Phân từ dạng -ing và -ed được sử dụng như một mệnh đề

1. Cấu trúc

Phân từ có thể kết hợp với những từ khác để tạo thành mệnh đề phân từ.
Ví dụ:
Most of the people invited to the reception were old friends.
(Hầu hết những người được mời đến tiệc chiêu đãi đều là những người bạn cũ.)
Not knowing what to do, I telephoned the police.
(Không biết phải làm gì, tôi đã gọi cảnh sát.)
Served with milk and sugar, it makes a delicious breakfast.
(Khi được dùng với sữa và đường, nó tạo thành một bữa ăn sáng rất ngon.)

2. Sau danh từ

Mệnh đề phân từ có thể dùng sau danh từ và đại từ.
Ví dụ:
We can offer you a job cleaning cars.
(Chúng tôi có thể đề nghị anh một công việc rửa xe.)
I came the first runner, closely followed by the second.
(Tôi là người về đích đầu tiên, theo sát sau là người thứ hai.)
I found him sitting at a table covered with papers.
(Tôi thấy anh ấy ngồi ở bàn với đầy giấy tờ.)

Mệnh đề phân từ thường rất giống mệnh đề quan hệ, ngoại trừ chúng có phân từ thay vì động từ đầy đủ.
Ví dụ:
Who's the girl dancing with your brother. (=...the girl who is dancing...)
(Cô gái đang nhảy với anh cậu là ai thế?)
Anyone touching that wire will get a shock. (= Anyone who touches...)
(Bất cứ ai động và cái dây đó sẽ bị giật.)
Half of the people invited to the party didn't turn up. (=...who were invited...)
(Một nửa số người được mời đến bữa tiệc không đến.)

Phân từ hoàn thành không được dùng theo cách này.
Ví dụ:
Do you know anybody who's lost a cat? 
(Anh có biết ai bị mất mèo không?)
KHÔNG DÙNG: Do you know anybody having lost a cat? 

3. Mệnh đề trạng từ

Mệnh đề phân từ có thể dùng theo cách tương tự để tạo thành mệnh đề trạng từ, diễn đạt điều kiện, lý do, quan hệ thời gian, kết quả,...(Dĩ nhiên, điều này chỉ có thể xảy ra khi điều kiện, lý do ... quá rõ ràng không cần dùng liên từ để chỉ thị). Mệnh đề phân từ trạng từ khá trang trọng.
Ví dụ:
Used economically, one tin will last for six weeks. (= If it is used...)
(Nếu được dùng một cách tiết kiệm, một hộp có thể dùng được 6 tháng.)
Having failed my medical exams, I took up teaching. 
(Khi trượt bài kiểm tra y khoa, tôi đã chọn giảng dạy.) (= As I had failed...)
It rained for two weeks on end, completely ruining our holiday. (...so that it completely ruins our holiday.)
(Trời mưa suốt hai tuần, hủy hoại hoàn toàn kỳ nghỉ của chúng tôi,)

Chú ý rằng mệnh đề -ing có thể được tạo thành từ động từ như be, have, wishknow, mặc dù những động từ này thường không được dùng ở thì tiếp diễn. Trong những trường hợp này, mệnh đề phân từ luôn diễn tả lý do hoặc nguyên nhân.
Ví dụ:
Being unable to help in any other way, I gave her some money.
(Không thể giúp đỡ bằng bất kỳ cách nào khác, tôi đành cho cô ấy chút tiền.)
Not wishing to continue my studies, I decided to become a dress designer.
(Không muốn tiếp tục việc học, tôi quyết định trở thành một nhà thiết kế váy vóc.)
Knowing her pretty well, I realised something was wrong.
(Biết cô ấy khá rõ, tôi nhận ra có gì đó không ổn.)

4. Chủ ngữ và phân từ không liên quan đến nhau

Thông thường, chủ ngữ của một mệnh đề phân từ trạng từ cũng chính là chủ ngữ của mệnh đề chính trong một câu.
Ví dụ:
My wife had a talk with Sally, explaining the problem. (My wife là chủ ngữ của explaining.)
(Vợ tôi có một cuộc trò chuyện với Sally, giải thích vấn đề.)

Câu sử dụng mệnh đề trạng từ thường được coi là không đúng khi chủ ngữ của mệnh đề trạng từ khác chủ ngữ của mệnh đề chính.
Ví dụ:
Looking out of the window of our hotel room, there was a wonderful range of mountains. (Câu này nghe có vẻ như 'dãy núi đang nhìn ra ngoài cửa sổ.)
(Nhìn ra ngoài cửa sổ phòng khách sạn, có một dãy núi tuyệt đẹp.)

