Phân biệt tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ

Tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ khá tương đồng nhau, chỉ có một vài sự khác biệt về ngữ pháp, cách viết từ, từ vựng và thành ngữ. Tiếng Anh-Anh hiện đại chịu nhiều ảnh hưởng từ tiếng Anh-Mỹ, vì thế những khác biệt giữa chúng ngày càng mai một. Tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ đôi khi phát âm khác nhau nhưng hầu hết người Anh và người Mỹ có thể hiểu nhau dễ dàng.

1. Ngữ pháp (Grammar)
Dưới đây là các ví dụ về những nét khác biệt chính trong ngữ pháp của tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Trong nhiều trường hợp, một ngôn ngữ có thể dùng hai cách diễn đạt khác nhau, trong khi ngôn ngữ còn lại chỉ có thể có một cách diễn đạt.

Anh-Mỹ: He just went home./He's just gone home. (Anh ấy vừa mới về tới nhà.)
Anh-Anh: He's just gone home. (Anh ấy vừa mới về tới nhà.)

Anh-Mỹ: Do you have a problem?/Have you got a problem? (Bạn gặp rắc rối gì sao?)
Anh-Anh: Have you got a problem? (Bạn gặp rắc rối gì sao?)

Anh-Mỹ: I've never really gotten to know her. (Tôi chưa bao giờ thực sự có cơ hội được quen biết cô ấy.)
Anh-Anh: I've never really got to know her.(Tôi chưa bao giờ thực sự có cơ hội được quen biết cô ấy.)

Anh-Mỹ: I (can) see a car coming. (Tôi thấy một chiếc xe ô tô đang chạy tới.)
Anh-Anh: I can see a car coming. (Tôi thấy một chiếc xe ô tô đang chạy tới.)

Anh-Mỹ: Her feet were sore because her shoes fit/fitted badly. (Chân cô ấy bị đau vì đôi giày quá chật.)
Anh-Anh: Her feet were sore because her shoes fitted badly. (Chân cô ấy bị đau vì đôi giày quá chật.)

Anh-Mỹ: It's important that he be told. (Anh ấy cần phải được nói cho biết.)
Anh-Anh: It's important that he should be told. (Anh ấy cần phải được nói cho biết.)

Anh-Mỹ: Will you buy it? ~ I may. (Bạn sẽ mua nó chứ? ~ Có thể tôi sẽ mua.)
Anh-Anh: Will you buy it? ~ I may (do). (Bạn sẽ mua nó chứ? ~ Có thể tôi sẽ mua.)

Anh-Mỹ: The committee meets tomorrow. (Ủy ban sẽ họp vào ngày mai.)
Anh-Anh: The committee meet/meets tomorrow. (Ủy ban sẽ họp vào ngày mai.)

Anh-Mỹ: (On the phone) Hello, is this Susan? (Alo, Susan phải không?)
Anh-Anh: (On the phone) Hello, is that Susan? (Alo, Susan phải không?)

Anh-Mỹ: It looks like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa rồi.)
Anh-Anh: It looks like/as if it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa rồi.)

Anh-Mỹ: He looked at me real strange (Cách nói thân mật)./ He looked at me really strangely. (Anh ấy nhìn tôi rất lạ.)
Anh-Anh: He looked at me really strangely. (Anh ấy nhìn tôi rất lạ.)

Anh-Mỹ: He probably has arrived by now./ He has probably arrived by now. (Giờ có thể anh ấy đã tới nơi rồi.)
Anh-Anh: He has probably arrived by now. (Giờ có thể anh ấy đã tới nơi rồi.)

Ngoài get fit ra, thì một số động từ bất quy tắc khác cũng có những dạng thức khác nhau trong tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ.

2. Từ vựng
Có rất nhiều sự khác biệt về từ vựng giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Đôi khi cùng 1 từ lại có nghĩa khác nhau (chẳng hạn như từ mad trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là điên cuồng còn trong tiếng Anh Mỹ lại có nghĩa là tức giận). Và rất nhiều trường hợp nhiều từ khác nhau nhưng lại có chung nghĩa (ví dụ như lorry trong tiếng Anh Anh cùng nghĩa với truck trong tiếng Anh Mỹ). Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể.

