Phân biệt Back và Again

Back again có thể được dùng với nghĩa tương tự nhau, nhưng vẫn có vài điểm khác biệt.

1. Back khi dùng với động từ
Khi được dùng với động từ, back có nghĩa "trở lại, lại", diễn đạt ý quay trở lại tình thế ban đầu, di duyển theo hướng ngược lại so với hướng ban đầu và các nghĩa tương tự. Again khi đi với động từ không có những nghĩa này.
Ví dụ:
Give me my watch back. (Trả lại đồng hồ cho tớ đây.)
KHÔNG DÙNG: Give me my watch again.

I'm taking this meat back to the shop. (Tớ đang mang trả lại miếng thịt này cho cửa hàng.)
KHÔNG DÙNG: I'm taking this meat again to the shop.

2. Again khi dùng với động từ
Khi dùng với động từ, again mang nghĩa "lại, lần nữa", diễn tả sự lặp lại. 
Ví dụ:
- That was lovely. Can you play it again? (Nó thật là hay. Cậu chơi lại lần nữa được không?)
When I've recorded your voice, I'll play it back. (Khi thu âm xong giọng hát của cậu, tớ sẽ cho phát nó.)

- Eric was really bad-mannered. I'm never going to invite him again. (Eric thực sự rất xấu tính. Tớ sẽ không bao giờ mời anh ta thêm lần nữa.)
She comes to our parties but she never invites us back. (Cô ấy có tới những bữa tiệc của chúng tôi, nhưng không bao giờ mời lại chúng tôi.)

- I don't think he got your letter. You'd better write again. (Tớ không nghĩ anh ấy nhận được thư của cậu. Cậu nên viết lại đi.)
If I write to you, will you write back? (Nếu tớ viết thư cho cậu, thì cậu sẽ viết lại cho tớ chứ?)

Lưu ý sự khác biệt giữa 2 cụm sell back (hoàn trả lại cho người bán) và sell again (bán lại).
Ví dụ:
The bike you sold me is too small. Can I sell it back to you? (Chiếc xe đạp mà bạn đã bán cho tôi nhỏ quá. Tôi bán trả lại nó cho bạn được không?)
If we buy this house and then have to move somewhere else, how easy will it be to sell it again? (Nếu chúng tôi mua căn nhà này và sau này lại phải chuyển tới một nơi khác, thì bán lại căn nhà này có dễ không?)

3. Các trường hợp không dùng back
Với các động từ mà bản thân nó đã mang nghĩa quay trở lại tình thế ban đầu, di duyển theo hướng ngược lại so với hướng ban đầu, thì thường không dùng back.
Ví dụ:
Stefan can never return to his country. (Stefan không bao giờ có thể quay trở về nước mình được nữa.)
ÍT DÙNG: Stefan can never return back to his country.

Who opened the window? Could you close it, please? (Ai đã mở cửa thế? Cậu làm ơn đóng nó lại được không?)
KHÔNG DÙNG: Could you close it back, please?

Tuy nhiên again có thể được dùng để nhấn mạnh ý "trở lại".
Ví dụ:
Stefan can never return to his country again. (Stefan không bao giờ có thể quay trở về nước mình được nữa.)
Who opened the window? Could you close it again, please? (Ai đã mở cửa thế? Cậu làm ơn đóng nó lại được không?)

4. Back và again dùng với các tiểu từ trạng từ
Khi đi cùng với các tiểu từ trạng từ hoặc các cụm giới từ, chúng ta có thể dùng cả back again để diễn đạt ý quay trở lại tình huống ban đầu.
Ví dụ:
I stood up and then I sat (back) down (again). (Tôi đứng dậy, rồi sau đó tôi lại ngồi xuống trở lại.)
He tasted the apple and spat it (back) out (again). (Anh ấy nếm quả táo rồi lại nhổ ra.)
Go (back) to sleep (again). (Ngủ lại đi.) 
I'll be (back) in the office (again) on Monday. (Tớ sẽ quay lại văn phòng vào thứ Hai.)

5. Ring/Call back
Lưu ý rằng ring back (chỉ dùng trong tiếng Anh Anh) và call back mang cả hai nghĩa là "return a phone call" (gọi phản hồi lại một cuộc gọi) và "repeat a phone call" (gọi lại sau).
Ví dụ:
A: She's not here just now. (Giờ cô ấy không có ở đây.)
B: Ask her to ring me back. (Vậy hãy bảo cô ấy gọi lại cho tớ nhé.)

A: I haven't got time to talk now. (Giờ tớ không có thời gian để nói chuyện đâu.)
B. Ok, I'll ring back later. (Được thôi, thế tớ gọi lại sau nhé.)

6. Vị trí của back và again
Back là 1 tiểu từ trạng từ, nó thường đứng giữa động từ và tân ngữ, trừ khi tân ngữ là đại từ. Again thì không đứng được ở vị trí đó.
Ví dụ:
Take back your money. I don't want it. (Lấy lại tiền của anh đi. Tôi không cần.)
Hoặc Take your money back. I don't want it. (Lấy lại tiền của anh đi. Tôi không cần.)
Count the money again, please. (Vui lòng đếm lại tiền.)
KHÔNG DÙNG: Count again the money.