Phân biệt Due to và Owing to

Due to owing to đều có nghĩa tương như như because of (vì, bởi vì). Due to được dùng phổ biến hơn so với owing to.
Các cụm bắt đầu bằng due to/owing to thường được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy.
Ví dụ:
Due to/Owing to the bad weather(,) the match was cancelled. (Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy bỏ.)
We have had to postpone the meeting(,) due/owning to the strike. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp do cuộc đình công.)

Một vài người cho rằng việc dùng due to đứng đầu câu là không đúng, nhưng cấu trúc này lại được dạy phổ biến ở trường.
 
Due to có thể đứng sau be, còn owing to thì không.
Ví dụ:
His success was due to his mother. (Sự thành công của anh ta có được là nhờ mẹ anh ta.)
KHÔNG DÙNG: His success was owning to his mother.