Phân biệt Idioms, Collocations, Fixed Expressions

1. Thành ngữ là gì?

Nhóm từ turn up (có nghĩa "đến"), break even (có nghĩa "hoà vốn), hay a can of worms (có nghĩa "chuyện rắc rối") rất khó hiểu, bởi vì nghĩa của chúng khác với nghĩa của từng từ riêng biệt trong nhóm từ. (Nếu bạn biết nghĩa của từ break và từ even, điều này cũng không giúp bạn biết được nghĩa của cụm break even.) Những nhóm từ như vậy được gọi là "idioms" (thành ngữ). Thành ngữ thường mang một ý nghĩa đặc biệt đối với một ngôn ngữ và không thể dịch từng từ một được (mặc dù một số ngôn ngữ có liên quan tới nhau có thể dùng chung một vài thành ngữ).

2. Động từ kết hợp với tiểu từ (particles) hoặc giới từ (prepositions)

Các động từ thông dụng như bring, some, do, get, give, go, have, keep, make, put, take rất hay được dùng với các giới từ (prepositions) hoặc tiểu từ trạng từ (adverb particles) như on, off, up, away để tạo thành động từ có hai từ (two-word verbs). Những từ này được gọi là động từ giới từ (prepositional verbs) hoặc cụm động từ (phrasal verbs) và đa phần trong đó có tính chất thành ngữ.
Ví dụ:
Can you look after the cats while I'm away?
(Cậu có thể chăm sóc lũ mèo khi tớ đi vằng không?)
She just doesn't know how to bring up the children.
(Cô ấy không biết làm cách nào để nuôi nấng bọn trẻ.)
I gave up chemistry because I didn't like it.
(Tôi từ bỏ hóa học vì tôi không thích nó.).

Nhiều cụm động từ được sử dụng thông dụng trong văn nói và văn viết thân mật
Hãy so sánh:
- What time are you planning to turn up? (informal)
(Anh định mấy giờ sẽ đến?) (thân mật)
Please let us know when you plan to arrive (more formal)
(Làm ơn hãy cho chúng tôi biết khi nào anh tới.) (trang trọng hơn)
- Just keep on till you get to the crossword. (informal)
(Chỉ cần đi tiếp cho đến khi bạn tới ngã tư). (thân mật)
Continue as far as the crosswords. (formal)
(Hãy đi tiếp cho đến ngã tư.) (trang trọng)

3. Kết hợp các từ theo quy ước (Collocations)

Chúng ta có thể nói I fully understand (tôi hoàn toàn hiểu) nhưng không nói I fully like (tôi hoàn toàn thích); I firmly believe (tôi kiên quyết tin rằng) nhưng không nói I firmly think (tôi kiên quyết nghĩ rằng). Ai đó có thể là một người hút thuốc nhiều (a heavy smoker) hoặc là một người bạn tận tâm (a devoted friend), nhưng không dùng a devoted smoker hay a heavy friend. Những nhóm từ như vậy nghĩa chúng phần nào có tính thành ngữ. Mặc dù những cụm từ này khá dễ hiểu nhưng để thành lập nên một cụm từ đúng thì lại không hề dễ đối với người học. Chẳng hạn như chúng ta có thể liệt kê ra rất nhiều tính từ có thể kết hợp với danh từ smoker để miêu tả một người nào đó hút thuốc rất nhiều như big, strong, hard, fierce, mad tuy nhiên từ chuẩn xác mà người bản ngữ chọn dùng lại là từ heavy. Và chúng ta cần biết từ này để diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác. Những sự kết hợp này được gọi là collocations (sự kết hợp từ theo quy ước), và tất cả các ngôn ngữ đều có rất nhiều quy tắc kết hợp từ.
Ví dụ:
a burning desire: khao khát mãnh liệt.
(NHƯNG KHÔNG DÙNG: a blazing desire.)
a golden opportunity: một cơ hội vàng.
(NHƯNG KHÔNG DÙNG: a golden chance.)
change one's mind: đổi ý.
(NHƯNG KHÔNG DÙNG: change one's thought.)
Thanks a lot: cảm ơn nhiều.
(NHƯNG KHÔNG DÙNG: Thank you a lot.)

4. Ngôn ngữ tình huống: Fixed expressions (các cụm từ cố định)

Các nhóm từ được dùng hàng ngày thường có tính thành ngữ theo lối trên. Nếu có từ điển  và sách ngữ pháp, chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng bằng nhiều cách, nhưng thường chỉ có 1 hoặc 2 cách được người nói tiếng Anh sử dụng để nói và viết 1 cách tự nhiên.
Ví dụ:
+ Could you check the oil? (Bạn có thể kiểm lượng dầu được không?)
(TỰ NHIÊN HƠN Could you inspect the oil? HOẶC  Could you see how much oil there is in the engine?

+ Is it a direct flight or do I have to change? (Có phải đây là chuyến bay thẳng hay tôi phải đổi chuyến khác?)
(TỰ NHIÊN HƠN Does the plane go straight there or do I have to get another one?

+ Sorry I kept you waiting. (Xin lỗi đã để bạn phải chờ.)
TỰ NHIÊN HƠN Sorry I made you wait.

- Các cụm từ cố định khác được dùng như một thành phần trong câu, chẳng hạn như một lời giới thiệu hoặc kết luận cho một điều mà chúng ta muốn nói.
Ví dụ:
Let me know when/where/what/how... (Cho tôi biết khi nào/ở đâu/cái gì/thế nào...)
The best thing would be to... (Điều tuyệt vời nhất sẽ là...)
I wouldn't be surprised if... (Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu...)

5. Sử dụng Idioms, Collocations và Fixed expressions.

Idioms, Collocations và Fixed expressions đều được sử dụng phổ biến trong văn nói và viết ở hình thức trang trọng hoặc không trang trọng. Tuy nhiên, người học tiếng Anh không nhất thiết phải ghi nhớ hết toàn bộ các thành ngữ và cụm từ, thay vào đó họ có thể sử dụng các cách diễn đạt khác để người bản ngữ nghe mà vẫn có thể hiểu được. Đặc biệt, người học nên tránh sử dụng các cụm tiếng lóng hoặc hiếm khi được sử dụng trừ khi họ thật sự hiểu được rõ ý nghĩa của nó và nên sử dụng nó khi nào, chẳng hạn như raining cats and dogs (mưa như trút nước); as cross as two sticks (giận dữ) hoặc kick the bucket (chết). Sẽ rất hữu ích nếu người học trang bị cho mình một từ điển collocations (có thể dùng từ điển Oxford Dictionary of Collocations) để biết thêm nhiều cụm từ thông dụng hơn.