Phân biệt cặp giới từ in - into, on - onto

1. Chỉ vị trí và phương hướng

Chúng ta thường dùng inon để nói về vị trí của đồ vật - chúng ở đâu; còn intoonto để nói về hướng di chuyển, đích đến của vật - chúng đang đi đến đâu.
Hãy so sánh:
- A moment later the ball was in the goal.
(Một khoảnh khắc sau đó, trái bóng đã nằm gọn trong khung thành.)
The ball rolled slowly into the goal. 
(Trái bóng lăn thật chậm vào khung thành.)
KHÔNG DÙNG: ...rolled slowly in the goal.
- She was walking in the garden.
(Cô ấy đang đi bộ trong vườn.)
Then she walked into the house.
(Sau đó cô ấy bước vào nhà.)
- The cat's on the roof again.
(Con mèo lại ở trên mái nhà.)
How does it get onto the roof?
(Làm thế nào mà con mèo lại trèo lên được mái nhà thế?)

*Chú ý intoonto thường được viết như những từ đơn. On to cũng được dùng trong tiếng Anh-Anh.

2. Dùng in và on để nói về sự chuyển động

Sau các động từ như throw (ném), jump (nhảy), push (đẩy), put (đặt), fall (rơi), chúng ta có thể dùng cả in vào into; hoặc ononto để nói về sự chuyển động có phương hướng của một vật nào đó. Chúng ta hay dùng into/onto khi nói về chính sự di chuyển, chuyển động của vật trong khi dùng in/on để nói điểm cuối của sự di chuyển  - đích đến của người/vật đó. 
Hãy so sánh:
- The chidren keep jumping into the flowerbeds.
(Bọn trẻ nhảy vào những luống hoa.)
Go and jump in the river.
(Đi và nhảy xuống sông nào.)
- In the experiment, we put glowing magnesium into jars of oxygen.
(Trong thí nghiệm, chúng ta cho magie nóng vào những chiếc lọ chứa khí oxy.)
Could you put the ham in the fridge?
(Con có thể cho thịt lợn vào tủ lạnh không?)
- He was trying to throw his hat onto the roof.
(Anh ấy đang cố gắng ném chiếc mũ của mình lên mái nhà.)
Throw another log on the fire.
(Ném một tấm gỗ nữa và đống lửa đi.)

Chúng ta dùng in on sau sit downarrive.
Ví dụ:
He sat down in the armchair, and I sat down on the floor.
(Anh ấy ngồi vào chiếc ghế bành trong khi tôi ngồi trên nền nhà.)
KHÔNG DÙNG: He sat down into... HAY I sat down onto...
We arrive in Athens at midday.
(Chúng tôi đến Athens vào buổi trưa.)
KHÔNG HAY DÙNG We arrive into Athens...

3. Dùng into để nói về sự thay đổi

Chúng ta thường dùng into sau các động từ diễn tả sự thay đổi.
Ví dụ:
When she kissed the frog, it changed into a handsome prince.
(Khi cô ấy hôn con ếch, nó đã biến thành một hoàng tử đẹp trai.)
KHÔNG DÙNG: ...changed in a handsome prince.
Can you translate this into Chinese?
(Bạn có thể dịch cái này sang tiếng Trung được không?)
KHÔNG DÙNG: ...translate in Chinese...

Cut có thể theo sau bởi into hoặc in.
Ví dụ:
Cut the onion in(to) small pieces.
(Cắt hành thành miếng nhỏ.)

Ghi nhớ cụm từ in half (thành một nửa)
Ví dụ:
I broke it in half. (Tôi bẻ nó thành một nửa.)
KHÔNG DÙNG: ...into half

4. In và on được dùng như trạng từ

In on được dùng như trạng từ vừa để chỉ vị trí vừa để chỉ chuyển động.
Ví dụ:
I stayed in last night. (Tôi ở lại tối qua.)
Come in! (Vào đây!)
KHÔNG DÙNG: Come into!
What have you got on? (Con mặc được gì rồi?)
Put your coat on. (Mặc áo khoác vào.)