Phân biệt Expect, Hope, Wait, và Look forward

1. Phân biệt expect và hope
Expect (dự kiến, dự đoán) thì mang tính lý trí hơn là thiên về tình cảm. Nếu nói ai đó "expect something" thì tức là người đó có lý do/cơ sở để đoán được điều đó sẽ xảy ra. Còn hope (hy vọng, mong) thì thiên về cảm xúc hơn. Khi nói ai đó "hope for something" thì tức là người đó hy vọng, mong chờ điều đó sẽ xảy ra, nhưng không biết liệu nó có xảy ra hay không.
Ví dụ:
I'm expecting John to phone at three o'clock. (Tớ nghĩ John sẽ gọi lúc 3 giờ.)
I hope he's got some good news. (Hy vọng là anh ấy sẽ mang lại tin tức tốt lành.)

Lucy's expecting a baby. (Lucy sắp sinh em bé.)
She's hoping it will be a girl. (Cô ấy hy vọng đó sẽ là một bé gái.)

Với expect điều dự đoán có thể là tốt hoặc xấu, còn với hope thì mong chờ những điều tốt đẹp sẽ xảy đến.
Ví dụ:
I expect it will rain at the weekend. But I hope it won't. (Tớ đoán cuối tuần trời sẽ mưa. Nhưng tớ mong là sẽ không mưa.)

2. Phân biệt expect và wait
Wait có nghĩa là "chờ/đợi" khi ai đó đến muộn, hoặc khi ai đó muốn thời gian trôi nhanh để điều gì đó sớm xảy đến. Wait thường nói đến hoạt động thể chất như đứng, ngồi chờ ở nơi nào đó.
Ví dụ:
I'm expecting a phone call from John at three o'clock. (Tớ mong chờ một cuộc gọi từ John lúc 3 giờ.)
KHÔNG DÙNG: I'm waiting for a phone call from John at three o'clock.
I hope he rings on time. I hate waiting for people to call. (Hy vọng anh ấy sẽ gọi đúng giờ. Tớ ghét phải chờ người khác gọi điện.)
KHÔNG DÙNG: I hate expecting people to call.

He expects to get a bike for his birthday. (Cậu bé mong là sẽ được tặng xe đạp vào ngày sinh nhật.)
It's hard to wait for things when you're five years old. (Thật khó cho 1 đứa trẻ 5 tuổi khi phải chờ đợi điều gì.)

I expected her at ten, but she didn't turn up. (Tớ mong cô ấy sẽ đến lúc 10h, nhưng cô ấy đã không đến.)
I waited for her till eleven, and then went home. (Tớ đã chờ cô ấy tới 11 giờ, rồi sau đó đi về.)

Can't wait thường được dùng để bày tỏ sự thiếu kiên nhẫn, nóng lòng.
Ví dụ:
I can't wait for the holidays! (Tớ rất nóng lòng chờ đến kỳ nghỉ lễ.)

Khi ta nói "expect somebody" thì có nghĩa rằng cô/anh ấy sẽ tới nhà/văn phòng của chúng ta.
Ví dụ:
Come and see me this afternoon. I'll expect you at 4.00. (Đến gặp tớ chiều nay nhé. Tớ sẽ chờ cậu đến lúc 4 giờ.)
Let's meet at the cinema. I'll be there at 6.00. (Hãy gặp ở rạp chiếu phim đi. Tớ sẽ đến đó lúc 6 giờ.)
KHÔNG DÙNG: I'll expect you at 6.00.

3. Cách dùng look forward
Look forward thường được dùng với nghĩa "mong chờ, mong mỏi, háo hức". Khi dùng "look forward to something" thì tức là điều đó chắc chắn xảy ra và người nói đang háo hức vì điều đó.
Ví dụ:
He's looking forward to his birthday. (Cậu ấy đang rất mong chờ đến ngày sinh nhật.)
See you on Sunday. ~I look forward to it. (Gặp cậu vào chủ nhật nhé. ~ Tớ rất mong đến ngày đó.)

4. So sánh expect, hope, wait và look forward
Hãy cùng xét những ví dụ sau để thấy sự khác biệt:

I expect to hear from her. (Tớ nghĩ sẽ có tin tức từ cô ấy.) => Người nói biết rằng sẽ có tin tức từ cô ấy.
I hope to hear from her. (Tớ mong sẽ có tin tức từ cô ấy.) => Người nói không biết liệu sẽ có tin tức từ cô ấy không, nhưng hy vọng điều đó sẽ xảy ra.
I'm waiting to hear from her. (Tớ đang đợi tin tức từ cô ấy.) => Người nói đang chờ tin tức từ cô ấy vì có lẽ nó đến trễ.
I look forward to hearing from her. (Tớ đang rất mong chờ được nghe tin tức từ cô ấy.) => Người nói vui vì sẽ được nghe tin tức từ cô ấy.

