Phân biệt Accept & Agree

Accept Agree đều mang nghĩa là chấp nhận, đồng ý, nhưng giữa chúng có những sự khác biệt.

1. Accept
Accept là một động từ với nghĩa nhận/chấp nhận. Ta có thể dùng accept để diễn tả khi ai đó chấp nhận điều gì đó, nhận thứ gì từ ai đó hoặc có thể là đồng ý 1 lời mời một cách trang trọng.
Sau accept có thể là một mệnh đề (clause) hoặc danh từ (noun).
Ví dụ:  
Please accept our sincere apologies. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi.)
He is charged with accepting bribes from suppliers. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ từ các nhà cung cấp.)
It was pouring with rain so I accepted his offer of a lift.(Trời đang mưa như trút, vì thế tôi đã nhận lời cho đi nhờ của anh ấy.)
I accept (that) she may have been tired, but that’s still no excuse. (Tôi chấp nhận rằng cô ấy có thể mệt, nhưng đó vẫn không thể coi là một cái cớ được.)

2. Agree
Agree là một động từ với nghĩa đồng ý/ đồng tình. Ta thường dùng agree trong các cấu trúc:

- Agree to do something: Đồng ý làm việc gì.
Ví dụ:
I agreed to meet them here. (Tôi đã đồng ý gặp họ ở đây.)

- Agree with somebody (about/ on something): Đồng ý với ai (về việc gì)
Ví dụ:
 He agreed with them about the need for change. (Anh ấy đồng ý với họ về việc cần phải thay đổi.)

Agree with something:  Đồng ý với việc gì
Ví dụ:
I agree with her analysis of the situation. (Tôi đồng ý với phân tích về tình hình của cô ấy.)

Agree (that) + mệnh đề: đồng ý rằng...
Ví dụ:
We agreed (that) the proposal was a good one. (Chúng tôi đồng ý rằng đó là một đề xuất hay.)

Cần nhớ:
Trước một động từ nguyên thể (infinitive) có “to”, ta dùng động từ agree chứ không dùng accept