Phân biệt lay và lie

Có ba động từ tương tự nhau thường gây nhầm lẫn đó là lay (có quy tắc ngoại trừ cách viết), lie (bất quy tắc), và lie (có quy tắc).

1. lay

Lay là động từ có quy tắc ngoại trừ cách viết của nó. Các hình thức của nó là:
+ nguyên thể: (to) lay
+ dạng -ing: laying
+ quá khứ: laid
+ quá khứ phân từ: laid

Lay có nghĩa là 'đặt xuống một cách cẩn thận' hoặc 'đặt nằm thẳng xuống'. Nó có tân ngữ.
Ví dụ:
Lay the tent down on the grass and I'll see how to put it up.
(Đặt cái lều xuống bãi cổ và tôi sẽ xem xem làm thế nào để dựng nó lên.)
I laid the paper on the table. 
(Tôi đặt tờ giấy xuống bàn.)
KHÔNG DÙNG: I lay...
Chú ý nhóm từ lay a table (= bày đĩa, dao lên bàn) và lay an egg (= cách đẻ trứng của chim).

2. Lie (bất quy tắc)

Các hình thức của động từ bất quy tắc lie là:
+ nguyên thể: (to) lie
+ dạng -ing: lying
+ quá khứ: lay
+ quá khứ phân từ: lain (chủ yếu được dùng trong văn chương/văn phong trang trọng).

Lie (bất quy tắc) có nghĩa là 'nằm xuống', 'nằm song song với mặt phẳng'. Nó không có tân ngữ.
Ví dụ:
Don't lie in bed all day. Get up and do some work.
(Đừng có nằm trên giường cả ngày. Dậy làm gì đó đi.)
KHÔNG DÙNG: Don't lay...
I lay down and closed my eyes.
(Tôi nằm xuống và nhắm mắt lại.)
KHÔNG DÙNG: I laid down...

3. Lie (có quy tắc)

Động từ có quy tắc lie (lied) có nghĩa 'nói dối'.
Ví dụ: 
You lied to me when you said you loved me.
(Anh nói dối tôi khi anh bảo anh yêu tôi.)

4. Các hình thức trong phương ngữ

Trong nhiều phương ngữ của người Anh và người Mỹ, các hình thức khác nhau của lay lie bất quy tắc được sử dụng. Lay thường được dùng trong nhiều trường hợp sử dụng lie trong tiếng Anh chuẩn.
Ví dụ:
I'm going to lay down for a few minutes. (Tiếng Anh chuẩn...lie down...)
(Tôi sẽ nằm vài phút.)