Phân biệt travel, journey, trip và voyage

Travel có nghĩa là 'đi du lịch nói chung'. Nó thường không đếm được.
Ví dụ:
My interests are music and travel.
(Sở thích của tôi là âm nhạc và du lịch.)

Hình thức số nhiều travels đôi khi được dùng chủ yếu để chỉ những chuyến đi dài có ghé thăm nhiều nơi. 
Ví dụ:
He wrote a wonderful book about his travels in the Himalayas.
(Anh ấy viết một cuốn sách về chuyến đi của mình đến Himalayas.)

Journey là một 'chặng nhỏ' của chuyến đi.
Ví dụ:
Did you have a good journey
(Cậu có một cuộc hành trình vui chứ?)
I met Jane on my last journey to England.
(Tôi gặp Jane vào cuộc hành trình cuối cùng đến Anh.)

Trip là cuộc hành trình khứ hồi cùng với một hoạt động nào đó (công việc hay đi nghỉ) là lý do chính của chuyến đi.
Ví dụ:
I’m going on a business trip next week. 
(= I’m going on a journey and I’m going to do some business.) 
(Tôi sẽ đi công tác vào tuần sau.)
(= Tôi sẽ có một cuộc hành trình và tôi sẽ đi làm một số công việc.)
Peter's school is organising a skiing trip to the Alps.
(Trường Peter đang tổ chức một chuyến đi trượt tuyết đến dãy An-pơ.)

Hãy so sánh:
How was your journey? ~ The train broke down. 
(Cuộc hành trình của cậu thế nào? ~ Tàu bị hỏng.)
How was your trip? ~ Successful.
(Chuyến đi của anh thế nào?  ~ Thành công.)

Chúng ta không thường dùng trip để chỉ những chuyến đi có mục đích rất quan trọng, rất khó hay mất một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
In 1863 the President traveled to Dakota to make peace with the Indians.
(Vào năm 1863, Tổng thống đã đến Dakota để thiết lập hoà bình với người Ấn Độ.)
KHÔNG DÙNG: ...made a trip to Dakota to make peace...
Amundsen made his journey to the South Pole in 1911.
(Amundsen có một cuộc hành trình đến Nam Cực vào năm 1911.)

Chuyến đi dài ngay trên biển được gọi là voyage.

Chú ý giới từ: on a journey/trip/voyage