Phân biệt who và whom

Whom không thông dụng trong tiếng Anh thân mật hiện đại.

1. Câu hỏi

Chúng ta thường dùng who như tân ngữ trong các câu hỏi.
Ví dụ:
Who did they arrest? (Họ đã bắt ai?)

Giới từ luôn đứng cuối câu hỏi who.
Ví dụ:
Who did she go with? (Cô ấy đi với ai?)

Đôi khi chúng ta dùng whom trong văn phong rất trang trọng.
Ví dụ:
Whom did they arrest? (trang trọng)
(Họ đã bắt ai?)

Giới từ thường đứng trước whom.
Ví dụ:
With whom did she go? (rất trang trọng)
(Cô ấy đi với ai?)

2. Mệnh đề quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, whom hiếm khi được dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng. Chúng ta có thể lược bỏ đại từ tân ngữ hoặc dùng that hoặc who. 
Ví dụ:
There's the man (that)/(who) we met in the pub last night.
(Đó là người đàn ông chúng ta đã gặp ở quán rượu tối qua.)

Trong văn phong trang trọng, whom thông dụng hơn.
Ví dụ:
She married a man whom she met at a conference.
(Cô ấy cưới người đàn ông mà cô ấy gặp ở một buổi hội thảo.)

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta luôn dùng whom như tân ngữ khi cần (nhưng những mệnh đề này không thông dụng trong tiếng Anh thân mật.)
Ví dụ:
This is John Perkins, whom you met at the sales conference.
(Đây là John Perkins, người anh đã gặp ở hội thảo bán hàng.)
I have a number of American relatives, most of whom live in Texas.
(Tôi có một số người thân là người Mỹ, hầu hết đều sống ở Texas.)

3. who(m) he thought...

Trong những câu như He was trying to find an old school friend, who(m) he thought was living in New Zealand (Anh ấy cố gắng tìm người bạn học cũ người mà anh ấy nghĩ đang sống ở New Zealand.), người ta thường không chắc nên dùng whom (vì có vẻ như nó là tân ngữ của động từ thứ nhất) hay dùng who (vì nó là chủ ngữ của động từ thứ hai). Who thì thường được xem là đúng hơn whom nhưng whom đôi khi vẫn được dùng.
Ví dụ khác:
There is a child in this class who(m) I believe is a musical genius.
(Có một đứa trẻ trong lớp này người mà tôi tin rằng là một thần đồng âm nhạc.)

Trong các trường hợp với động từ nguyên thể theo sau, thì cách dùng lẫn lộn, nhưng whom lại được xem là đúng hơn.
Ví dụ:
There is a child in this class whom I believe to be a musical genius.
(Có một đứa trẻ trong lớp này người mà tôi tin rằng là một thần đồng âm nhạc.)