Phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical

Trong tiếng Anh, có nhiều tính từ (adjectives) kết thúc bằng đuôi -ic hoặc -ical. Tuy nhiên, không có một quy tắc chung nào để xác định sử dụng dạng nào mới đúng trong một trường hợp cụ thể.
1. Một vài tính từ thường kết thúc bằng đuôi -ic:
Ví dụ: 
academic (học thuật)
arithmetic (số học)
catholic (thuộc Thiên chúa giáo)
geometric (hình học)
strategic (chiến lược)
fantastic (tuyệt đẹp)
energentic (hoạt bát)
majestic (hùng vĩ)
pedagotic (sư phạm)
tragic (bi kịch)
- Ngoài ra cũng có thể dùng các từ arithmetical, geometrical và pedagotical.
- Một vài từ trong số các từ trên cũng có thể kết thúc bằng -ical trong tiếng Anh cổ như fantastical, majestical, tragical.
2. Một vài tính từ kết thúc bằng -ical:
Ví dụ:
biological: sinh học (nhiều tính từ khác cũng kết thúc bằng -logical)
chemical: hóa học
critical: chỉ trích
cynical: hoài nghi
fanatical: cuồng tín
radical: cơ bản, triệt để
surgical: phẫu thuật
tactical: chiến thuật
topical: có tính chất thời sự
3. Sự khác nhau của một số cặp tính từ đuôi -ic và -ical
Trong một số trường hợp, cả hai dạng này đều có thể dùng được tuy nhiên chúng lại mang ý nghĩa khác nhau.
a. classic và classical:
Classic thường để chỉ một phong cách truyền thống nổi tiếng trong một thời kỳ nào đó.
Ví dụ: 
He's a classic 1960s hippy who has never changed. 
(Anh ta là một ví dụ điển hình cho những kẻ lập dị của thập niên 60, một người không bao giờ thay đổi).
She buys classic cars and restores them.
(Cô ấy mua một chiếc xe cổ và phục chế nó).
Classical dùng để diễn tả nền văn hóa Hy Lạp và Rome cổ đại, hoặc một tác phẩm nghệ thuật Châu Âu phổ biến ở thế kỷ 18.
Ví dụ:
She's studying classical languages and literature at Cambridge.
(Cô ấy đang theo học ngành ngôn ngữ và văn học cổ truyền tại Cambridge).
Classical music (nhạc cổ điển) là dòng nhạc nghệ thuật không phải là nhạc thị trường như nhạc pop, jazz.
Ví dụ:
It's hard to learn classical guitar. (Học đánh đàn guitar cổ điển rất khó).
b. comic và comical:
Comic là tính từ để chỉ tính hài hước trong nghệ thuật.
Ví dụ:
comic verse: thơ hài.
comic opera: nhạc kịch hài.
Shakespeare's comic technique: 
Comical  nghĩa hài hước (funny) không thông dụng như comic.
Ví dụ: 
a comical expression. (Một biểu cảm hài hước).
c. economic và economical:
Economic liên quan đến môn kinh tế học hoặc nền kinh tế của một quốc gia.
Ví dụ:
economic theory: giả thiết kinh tế.
economic problem: vấn đề kinh tế.
Economical có nghĩa là tiết kiệm.
Ví dụ:
an economical little car: một chiếc xe hơi nhỏ tiết kiệm nhiên liệu.
an economical housekeeper: một người quản gia tiết kiệm.
d. Electric và electrical:
Electric thường dùng với các loại máy móc chạy bằng điện.
Ví dụ: 
an electric motor: động cơ điện.
electric blankets: chăn điện.
Ngoài ra còn có các từ:
electric shock: giật điện.
an electric atmostphere (=full of excitement): một bầu không khí đầy phấn khích.
Electrical được dùng với các từ liên quan đến điện nói chung.
Ví dụ:
electrical appliances: thiết bị điện.
electrical component: linh kiện điện.
electrical engineering: kỹ thuật điện.
e. Historic và historical:
Historic dùng cho các địa điểm, phong tục,... có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử và cũng được dùng khi nói đến những thời khắc tạo nên bước ngoặt lịch sử.
Ví dụ: 
We spent our holiday visiting historic houses and castles in France.
(Chúng tôi dành kỳ nghỉ của mình để ghé thăm các ngôi nhà và cung điện nổi tiếng trong lịch sử ở Pháp.
Our two countries are about to make a historic agreement.
(Hai quốc gia của chúng tôi đang chuẩn bị tiến đến một thỏa thuận mang tính lích sử.
Historical có nghĩa liên quan đến lịch sử.
Ví dụ:
historical research: nghiên cứu lịch sử.
a historical novel: tiểu thuyết lịch sử.
historical documents: tài liệu lịch sử.
Was King Arthur a historial figure?
(Vua Arthur có phải là một nhân vật lịch sử?).
f. Magic và magical:
Magic được dùng trong nhiều cụm từ cố định (fixed expression).
Ví dụ:
a magic wand: một chiếc đũa phép.
the magic word: từ ngữ ma thuật.
a magic carpet: thảm thần.
Magical đôi khi được dùng thay cho magic, đặc biệt trong câu mang tính chất ẩn dụ, diễn tả điều gì đó thần bí (mysterious), tuyệt vời (wonderful), hoặc phấn khích (exciting).
Ví dụ:
It was a magical experience.
(Đó là một trải nghiệm tuyệt vời).
g. Politic và political:
Politic nghĩa là sáng suốt (wise), prudent (khôn ngoan).
Ví dụ:
I don't think it would be politic to ask for a loan just now.
(Tôi không nghĩ việc yêu cầu một khoản vay là một lựa chọn không ngoan lúc này). 
Politcal nghĩa là có liên quan đến chính trị.
Ví dụ: 
political history: lịch sử chính trị.
a politcal career: sự nghiệp chính trị.
4. Trạng từ (adverb):
Tính từ kết thúc bằng -ic hay -ical thì trạng từ của nó đều kết thúc bằng -ically. Ngoại lệ thường gặp nhất là publicly (KHÔNG PHẢI publically).
5. Danh từ (nouns) kết thúc bằng -ics:
Nhiều danh từ kết thúc bằng -ics là ở dạng số ít (như physics, athletics). Một vài danh từ có thể vừa là dạng số ít, vừa là dạng số nhiều (như mathematics, politics). Tham khảo thêm ở phần 524.3.