Phân từ dạng -ing và -ed: Giới thiệu

1. Tên gọi

Khi dạng -ing được dùng trong những cách nhất định, ví dụ như các phần của các hình thức động từ hoặc tính từ (xem bên dưới), chúng được gọi là 'hiện tại phân từ' (present participles). Các dạng như broken, gone, opened, started được gọi là 'quá khứ phân từ' (past participle). Đây không phải là các tên gọi phù hợp vì cả hai hình thức có thể dùng để nói về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
She was crying when I saw her. (Cô ấy đang khóc khi tôi nhìn thấy cô ấy.)
Who's the man talking to Elizabeth? (Người đàn ông đang nói chuyện với Elizabeth là ai thế?)
This time tomorrow I'll be lying on the beach. (Giờ này ngày mai tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.)
It was broken in the storm. (Nó đã bị vỡ trong cơn bão.)
The kid are excited. (Lũ trẻ rất phấn khích.)

2. Cách dùng

a. Dạng thức của động từ
Phân từ được dùng với trợ động từ behave để tạo dạng tiếp diễn, hoàn thành và bị động.
Ví dụ:
It was raining when I got home. (Trời đang mưa khi tôi về nhà.)
I've forgotten your name. (Tôi quên mất tên anh rồi.)
You'll be told as soon as possible. (Bạn sẽ được thông báo sớm nhất có thể.)
Hiện tại và quá khứ phân từ có thể đặt cùng nhau để tạo dạng tiếp diễn và hoàn thành (ví dụ: being employed, having arrived, having been invited.)

b. Tính từ
Phân từ có thể được dùng như tính từ:
Ví dụ:
I love the noise of falling rain. (Tôi thích tiếng mưa rơi.)
She says she's got a broken heart. (Cô ấy nói cô ấy có một trái tim tan vỡ.)
The house looked abandoned. (Căn nhà trông như bị bỏ hoang.)

c. Trạng từ
Đôi khi, phân từ được dùng như trạng từ.
Ví dụ:
She ran screaming out of the room. 
(Cô ấy hét lên và chạy ra khỏi nhà.)

d. Mệnh đề
Phân từ có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cấu trúc giống như mệnh đề.
Ví dụ:
Who's the fat man sitting in the corner?
(Người đàn ông to béo ngồi trong góc là ai?)
Having lost all my money, I went home.
(Sau khi mất hết tiền, tôi về nhà.)
Most of the people invited to the party didn't turn up.
(Hầu hết những người được mời đến bữa tiệc đều không xuất hiện.)
 

×