Phân biệt play và game

1. Danh từ

A play là một mẫu văn viết kịch dùng trong các rạp hát, truyền thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ:
'Julius Caesar' is one of Shakespeare's early plays.
('Julius Caesar' là một trong những vở kịch đầu tiên của Shakespeare.)

A game là một hoạt động như chơi cờ, đá bóng hoặc chơi bài.
Ví dụ:
Chess is a very slow game. (Cờ là một trò chơi có diễn tiến rất chậm.)
KHÔNG DÙNG: ...a very slow play.

Danh từ không đếm được của play có thể dùng với nghĩa 'chơi' nói chung.
Ví dụ:
Children learnt a great deal through play.
(Trẻ em học hỏi được nhiều điều thông qua việc vui chơi.)

2. Động từ

Chúng ta có thể nói act in plays và play games/musical instruments.
Ví dụ:
My daughter is acting in her school play this year.
(Con gái tôi sẽ diễn trong vở kịch của trường vào năm nay.)
Have you ever played rugby football?
(Anh đã từng chơi bóng bầu dục chưa?)

Play có thể dùng với nghĩa giống như act (đóng vai) trước tên của một nhân vật trong một vở kịch hoặc bộ phim.
Ví dụ:
I'll never forget seeing Oliver play Othello.
(Tớ sẽ không bao giờ quên là đã xem Oliver đóng vai Othello.)