Phân biệt Above và Over

AboveOver đều mang nghĩa là "ở trên, cao hơn, vật này cao hơn vật khác", nhưng chúng có những cách dùng khác nhau.

1. Điểm giống nhau giữa "above" & "over"

- Khi vật này cao hơn vật khác, ở phía trên vật khác
Ví dụ:
The water came up above/over our knees. (Nước đã dâng lên cao quá đầu gối chúng tôi.)
Can you see the helicopter above/over the palace? (Bạn có nhìn thấy chiếc máy bay trực thăng phía trên lâu đài không?)

- Khi nói về tầm quan trọng hoặc cấp bậc,chức vụ.
Ví dụ:
 Miss. Nancy was in a position above the other staff. (Cô Nancy có cấp bậc cao hơn những nhân viên khác.)
 There was only the director over him. (Chỉ có duy nhất một giám đốc trên anh ấy/cấp bậc cao hơn anh ấy.)

2. Trường hợp chỉ dùng "above "

- Khi một vật cao hơn vật khác và không nằm phía trên vật đó
Ví dụ:
 The trees rose above the row of factories. (Những cái cây mọc cao hơn cả dãy nhà máy.)

- Khi đo lường về nhiệt độ và chiều cao.
Ví dụ:
The temperature will not rise above zero tonight. (Nhiệt độ sẽ không tăng lên trên mức 0 độ C tối nay đâu.)
The summit of Everest is about 8000 metres above sea level. (Đỉnh Everest cao khoảng 8000 mét trên mực nước biển.)

- Ngoài chức năng là giới từ & trạng từ, above còn đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ với nghĩa "những gì đã đề cập/được nhắc đến trước đó"
Ví dụ:
For prices and delivery charges, see above. (Về giá cả và phí giao hàng, vui lòng xem phía trên.)
The above rules and regulations apply to all students. (Những luật lệ và quy định trên được áp dụng cho toàn thể sinh viên.)

3. Trường hợp chỉ dùng "over "

- Dùng over mang nghĩa "phủ, che phủ, trùm lên vật khác".
Ví dụ:
He put on a coat over his pyjamas. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trùm bên ngoài bộ đồ ngủ.)

- Dùng over/across khi nói vật này băng qua/đi qua vật khác.
Ví dụ:
The plane was flying over/across Denmark. (Máy bay đang bay qua Đan mạch.)
Electricity cables stretch over/across the fields. (Những dây cáp điện căng qua những cánh đồng.)

- Dùng over khi muốn nói "nhiều hơn" về tuổi tác, tốc độ, khoảng cách, khoảng thời gian, số lượng.
Ví dụ:
 You have to be over 18 to see this film. (Bạn phải trên 18 tuổi mới có thể xem bộ phim này.)
 The police said she was driving at over 110 kph. (Cảnh sát đã cho biết cô ấy lái xe với tốc độ hơn 110 kilomet mỗi giờ.)
 There were over 100,000 people at the festival. (Có hơn 100 nghìn người tại lễ hội.)

- Dùng over với nghĩa "xem trang sau, xem trang kế tiếp"
Ví dụ: 
There are cheap flights at weekends: see over. (Có những chuyến bay giá rẻ vào cuối tuần: xem ở trang sau.)