Phân biệt last, the last, the latest

1. last week, month...; the last week, month...

Last week, month.. (không có the) chỉ tuần, tháng trước tuần, tháng này. Nếu đang nói ở tháng 7 thì tháng trước (last month) là tháng 6; năm trước (last year) của năm 2006 là 2005.
The last week, month diễn tả khoảng thời gian bảy ngày/ba mươi ngày ... tới thời điểm nói. Vào ngày 15/7/2006 thì the last month  là khoảng thời gian từ 16/6 đến 15/7; the last year là 12 tháng bắt đầu từ 7/2005.
Hãy so sánh:
- I was ill last week, but I'm OK this week.
(Tuần trước tôi ốm nhưng tuần này tôi khỏi rồi.)
KHÔNG DÙNG: I was ill the last week.
I've had a cold for the last week. I feel terrible.
(Tôi đã bị cảm cả 1 tuần rồi. Tôi cảm thấy thật tệ.)
- We bought this house last year.
(Chúng tôi mua căn nhà này năm ngoái.)
We've lived here for the last year and we're very happy with the place.
(Chúng tôi đã sống ở đây được 1 năm rồi và chúng tôi rất hài lòng với chỗ này.)
Sự khác nhau giữa nextthe next thì tương tự như vậy.

2. the last three...

Chú ý thứ tự từ trong nhóm từ này với các số đếm.
Ví dụ:
I've been busy for the last three months.
(Tôi đã bận rộn suốt ba tháng trời.)
KHÔNG DÙNG: ...for the three last months.

Chúng ta thường nói the last few days/weeks... chứ không nói the last days/weeks...
Ví dụ:
The last few days have been busy.
(Suốt những ngày qua thật bận rộn.)
KHÔNG DÙNG: The last days...

3. 'the last' trong một chuỗi sự việc

The last có thể có nghĩa là 'sự việc cuối cùng trong một chuỗi sự việc'.
Ví dụ:
In the last week of the holiday something funny happened.
(Trong những tuần cuối cùng của kỳ nghỉ, điều gì đó thật thú vị đã diễn ra.)
This is going to be the last Christmas I'll spend at home.
(Đây sẽ là nghỉ giáng sinh cuối cùng ở nhà của tôi.)

4. Latest và last

Chúng ta có thể dùng latest để nói về một cái gì mới đây và last có nghĩa là 'cái trước đó'. 
Hãy so sánh:
- Her latest book's being published next week.
(Cuốn sách mới nhất của cô ấy được xuất bản vào tuần tới.)
KHÔNG DÙNG: Her last book..
She thinks it's much better than her last one.
(Cô ấy nghĩ nó tốt hơn nhiều so với cái trước đó.)
- He's enjoying his latest job.
(Anh ấy thích công việc mới đây của anh ấy.)
KHÔNG DÙNG: He's enjoying his last job.
But it doesn't pay as much as his last one.
(Nhưng lương không cao bằng công việc trước.)