5. Các cấu trúc của expect, hope, wait và look forward
- expect/ hope for/ wait for / look forward to + tân ngữ
Ví dụ:
We're expecting rain soon. (Chúng tớ nghĩ trời sẽ sớm mưa thôi.)
We're hoping for a lot of rain - the garden's very dry. (Chúng tớ hy vọng trời sẽ mưa thật nhiều - khu vườn bị khô hạn quá rồi.)
We're been waiting for rain for weeks. (Chúng ta chờ có mưa đã nhiều tuần rồi.)
I'm looking forward to the autumn. (Tớ đang rất háo hức mong đến mùa thu.)

- expect/ hope/ wait + động từ nguyên thể có to
Ví dụ:
We expect to spend the summer in France. (Chúng tớ dự định sẽ nghỉ hè ở Pháp.)
We hope to see Annemarie while we are there. (Chúng tớ hy vọng có thể gặp được Annemarie khi ở đó.)
But we're still waiting to hear from her. (Nhưng chúng tớ vẫn đang chờ tin tức từ cô ấy.)
KHÔNG DÙNG: I'm looking forward to see Annemarie.

Trước động từ nguyên thể có to, ta có thể dùng dạng tiếp diễn hoặc đơn giản của hopeexpect, giữa chúng không có khác biệt nhiều về nghĩa.
We hope/ are hoping to get to Scotland next weekend. (Chúng tớ hy vọng sẽ được đi Scotland cuối tuần tới.)
We expect/ are expecting to hear from Lucy today. (Chúng tớ nghĩ sẽ có tin tức từ Lucy vào hôm nay.)

- expect/ hope for/ wait for + tân ngữ
Ví dụ:
I expect him to arrive about ten o'clock. (Tớ dự kiến anh ấy sẽ đến lúc 10h.)
We're hoping for John to come up with some new ideas. (Chúng tớ đang mong John sẽ nghĩ ra được vài ý tưởng mới.)
I'm still waiting for Harry to pay me back that money. (Tớ vẫn đang chờ Harry trả cho tớ số tiền đó.)

Expect + tân ngữ + to V thường được dùng để nói về nhiệm vụ của ai đó.
Ví dụ:
We expect you to work on the first Saturday of every month. (Chúng tôi muốn cậu làm việc vào ngày thứ Bảy đầu tiên hàng tháng.)

Dạng bị động của cấu trúc này cũng thường được dùng.
Ví dụ:
Staff are expected to start work punctually at 8.30. (Các nhân viên phải bắt đầu công việc đúng giờ lúc 8h30.)

- Look forward to + V-ing
Sau look forward to là V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I look forward to meeting you. (Tớ rất mong chờ được gặp cậu.)
KHÔNG DÙNG: I look forward to meet you.
I look forward to hearing from you. (Tớ rất mong chờ được nghe tin từ cậu.) => thường dùng cuối thư.

Ta có thể dùng dạng hiện tại đơn hoặc tiếp diễn của look forward, giữa chúng không có nhiều sự khác biệt.
Ví dụ:
I look forward/ am looking forward to the day when the chilren leave home. (Tôi đang rất háo hức mong chờ đến ngày lũ trẻ ra ở riêng.)

- expect /hope + that + mệnh đề
Ví dụ:
I expect (that) she'll be here soon. (Tớ dự kiến là cô ấy sẽ sớm có mặt ở đây thôi.)
KHÔNG DÙNG: I'm waiting that she arrives.
I hope (that) I'll recognize her. (Tớ mong rằng tớ sẽ nhận ra cô ấy.)

Khi đứng trước mệnh đề, thường ta không dùng dạng tiếp diễn của expect.
Ví dụ:
I expect (that) she'll be here soon. (Tớ dự kiến là cô ấy sẽ sớm có mặt ở đây thôi.)
KHÔNG DÙNG: I am expecting (that) she'll be here soon.

I expect (that) (tôi cho rằng, dự đoán rằng) có thể được dùng để nói về cả sự kiện ở hiện tại và quá khứ.
Ví dụ:
I expect you're all tired after your journey. (Tớ nghĩ các cậu đều đã rất mệt sau chuyến đi.)
Sarah isn't here. I expect she was too tired to come. (Sarah không có mặt ở đây. Tớ đoán cô ấy mệt quá không đến được.)

Khi đứng trước mệnh đề, ta có thể dùng cả dạng đơn giản và tiếp diễn của hope, giữa chúng không có nhiều khác biệt.
Ví dụ:
We hope/ are hoping you can come and stay with us soon. (Chúng tớ hy vọng cậu sẽ sớm tới và ở lại chơi với chúng tớ.)

Theo sau hope thường là thì hiện tại diễn tả nghĩa tương lai.
Ví dụ:
I hope she doesn't miss the train. (Tớ hy vọng cô ấy sẽ không lỡ tàu.)

- expect something of somebody
Cấu trúc này thường đề cập đến việc ai đó mong chờ người khác cư xử, làm tốt việc gì.
Ví dụ:
My parents expected too much of me when I was at school - they were terribly upset when I failed my exam. (Bố mẹ tớ đặt quá nhiều kỳ vọng vào tớ khi ở trường - họ đã rất buồn khi tớ trượt kỳ thi.)