Phân biệt Especial và Special, Especially và Specially

1. Especially và Specially
Cả 2 trạng từ especially specially đều có thể được dùng với nghĩa "rất, vô cùng".
Ví dụ:
It was not especially/specially cold. (Trời không lạnh lắm.)

2. Especially được dùng với nghĩa "đặc biệt, hơn cả"
Especially thường được dùng với nghĩa "đặc biệt, hơn cả".
Ví dụ:
We play a lot of tennis, especially on Sundays. (Chúng tớ thường hay chơi tennis, đặc biệt là vào chủ nhật.)
The children are very noisy, especially when we have visitors. (Lũ trẻ rất ồn ào, đặc biệt là khi chúng tôi có khách ghé thăm.)
I like all kinds of fruit, especially apples. (Tớ thích tất cả các loại hoa quả, và hơn cả/đặc biệt là táo.)

Especially thường đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ:
All my family like music. My father, especially, goes to as many concerts as he can. (Cả gia đình tớ đều yêu thích âm nhạc. Đặc biệt là bố tớ luôn đi tới nhiều buổi hòa nhạc nhất có thể.)
KHÔNG DÙNG: Especially, my father goes to as many concerts as he can.

3. Dùng especially khi đứng trước giới từ và liên từ
Ta thường dùng especially hơn khi đứng trước giới từ và liên từ.
Ví dụ:
We go skiing quite a lot, especially in February. (Chúng tớ thường rất hay đi trượt tuyết, đặc biệt là vào tháng Hai.)
I drink a lot of coffee, especially when I'm working. (Tớ uống rất nhiều cà phê, đặc biệt là khi tớ làm việc.)

4. Dùng specially với quá khứ phân từ
Specially được dùng với quá khứ phân từ với nghĩa "dành riêng cho".
Ví dụ:
These shoes were specially made for me. (Những đôi giày này được làm riêng cho tớ.)
The song was specially written for his birthday. (Bài hát đó được sáng tác riêng cho ngày sinh nhật của anh ấy.)

5. Especial và Special
Tính từ especially thường ít được dùng, ta thường dùng special hơn.
Ví dụ:
He took special trouble over his work. (Anh ấy gặp rắc rối lớn trong công việc.)