Phân biệt become, get, go, grow... khi nói đến sự thay đổi

Các động từ become, get, go, grow đều có nghĩa tương tự nhau như khi nói đến sự thay đổi. Sự khác biệt giữa chúng khá phức tạp, một phần dựa vào ngữ pháp, một phần dựa vào nghĩa câu và thói quen sử dụng để phân biệt chúng.

1. Cách dùng become
- Become có thể được dùng trước tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ:
It was becoming very dark. (Trời đang trở nên rất tối.)
What do you have to do to become a pilot? (Bạn cần phải làm gì để trở thành một phi công?)

- Become thường không được dùng để nói về các hoạt động có chủ ý, cân nhắc.
Ví dụ:
Please get ready now. (Hãy chuẩn bị sẵn sàng đi.)
KHÔNG DÙNG: Please become ready.

2. Cách dùng get với tính từ (adjectives)
Get thường được dùng phổ biến trước tính từ (đứng 1 mình không có danh từ phía sau). Get ít trang trọng hơn become.
Ví dụ:
It was getting very dark. (Trời đang trở nên rất tối.)
You get younger every day. (Càng ngày cậu càng trẻ ra.)

- Get cũng được dùng trước 1 số phân từ quá khứ như lost, broken, dressed, married...
Ví dụ:
They got married in 1986, and got divorced two years later. (Họ kết hôn vào năm 1986 và ly hôn vào 2 năm sau đó.)

- Chúng ta thường dùng go, không dùng get khi nói đến những thay đổi về màu sắc, hoặc thay đổi theo chiều hướng xấu đi (chẳng hạn như go mad - trở nên tức giận).

- Get không được sử dụng trước danh từ khi chỉ sự thay đổi.
Ví dụ:
I became a grandfather last week. (Tôi đã lên chức ông vào tuần trước.)
KHÔNG DÙNG: I got a grandfather last week.

3. Cách dùng get + động từ nguyên thể có to
Đôi khi chúng ta dùng get + động từ nguyên thể có to để nói về sự thay đổi dần dần.
Ví dụ:
After a few weeks, I got to like the job better. (Sau một vài tuần, tớ dần thấy thích công việc đó hơn.)
She's nice when you get to know her. (Cô ấy rất tốt bụng khi cậu dần hiểu cô ấy hơn.)

4. Cách dùng go
Go có thể dùng trước tính từ khi nói về sự thay đổi, đặc biệt trong văn phong thân mật. Go được dùng trong 2 trường hợp:

- Khi nói về sự thay đổi màu sắc
Dùng go (không dùng get) khi nói đến sự thay đổi màu sắc.
Ví dụ:
Leaves go brown in autumn. (Lá chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)
KHÔNG DÙNG: Leaves get brown in autumn.
She went white with anger. (Cô ấy tái mặt đi vì tức giận.)
Suddenly, everything went black and I lost consciousness. (Đột nhiên mọi thứ trở nên tối sầm và tớ ngất đi.)
Các ví dụ khác như go blue with cold (lạnh cóng), red with embrassment (đỏ mặt vì xấu hổ), green with envy (ghen tỵ). Turn cũng có thể được dùng trong những trường hợp này và grow cũng vậy, đặc biệt khi nói đến sự thay đổi dần dần. Go thì trang trọng hơn so với turngrow.

- Khi nói về sự chuyển biến xấu đi
Ta thường dùng go (không dùng get) trước các tính từ khi muốn đề cập đến sự thay đổi theo chiều hướng xấu. Với người có thể dùng go mad/ crazy/ deaf/ blind/ grey/ bald ( trở nên giận dữ/ điên khùng/ điếc/ mù/ tóc bạc/ hói). Với ngựa có thể dùng go lame ( bị què), máy móc có thể dùng go wrong (bị hỏng), với sắt có thể dùng go rusty (bị rỉ), với thực phẩm có thể dùng go bad (bị thiu/thối/hỏng), với phô mai có thể dùng go mouldy (bị mốc), với sữa có thể dùng go off (hỏng), bánh mì có thể dùng go stale (bị thiu/hỏng), với bánh xe có thể dùng go flat (bị xì hơi)...
Ví dụ:
He went bald in his twenties. (Anh ấy bị hói khi ở độ tuổi 20.)
The car keeps going wrong. (Chiếc xe đó liên tục bị hỏng.)
Lưu ý: chúng ta dùng get, không dùng go khi đứng trước old, tired ill.

5. Cách dùng come
- Come được dùng trong một số cụm từ cố định để nói về những việc kết thúc tốt đẹp. Thông dụng nhất là cụm come true (thành sự thật) và come right (ổn thỏa).
Ví dụ:
I'll make all your dreams come true. (Anh sẽ biến tất cả những giấc mơ của em thành sự thật.)
Trust me - it will all come right in the end. (Tin tớ đi - mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp/ổn thỏa cả thôi.)

- Come + động từ nguyên thể có to có thể được dùng để nói về những thay đổi về trạng thái tinh thần, quan điểm, thái độ.
Ví dụ:
I slowly came to realize that she knew what she was doing. (Tôi dần nhận ra rằng cô ấy biết mình đang làm gì.)
You will come to regret your decision. (Cậu sẽ dần thấy hối tiếc về quyết định của mình thôi.)

