Phân biệt Close và Shut

1. Về cách sử dụng
- Close /kləʊz/shut /ʃʌt/ đều có nghĩa là "đóng, khép".
Ví dụ:
Open your mouth and close/shut your eyes. (Hãy há miệng ra và nhắm mắt lại.)
I can't close/shut the window. Can you help me? (Tớ không thể đóng được cửa sổ. Cậu giúp tớ được không?)
The shops closes/shuts at five o'clock. (Cửa hàng đóng cửa lúc 5 giờ.)

- Ta có thể dùng shut, không dùng close khi muốn diễn đạt việc cất cái gì ở bên trong cái gì hoặc ngăn không cho ai vào nơi nào.
Ví dụ:
I shut the letters in my desk drawer and locked it. (Tôi đã cất những lá thư vào ngăn kéo bàn và khóa lại.)
She shut him out of the house. (Cô ấy không cho anh ấy vào nhà.)

2. Quá khứ phân từ
- Quá khứ phân từ closed shut có thể được dùng như những tính từ.
Ví dụ:
The post office is closed/shut on Saturday afternoon. (Bưu điện đóng cửa vào chiều thứ Bảy.)

- Tuy nhiên shut không được dùng trước danh từ.
Ví dụ:
a closed door (một cánh cửa đã đóng) => KHÔNG DÙNG: a shut door.
closed eyes (mắt đã nhắm) => KHÔNG DÙNG: shut eyes.

3. Các trường hợp ưu tiên dùng Close
Chúng ta thường dùng close cho các hoạt động diễn ra chậm, từ từ (chẳng hạn như flowers close at night - hoa khép lại vào ban đêm) và close thường được dùng trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
As we watched, he closed his eyes for the last time. (Khi chúng tôi nhìn, ông ấy đã nhắm mắt xuôi tay.)

Close your mouth, please. (Hãy ngậm miệng lại.) => cách nói lịch sự.
Shut your mouth. (Hãy câm miệng lại đi.) => cách nói thô lỗ.

Ta cũng dùng close với roads (chặn đường xá), railways (chặn đường ray), channels of communications (đóng các kênh thông tin)... và letters (kết thư) , bank accounts (đóng tài khoản ngân hàng), meetings (kết thúc cuộc họp)....