Phân biệt Wake, Waken, Awake, Awaken

1. Về cách sử dụng
- Wake là từ thường gặp nhất trong số 4 từ này. Wake có nghĩa "tỉnh giấc" và "đánh thức" ai đó. Theo sau nó thường dùng giới từ up, đặc biệt khi mang nghĩa "tỉnh giấc".
Ví dụ:
I woke up three times in the night. (Đêm đó tôi tỉnh giấc đến 3 lần.)
Wake up! It's time to go to work. (Dậy đi, đến giờ đi làm rồi.)
Could you wake me (up) at half past six? (Mẹ đánh thức con lúc 6h30 được không?)

- Trong văn chương, waken đôi khi được sử dụng thay cho wake (up).
Ví dụ:
The princess did not waken for a hundred years. (Nàng công chúa đã không tỉnh giấc trong 100 năm.)
Then the prince wakened her with a kiss. (Rồi sau đó một chàng hoàng tử đã đánh thức cô bằng 1 nụ hôn.)

- Awakeawaken là những từ mang nghĩa bóng. Chúng có thể được dùng với nghĩa "thức tỉnh", nhưng thường dùng với nghĩa bóng, không nói về giấc ngủ, mà về cảm xúc, nhận thức,...
Ví dụ:
I slowly awoke to the danger that threaten me. (Tôi dần dần nhận ra mối nguy hiểm đang đe dọa tôi.)
At first I paid little attention, but slowly my interest awoke. (Ban đầu tớ không để ý mấy, nhưng dần dần niềm đam mê trong tớ bỗng thức tỉnh.)
The smell of her perfume awakened the gipsy's desire. (Mùi nước hoa của cô ấy đã khơi dậy/đánh thức ham muốn của gã người di gan.)

2. Tính từ awake và asleep
Trong giao tiếp thân mật của người Anh, tính từ awakeasleep thường được dùng như những tính từ thuộc ngữ (tức thường đứng sau be), thông dụng hơn so với các dạng động từ waking sleeping.
Ví dụ:
Is the baby awake yet? (Đứa bé đã thức giấc chưa?)
You were asleep at 10 o'clock. (Lúc 10 giờ cậu đã ngủ rồi.)