Phân biệt Hear và Listen to

1. Hear:
Hear là một từ thường diễn đạt sự việc mà chúng ta tình cờ nghe được.
VD: Suddenly I heard a strange noise. (Đột nhiên tôi nghe thấy một âm thanh lạ.)
(NOT: Suddenly I listened to a strange noise.)
(KHÔNG DÙNG: Đột nhiên tôi lắng nghe thấy một âm thanh lạ.)
Can you hear me?
(Bạn có nghe thấy tôi không?)

2. Listen (to):
Listen (to) được dùng để nói đến sự chú ý tới những âm thanh đang có. Nó nhấn mạnh đến ý tập trung, cố gắng nghe càng rõ càng tốt. Chúng ta có thể nghe (hear) những điều không muốn nghe, nhưng chỉ lắng  nghe (listen to) với sự chú tâm.

Hãy so sánh:
I heard them talking upstairs, but I didn't really listen to their conversation.
(Tôi nghe thấy tiếng họ nói chuyện trên tầng nhưng tôi không hề thực sự lắng nghe rõ cuộc trò chuyện của họ.)
Listen carefully, please.
(Hãy lắng nghe một cách cẩn thận.)
Could you speak louder? I can't hear you very well.
(Bạn có thể nói to hơn được không? Tôi không thể nghe thấy bạn)
I didn't hear the phone because I was listening to the radio.
(Tôi không nghe thấy tiếng chuông điện thoại bởi vì tôi đang nghe đài.)

3. Một số lưu ý thêm:
- Listen (to) chủ yếu nói đến những gì đang diễn ra. Để nói về toàn bộ màn biểu diễn, bài diễn văn, đoạn nhạc, buổi phát thanh hay những phương tiện giao tiếp khác, chúng ta thường dùng Hear.
Hãy so sánh:
a. When she arrived, I was listening to the record of Brendel playing Beethoven. (NOT ... was hearing...)
(Khi cô ấy đến, tôi đang nghe bản thu của Brendel trình diễn các nhạc phẩm của Beethoven)
b. I onced heard Brendel play all the Beethoven concertos. (NOT ... I onced listened to...)
(Tôi từng nghe Brendel trình diễn tại tất cả các buổi hòa nhạc về Beethoven.
- Hear thường không được sử dụng ở thể tiếp diễn. Để nói rằng ai đó nghe thấy gì tại thời điểm nói ta thường sử dụng "can hear", đặc biệt trong tiếng Anh của người Anh.
VD: I can hear someone coming. (NOT I am hearing...)
(Tôi có thể nghe thấy tiếng ai đó đang đi tới.)
- Khi không có tân ngữ, Listen thường không đi kèm với giới từ "to"
VD:
a. Listen! 
(Nghe này)
b. Listen to me!
(Nghe tôi này)