Phân biệt All với Everyone/Everybody và Everything

1. Phân biệt All và Everyone/ Everybody
Chúng ta thường không dùng All đứng 1 mình mà không có danh từ phía sau với nghĩa "tất cả mọi người" (như everybody).
Ví dụ:
All the people stood up. (Tất cả mọi người đã đứng dậy.)
Everyone/Everybody stood up. (Tất cả mọi người đã đứng dậy.)
KHÔNG DÙNG: All stood up.

2. Phân biệt All và Everything
All có thể mang nghĩa là "mọi thứ" (như everything), nhưng chỉ dùng trong cấu trúc all (that) + mệnh đề quan hệ (relative clause).
Ví dụ:
All (that) I have is yours. (Tất cả những gì mà anh có đều là của em.)
Everything is yours. (Mọi thứ đều là của em.)
KHÔNG DÙNG: All is yours.

She lost all (that) she owned. (Cô ấy đã mất mọi thứ mà mình có.)
She lost everything. (Cô ấy đã mất mọi thứ.)
KHÔNG DÙNG: She lost all.

Cấu trúc này thường mang nghĩa gần như là phủ định, dùng để diển tả ý "thứ/điều duy nhất".
Ví dụ:
This is all I've got. (Đây là tất cả những gì tôi có./Đây là thứ duy nhất mà tôi có.)
All I want is a place to sit down. (Tất cả những gì tôi muốn là một nơi để ngồi./ Thứ duy nhất mà tôi muốn là một nơi để ngồi.)
All that happened was that he went to sleep. (Tất cả những gì đã xảy ra đó là anh ấy đi ngủ./Điều duy nhất đã xảy ra đó là anh ấy đi ngủ.)

Lưu ý: Cụm That's all có nghĩa Hết rồi/Kết thúc rồi.

3. Trong tiếng Anh cổ
Trong tiếng Anh cổ, all có thể đứng 1 mình mà vẫn mang nghĩa "mọi người" (như everyone/everybody), và "mọi thứ" (như everything).
Ví dụ:
Tell me all. (Hãy kể tất cả cho tôi nghe đi.)
All is lost. (Mọi thứ đều mất hết rồi.)
All are dead. (Mọi người đều chết hết rồi.)

Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại thì chỉ có thể dùng all theo các nghĩa này trong tiêu đề báo chí.
Ví dụ:
SPY TELLS ALL. (Tên gián điệp đã khai mọi thứ.)