6. Cách dùng grow
- Grow được dùng trước tính từ, đặc biệt khi nói đến những sự thay đổi dần dần, từ từ. Grow trang trọng hơn so với get, go, nó cũng mang tính văn hoa, cổ điển hơn.
Ví dụ:
Without noticing it he grew old. (Ông ấy dần già đi mà không hề nhận ra.)
When they grew rich they began to drop their old friends. (Khi họ trở nên giàu có, họ bắt đầu bỏ rơi những người bạn cũ.)
As the weather grows colder, my thoughts turn to holidays in the sun. (Khi thời tiết dần trở nên lạnh hơn, tớ mơ tưởng về những kỳ nghỉ dưới ánh mặt trời.)

- Grow + động từ nguyên thể có to, khi nói về những thay đổi về thái độ, đặc biệt là những thay đổi dần dần.
He grew to accept his stepmother, but he never grew to love her. (Cậu ấy dần chấp nhận người mẹ kế, nhưng cậu không bao giờ yêu quý bà ta.)

7. Cách dùng turn
- Turn chủ yếu được dùng để diễn đạt những sự thay đổi trạng thái đột ngột và có thể nhìn thấy được. Nó thường đứng trước tính từ chỉ màu sắc (trang trọng hơn so với go).
Ví dụ:
She turned bright red and ran out of the room. (Cô ấy đỏ bừng mặt và chạy ra khỏi phòng.)
He turns nasty after he's had a couple of drinks. (Anh ta trở nên hung dữ sau khi uống vài chén rượu.)

- Turn into được dùng trước một danh từ.
Ví dụ:
He's a lovely man but when he gets jealous he turns into a monster. (Anh ấy là một chàng trai dễ mến nhưng khi ghen tuông, anh ấy trở thành một con quái vật.)
A girl has to kiss a lot of frogs before one of them turns into a prince. (Một cô gái sẽ phải hôn rất nhiều con ếch trước khi một trong số chúng hóa thân thành hoàng tử.)

- Cả turn toturn into đều có thể được sử dụng trước tên vật liệu.
Ví dụ:
Everything that King Midas touched turned to/into gold. (Mọi thứ mà vua Midas chạm vào đều hóa thành vàng.)
They stood there as if they had been turned to/into stone. (Họ đứng đó như thể họ đã bị hóa thành đá.)

- Khi nói về sự thay đổi về nghề nghiệp, tín ngưỡng, xu hướng chính trị... ta có thể dùng turn với danh từ (không có giới từ hoặc mạo từ) hoặc với tính từ.
Ví dụ:
He worked in a bank for thirty years before turning painter. (Ông ấy làm việc ở ngân hàng trong 30 năm trước khi trở thành họa sĩ.)
Towards the end of the war he turned traitor. (Đến gần cuối cuộc chiến, ông ta trở thành kẻ phản bội.)
At the end of her life she turned Catholic. (Đến cuối đời, cô ấy trở thành tín đồ đạo thiên chúa.)

- Turn in/ into có thể được dùng để nói về việc thứ này biến đổi thành thứ khác.
Ví dụ:
In the Greek legend, Circe turned men into pigs. (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Circe biến đàn ông thành những chú lợn.)

8. Cách dùng fall
Fall có thể được dùng với nghĩa "trở nên" trong các cụm fall ill (bị ốm), fall asleep (buồn ngủ) , fall in love (yêu).

9.  Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ
Một số động từ có nguồn gốc từ tính từ cũng mang nghĩa "trở nên.../ khiến cho...". Nhiều trong số chúng kết thúc bằng -en
Ví dụ:
The fog thickened. (Sương mù trở nên dày hơn.)
They're widening the road here. (Họ đang mở rộng con đường ở đây.)
The weather is begining to brighten up. (Thời tiết đang trở nên sáng sủa hơn.)
His eyes narrowed. (Mắt anh ta nheo lại.)
Could you shorten the sleeves on this jacket? (Cậu có thể cắt ngắn ống tay của chiếc áo khoác này không?)

10. Khi nói về sự bất biến, không thay đổi
- Khi nói về những thứ không thay đổi, ta có thể dùng stay, keep hoặc remain trước tính từ. Remain khá trang trọng. 
Ví dụ:
How do you manage to stay young and fit? (Làm thế nào mà cậu vẫn luôn trẻ trung và khoẻ mạnh như thế?)
Keep calm. (Hãy bình tĩnh.)
I hope you will always remain so charming. (Tớ hy vọng cậu sẽ luôn quyến rũ như thế.)

- Stay remain đôi khi có thể dùng trước danh từ.
Ví dụ:
Promise me you will always stay/remain my little boy. (Hãy hứa với mẹ là con sẽ luôn là cậu nhóc bé bỏng của mẹ nhé.)

- Keep có thể được dùng trước V-ing.
Ví dụ:
Keep smiling whatever happens. (Hãy luôn mỉm cười dù bất kể điều gì có thể xảy ra.)