Phân từ dạng -ing và -ed: chủ động và bị động

1. Hiện tại phân từ chủ động, quá khứ phân từ bị động

Khi dạng -ing được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chúng mang nghĩa chủ động.
Ví dụ:
falling leaves (=leaves that fall)
(lá rơi)
a meat-eating animal. (= an animal that eats meat)
(động vật ăn thịt)
She walked out smiling. (= She was smiling)
(Cô ấy đang mỉm cười.)

Hầu hết quá khứ phân từ có ý nghĩa bị động khi chúng được dùng như tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
a broken heart (= một trái tim tan vỡ)
He lived alone, forgotten by everybody. (= Anh ấy đã bị mọi người lãng quên.)

2. interested và interesting...

Interested, bored, excited...để nói về cảm xúc của một người.
Interesting, boring... để miêu tả người hay vật gây ra cảm xúc.
Hãy so sánh:
- I was very interested in the lesson. (Tôi rất hứng thú với bài học.)
KHÔNG DÙNG: I was very interesting in the lesson.
The lesson was really interesting.
(Bài học này thực sự thú vị.)
- The children always get excited when Granny comes. 
(Bọn trẻ luôn rất phấn khởi khi bà đến.)
KHÔNG DÙNG: The children always get exciting...
Granny takes the children to exciting places.
(Bà đưa bọn trẻ đến những nơi thú vị.)
- His explanations make me very confused. (Lời giải thích của anh ấy làm tôi cảm thấy rất bối rối,)
KHÔNG DÙNG: ...make me very confusing.
He's a very confusing writer.
(Ông ấy là một nhà văn rất khó hiểu.)

3. Ngoại lệ

Một vài quá khứ phân từ có thể dùng như tính từ với nghĩa chủ động, đặc biệt đứng trước danh từ.
Ví dụ:
developed countries (những nước phát triển.)
a grown-up daughter (một cô con gái trưởng thành.)
vanished civilisations (những nền văn minh đã biến mất)
swollen ankles (mắt cá chân bị sưng)
an escaped prisoner (một tù nhân chạy trốn)
a retired general (một vị tướng đã nghỉ hưu)

4. Quá khứ phân từ chủ động

Một số quá khứ phân từ có thể được dùng với nghĩa chủ động nhưng chỉ với trạng từ.
Ví dụ:
a well-read person (KHÔNG DÙNG: a read person)
(người hay đọc)
a much-travelled man (người đi du lịch nhiều)
recently-arrived immigrants (người nhập cư gần đây)

Một số quá khứ phân từ chủ động có thể được dùng sau be.
Ví dụ:
She is retired now. (Giờ cô ấy nghỉ hưu rồi.)
The class is the most advanced. (Lớp học đó là lớp trình độ cao nhất.)

Recovered, camped, stopped, finishedgone được dùng theo cách này sau be nhưng không đứng trước danh từ.
Ví dụ:
Why are all those cars stopped at the crossroads?
(Tại sao tất cả những cái xe ô tô kia lại dừng ở ngã tư?)
KHÔNG DÙNG:...a stopped car.
I hope you're fully recovered from your operation.
(Tôi hy vọng anh hoàn toàn hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Those days are gone now.
(Những ngày tháng đó giờ đã qua.)