xuống giọng ở phần thứ hai.
Ví dụ:
Are you saying ↑  or going ↓ ?

c. Ngữ điệu xuống-lên

Ngữ điệu xuống-lên chỉ điều gì đó chưa hoàn thành hoặc không chắc chắn hay có điều gì cần nói thêm.
Ví dụ:
I'm tired.↓↑ (có thể gợi ý rằng But maybe I'll go out with you anyway)
(Tớ mệt.) (có thể gợi ý rằng Nhưng có thể tớ sẽ đi với cậu.)
I don't play tennis. ↓↑ (có thể gợi ý rằng But I do play other games.)
(Tôi không thể chơi tennis.) (có thể gợi ý rằng Nhưng tôi có thể chơi các môn khác.)
She's quite ↓ a good teacher ↑. (có thể gợi ý rằng But I'm not completely happy with her.)
(Cô ấy là một giáo viên giỏi. (có thể gợi ý rằng Nhưng tôi không hoàn toàn hài lòng với cô ấy.)
The first ↓ week was good ↑. (có thể gợi ý rằng But not the second.)
(Tuần đầu tiên thì ổn.) (có thể gợi ý rằng Nhưng không phải tuần thứ hai.)

Ngữ điệu xuống lên làm cho câu hỏi nghe thú vị và thân thiện hơn. Nó rất thông dụng trong lời mời và yêu cầu lịch sự.
Ví dụ:
Where’s the secretary? ↓↑ (Thư ký đâu rồi?)
Please come in. ↓↑ (Xin mời vào.)
Is this your car? ↓↑ (Đó có phải xe cậu không?)
What’s your name? ↓↑ (Tên cậu là gì?)
Some more potatoes? ↓↑ (Thêm khoai nhé?)

4. Ngữ điệu và sự nhầm lẫn

Nếu nói một câu với ngữ điệu đi lên, người ta có thể hiểu đó là một câu hỏi.
Ví dụ:
That's our train. ↑ ~ I don’t know. ~ Yes, it is, I’m telling you.
(Đó là tàu của chúng ta. ~ Tớ không biết. ~ Là nó, tớ đang bảo cậu mà.)

Nếu xuống giọng ở câu hỏi trần thuật, người ta có thể nhầm đó là một câu phát biểu.
Ví dụ:
That’s our train? ↓ ~ Is it? ~No, I’m asking you.
(Đó là tàu của chúng ta? ~ Phải không? ~ Không, tớ đang hỏi cậu mà.)

Ngữ điệu đi xuống có thể biến một lời yêu cầu lịch sự thành một mệnh lệnh.
Ví dụ:
Can I have some more coffee?↓ ~ At once, Your Majesty. 
(Ta có thể dùng thêm cà phê không? ~ Vâng thưa bệ hạ.)

Dùng ngữ điệu xuống-lên không đúng cách có thể bị hiểu nhầm có điều gì cần nói thêm.
Ví dụ:
I’d like to play tennis ↑. ~ So what’s the problem?. ~ There's no problem.
(Tôi thích chơi tennis. ~ Vậy vấn đề là gì? ~ Không có vấn đề gì cả.)