Anh-Mỹ Anh-Anh

airplane (máy bay)
anyplace, anywhere (bất cứ nơi nào)
apartment (căn hộ)
area code (mã vùng)
attorney, lawyer (luật sư)
busy (máy bận)
cab, taxi (taxi)
can (hộp kim loại)
candy (kẹo)
check, bill (hóa đơn)
coin-purse (ví nữ)
cookie, cracker (bánh bích quy)
corn (ngô)
crib (cũi)
crazy (điên khùng)
cuffs (gấu quần)
diaper (tã)
doctor's office (phòng khám)
dumb, stupid (ngu ngốc)
elevator (thang máy)
eraser (cục tẩy)
fall, autumn (mùa thu)
faucet, tap (vòi nước (trong nhà))
first floor, second floor.. (tầng trệt, tầng hai)
flashlight (đèn pin)
flat (thủng săm)
french fries (khoai tây chiên)
garbage, trash (rác)
garbage can, trashcan (thùng rác)
gas (xăng)
gear shift (cần số xe)
highway, free way (đường cao tốc)
intersection (ngã tư)
mad (tức giận)
mail (thư)
mean (bần tiện)
movie, film (phim)
one-way (vé một chiều)
pants, trousers (quần)
pavement (mặt đường)
pitcher (bình)
pocketbook, purse, handbag (túi xách)
(potato) chips (khoai tây chiên)
railroad (đường ray)
raise (tăng lương)
rest room (nhà vệ sinh công cộng)
round trip (khứ hồi)
schedule, timetable (thời gian biểu)
sidewalk (vỉa hè)
sneakers (giày thể thao)
spigot, faucet (vòi nước ngoài trời)
stand in line (xếp hàng)
stingy (keo kẹt)
store, shop (cửa hàng)
subway (tàu điện ngầm)
truck (xe tải)
trunk (cốp xe)
two weeks (hai tuần)
vacation (kỳ nghỉ)
windshield (kính chắn gió)
zee (chữ z)
zipper (khóa kéo)

aeroplane (máy bay)
anywhere (bất cứ nơi nào)
flat/apartment  (căn hộ)
dialing code  (mã vùng)
barrister,  solicitor  (luật sư)
engaged (máy bận)
taxi (taxi)
tin ( hộp kim loại)
sweets (kẹo)
bill (hóa đơn)
purse (ví nữ)
biscuit  (bánh bích quy)
sweetcorn, maize (ngô)
cot (cũi)
mad (điên khùng)
turn-ups (gấu quần)
nappy (tã)
doctor's surgery (phòng khám)
stupid (ngu ngốc)
lift  (thang máy)
rubber, eraser (cục tẩy)
autumn (mùa thu)
tap (vòi nước (trong nhà))
ground floor, first floor...  (tầng trệt, tầng hai)
torch (đèn pin)
flat tyre, puncture (thủng săm)
chips  (khoai tây chiên)
rubbish  (rác)
dustbin, rubbish bin (thùng rác)
petrol (xăng)
gear level (cần số xe)
main road, motorway đường cao tốc)
crossroads (ngã tư)
angry (tức giận)
post (thư)
nasty (bần tiện)
film (phim)
single (ticket) (vé một chiều)
trousers (quần)
road surface (mặt đường)
jug  (bình)
handbag (túi xách)
crisps (khoai tây chiên)
railway (đường ray)
rise (tăng lương)
public toilet (nhà vệ sinh công cộng)
return (khứ hồi)
timetable (thời gian biểu)
pavement  (vỉa hè)
trainers (giày thể thao)
tap   (vòi nước ngoài trời)
queue (xếp hàng)
mean (keo kẹt)
shop  (cửa hàng)
underground  (tàu điện ngầm)
van, lorry (xe tải)
boot (cốp xe)
fortnight, two weeks  (hai tuần)
holiday(s)  (kỳ nghỉ)
windcreen (kính chắn gió)
zed (chữ z)
zip(khóa kéo)

Những cụm từ với giới từ và tiểu từ:

Anh-Mỹ: different from/than (khác với)
Anh-Anh: different from/to (khác với)

Anh-Mỹ: check something (out) (kiểm tra)
Anh-Anh: check something (kiểm tra)

Anh-Mỹ: do something over/again (làm lại việc gì)
Anh-Anh: do something again (làm lại việc gì)

Anh-Mỹ: live on A street (sống ở đường A)
Anh-Anh: live in A street (sống ở đường A)

Anh-Mỹ: on a team (trong 1 đội/nhóm)
Anh-Anh: in a team (trong 1 đội/nhóm)

Anh-Mỹ: Monday through/to Friday (từ thứ 2 đến thứ 6)
Anh-Anh: Monday to Friday (từ thứ 2 đến thứ 6)

3. Cách viết
Một số từ kết thúc bằng -or trong tiếng Anh-Mỹ nhưng lại kết thúc bằng -our trong tiếng Anh-Anh (như color colour). Một số từ kết thúc bằng -er trong tiếng Anh-Mỹ nhưng kết thúc bằng -re trong tiếng Anh-Anh (như center, centre). Nhiều động từ kết thúc bằng -ize trong tiếng Anh-Mỹ (như realize) có thể viết bằng  -ize hay -ise trong tiếng Anh-Anh. Dưới đây là các từ thông dụng.