Tuy nhiên, các câu như trên vẫn thường được sử dụng và nghe khá là tự nhiên, đặc biệt khi mệnh đề chính có chủ ngữ giả it hoặc there.
Ví dụ:
Being French, it's surprising that she's such a terrible cook.
(Là người Pháp, thật ngạc nhiên khi cô ấy nấu nướng dở tệ.)
Having so little time, there was not much that I could do.
(Có quá ít thời gian, tôi không thể làm gì nhiều.)

Chúng ta vẫn có thể dùng mệnh đề phân từ kể cả khi các chủ ngữ khác nhau trong một số cụm từ cố định đề cập đến thái độ của người nói. 
Ví dụ:
Generally speaking, men can run faster than women.
(Nói chung, đàn ông có thể chạy nhanh hơn phụ nữ.)
Judging from his expression, he's in a bad mood.
(Xét biểu cảm của anh ấy, anh ấy đang trong tâm trạng không vui.)
Considering everything, it wasn't a bad holiday.
(Cân nhắc mọi thứ, đó không phải là một kỳ nghỉ tệ.)
Supposing there was a war, what would you do?
(Giả sử có chiến tranh, anh sẽ làm gì?)

5. Mệnh đề phân từ với chủ ngữ riêng của nó

Một mệnh đề phân từ có thể có chủ ngữ riêng của nó. Điều này thường xảy ra trong văn phong khá trang trọng.
Ví dụ:
Nobody having any more to say, the meeting was closed.
(Không ai có gì để nói, buổi họp kết thúc.)
All the money having been spent, we started to looking for work.
(Tất cả tiền đã tiêu hết, chúng tôi bắt đầu tìm kiếm một công việc.)
A little girl walked past, her doll dragging behind her on the pavement.
(Một cô bé bước qua, kéo lê con búp bê trên vỉa hè.)

Chủ ngữ thường được giới thiệu với with khi mệnh đề diễn tả những tình huống xảy ra đồng thời.
Ví dụ:
A car roared past with smoke pouring from the exhaust.
(Chiếc xe phóng nhanh qua với khói phun ra từ ống xả.)
With Peter working in Birmingham, and Lucy traveling most of the week, the house seems pretty empty.
(Với việc Peter làm ở Birmingham và Lucy đi hầu như cả tuần, căn nhà khá trống trải.)

6. Mệnh đề phân từ sau liên từ và giới từ

Mệnh đề -ing có thể dùng sau nhiều liên từ và giới từ như after, before, since, while, on, without, instead of, in spite ofas. Chú ý rằng dạng -ing sau giới từ có thể được xem là phân từ hoặc danh động từ - sự phân chia này không rõ ràng.
Ví dụ:
After talking to you, I always feel better.
(Sau khi nói chuyện với cậu, tớ luôn cảm thấy khá hơn.)
She's been quite different since coming back from America.
(Cô ấy khá khác kể từ khi đi Mỹ về.)
When telephoning from abroad, dial 1865 nor 01865.
(Khi gọi từ nước ngoài, hãy quay số 1865 hoặc 01865.)
On being introduced, British people often shake hands.
(Khi được giới thiệu, người Mỹ thường bắt tay.)

Các mệnh đề với quá khứ phân từ có thể đứng sau if, when, while, once until.
Ví dụ:
If asked to look after luggage for someone else, inform police at once.
(Nếu được nhờ trông nom hành lý cho ai, hãy báo ngay cho cảnh sát.)
When opened, keep in refrigerator.
(Khi đã được mở, hãy giữ nó trong tủ lạnh.)
Once deprived of oxygen, the brain dies.
(Một khi đã cạn oxy, não sẽ chết.)

7. Bổ ngữ tân ngữ

Cấu trúc object + participle (clause) được dùng sau các động từ chỉ cảm giác (ví dụ: see, hear, feel, watch, notice, smell) và các động từ khác (ví dụ: find, get, have, make).
Ví dụ:
I saw a small girl stading in the goldfish pond.
(Tôi nhìn thấy một cô gái đứng ở bể cá vàng.)
Have you ever heard a nightingale singing?
(Cậu đã từng nghe chim sơn ca hót chưa?)
I found her drinking my whisky.
(Tôi thấy cô ấy uống rượu whisky của tôi.)
Do you think you can get the radio working?
(Anh nghĩ mình có thể làm cho cái đài hoạt động được không?)