Phân biệt long và (for) a long time

1. Long trong câu hỏi và phủ định

Long (có nghĩa 'trong một thời gian dài') được dùng phổ biến nhất trong câu hỏi và mệnh đề phủ định, và thường đi cùng với các từ như hardly, seldom.
Ví dụ:
Have you been waiting long?
(Cậu đã đợi lâu chưa?)
It doesn't take long to get to her house.
(Cũng không lâu để đến nhà cô ấy.)
She seldom stays long.
(Cô ấy hiếm khi ở lại lâu.)

2. (For) a long time trong mệnh đề khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định, chúng ta thường hay dùng (for) a long time hơn.
Ví dụ:
I waited (for) a long time, but she didn't arrive.
(Tôi đã đợi một lúc lâu nhưng cô ấy không đến.)
KHÔNG DÙNG: I waited long...
It takes a long time to get to her house.
(Mất một lúc lâu để đến nhà cô ấy.)
KHÔNG DÙNG: It takes long...

3. Long trong mệnh đề khẳng định

Tuy nhiên, long được dùng trong mệnh đề khẳng định với too, enough, as, so và trong một vài nhóm từ thông dụng khác.
Ví dụ:
The meeting went on much too long.
(Buổi họp diễn ra quá lâu.)
I've been working here long enough. Time to get a new job.
(Tôi đã làm việc ở đây đủ lâu rồi. Đã đến lúc có một công việc mới.)
I'll be back before long.
(Tôi sẽ quay lại ngay.)
She sits dreaming all day long. (có thể dùng all night/week/year long).
(Cô ấy ngồi mơ mộng suốt cả ngày.)

Long cũng được dùng trong mệnh đề khẳng định để bổ ngữ cho trạng từ và liên từ.
Ví dụ:
We used to live in Paris, but that was long before you were born.
(Bố mẹ từng sống ở Paris, nhưng chuyện đó là từ rất lâu trước khi con chào đời.)
Long after the accident, he used to dream that he was dying.
(Lâu sau tai nạn, anh ấy từng mơ mình đang chết dần,)
Long ago, in a distant country, there lived a beautiful princess. (trang trọng hơn)
(Ngày xưa ở một đất nước xa xôi, có một nàng công chúa vô cùng xinh đẹp.)

4. For a long time trong mệnh đề phủ định

Khi for a long time được dùng trong mệnh đề phủ định, nó đôi khi mang nghĩa khác với for long.
Hãy so sánh:
- She didn't speak for long. (= She only spoke for a short time.)
(Cô ấy không nói lâu đâu.) (= Cô ấy chỉ nói một thời gian ngắn thôi.)
She didn't speak for a long time. (= She was silent for a long time)
(Cô ấy đã không nói một thời gian dài.) (= Cô ấy đã im lặng một thời gian dài.)
- He didn't work for long. (= He soon stopped working.)
(Anh ấy không làm lâu đâu.) (= Anh ấy sẽ sớm ngừng làm.)
He didn't work for a long time. (He was unemployed for a long time.)
(Anh ấy không làm việc một thời gian dài.) (= Anh ấy thất nghiệp một thời gian dài.)

Lý do cho sự khác nhau là vì 'phạm vi phủ định', trong câu thứ nhất và câu thứ 3, not đi cùng với for long, nhưng ở câu thứ 2 và thứ 4, for a long time nằm ngoài sự ảnh hưởng của not (nó có thể xuất hiện ở phần đầu của mệnh đề.)

5. How long are you here for?

Các câu hỏi như How long are you here for? đề cập đến tương lai. 
Hãy so sánh:
How long are you here for? ~ Until the end of next week.
(Bạn ở đây đến bao giờ? ~ Cho đến hết tuần sau.)
How long have you been here for? ~ Since last Monday.
(Bạn đã ở đây từ lúc nào? ~ Từ thứ hai tuần trước.)

6. So sánh hơn

Dạng so sánh hơn của for a long time(for) longer.
Ví dụ:
I hope you'll stay longer next time. 
(Tớ hy vọng lần sau cậu sẽ ở lại lâu hơn.)
KHÔNG DÙNG: ...for a longer time.