Anh-Mỹ Anh-Anh

aluminum (nhôm)
analyze (phân tích)
catalogue/catalog (catalô)
center (trung tâm)
check (chi phiếu)
color (màu sắc)
defense (bảo vệ)
honor (danh dự)
jewelry (trang sức)
labor (lao động)
pajamas (đồ ngủ)
paralyze (làm tê liệt)
practice, practise (thực hành, luyện tập)
program (chương trình)
realize (nhận ra)
theater (nhà hát)
tire (lốp xe)
traveler, traveller (lữ khách)
whiskey (rượu whiskey)
 

aluminium (nhôm)
analyse (phân tích)
catalogue (catalô)
center  (trung tâm)
cheque (chi phiếu)
color (màu sắc)
defence  (bảo vệ)
honour (danh dự)
jewellery  (trang sức)
labour  (lao động)
pyjamas (đồ ngủ)
paralyse (làm tê liệt)
practise (thực hành, luyện tập)
programme (chương trình)
realise/ realize  (nhận ra)
theatre  (nhà hát)
tyre (lốp xe)
traveller (lữ khách)
whisky , whiskey (rượu whiskey)
 

4. Cách phát âm
Có nhiều giọng khác nhau ở những vùng miền khác nhau ở cả Anh và Mỹ, dưới đây là những khác biệt chính:

- Một số nguyên âm là âm mũi (được phát âm ra bằng mũi và miệng cùng lúc) trong nhiều cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh thì lại không.

- Tiếng Anh-Anh có nhiều hơn 1 nguyên âm so với tiếng Anh-Mỹ. Đó là âm o tròn /ɒ/ có trong các từ như cot, dog, got, gone, off, stop, lost. Trong tiếng Anh Mỹ thì những từ này hoặc là được phát âm là /ɑː/ như trong từ father, hoặc là được phát âm là /ɔː/, như trong từ caught. (Âm ɔː cũng được phát âm hơi khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.)

- Một số từ có dạng thức a + phụ âm (chẳng hạn như fast, after) thì được phát âm là /ɑː/ trong tiếng Anh chuẩn ở miền Nam nước Anh, và được phát âm là /æ/ trong tiếng Anh-Mỹ và một số vùng khác ở nước Anh.

- Nguyên âm trong các từ home, go, open được phát âm là /əʊ/ trong tiếng Anh chuẩn ở miền Nam nước Anh, và được phát âm là /oʊ/ trong tiếng Anh-Mỹ. Hai âm này nghe rất khác nhau.

-  Trong tiếng Anh chuẩn ở miền Nam nước Anh, r chỉ được phát âm khi đứng trước một nguyên âm, còn trong hầu hết các cách phát âm của người Mỹ và các vùng khác ở nước Anh, r được phát âm ở mọi vị trí trong từ, và nó làm thay đổi âm sắc của nguyên âm đứng trước nó. Vì vậy những từ như car, turn, offer có cách đọc rất khác nhau giữa người Anh và người Mỹ.

- Trong nhiều dạng phát âm khác nhau của người Mỹ, td được phát âm rất nhẹ khi đứng giữa những nguyên âm, vì vậy writer rider có thể được phát âm giống nhau. Trong tiếng Anh Anh, thì chúng hoàn toàn khác nhau: /ˈraɪtər/ và  /ˈraɪdər/.

-  Một số từ được phát âm là /uː/ trong hầu hết các dạng tiếng Anh của người Mỹ (AmE), và được được phát âm là /juː/ trong tiếng Anh-Anh (BrE). Những từ này thường có th, d, t, n ( đôi khi có cả s, l) và được theo sau bởi u, ew.
Ví dụ:
 enthusiastic: AmE /ɪnˌθziˈæstɪk/    BrE /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
duty             : AmE /ˈdti/                  BrE /ˈdjuːti/
tune            : AmE /tn/                    BrE /tjuːn/
new            : AmE /n/                     BrE /njuː/
illuminate   : AmE /ɪˈlmɪneɪt/          BrE /ɪˈljuːmɪneɪt/

- Những từ tận cùng bằng -ile không được nhấn trọng âm (như fertile, reptile, missile, senile) được phát âm là /aɪl/ trong tiếng Anh-Anh, một số từ lại được phát âm là /l/ trong tiếng Anh-Mỹ.
Ví dụ: fertile trong tiếng Anh-Mỹ được phát âm là  /ˈfɜːrtl/ (như trong turle) và trong tiếng Anh-Anh được phát âm là  /ˈfɜːtaɪl/ (như trong her tile).

- Một số từ dài có tận cùng là -ary, -ery, -ory được phát âm khác trong tiếng Anh-Mỹ, nhiều hơn tiếng Anh-Anh một âm tiết. Ví dụ như secretary trong tiếng Anh-Mỹ được phát âm là /ˈsekrəteri/, và trong tiếng Anh-Anh được phát âm là /ˈsekrətri/.

- Borough thorough được phát âm khác nhau trong tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh-Anh.

Anh-Mỹ:  /ˈbʌroʊ/;  /ˈθʌroʊ/
Anh-Anh:  /ˈbʌrə/;  /ˈθʌrə/

- Những từ mượn của tiếng Pháp thường được nhấn trọng âm khác nhau, đặc biệt là những từ có phiên âm kết thúc bằng một nguyên âm. Những từ này thường được nhấn vào âm cuối trong tiếng Anh-Mỹ, nhưng tiếng Anh-Anh thì không.
Ví dụ:
paté   AmE /pɑːˈteɪ/  BrE /ˈpæteɪ/
ballet  AmE /bæˈleɪ/  BrE /ˈbæleɪ/