Should trong mệnh đề phụ

1. Sự quan trọng

Trong tiếng Anh-Anh trang trọng, should có thể dùng trong mệnh đề that, sau tính từ và danh từ để diễn tả sự quan trọng của hành động. (ví dụ: important, necessary, vital, essential, eager, anxious, concerned, wish).
Ví dụ:
It’s important that somebody should talk to the police.
(Việc ai đó nên đi nói cho cảnh sát là quan trọng.)
Is it necessary that my uncle should be informed?
(Có cần thiết phải thông báo cho bác tôi không?)
It is his wish that the money should be given to charity?
(Có phải ước nguyện của ông ấy là dùng số tiền này để làm từ thiện?)

Should cũng có thể đứng sau một số động từ diễn tả ý tương tự, đặc biệt trong những câu về quá khứ.
Ví dụ:
He insisted that the contract should be read aloud.
(Anh ta khăng khăng khẳng định bản hợp đồng cần được đọc to.)
I recommended that she should reduce her expenditure.
(Tôi khuyên cô ấy nên cắt giảm chi tiêu.)

Trong văn phong thân mật hơn, người ta thường dùng các cấu trúc khác.
Ví dụ:
It's important that she talks to me when she gets here. 
(Quan trọng là cô ấy nói với tôi khi cô ấy đến đây.)
Was it necessary to tell my uncle?
(Có cần thiết nói cho bác tôi không?)

Trong Anh-Mỹ, cách dùng này của should không thông dụng, thay vào đó người ta có thể dùng thức giả định.
Ví dụ:
It’s important that somebody talk to the police.
(Việc ai đó nên đi nói cho cảnh sát là quan trọng.)
Is it necessary that my uncle be informed?
(Có cần thiết phải thông báo cho bác tôi không?)
I recommended that she reduce her expenditure.
(Tôi khuyên cô ấy nên cắt giảm chi tiêu.)

2. Phản ứng

Should cũng được dùng trong mệnh đề phụ sau các từ diễn tả phán đoán và phản ứng cá nhân, đặc biệt đối với những việc đã được biết hoặc đã được đề cập đến. (Cách này được dùng thông dụng trong Anh-Anh hơn Anh-Mỹ. Cách này dùng trong văn phong thân mật.)
Ví dụ:
It's surprising that she should say that to you.
(Thật ngạc nhiên khi cô ấy nói điều đó cho cậu)
I was shocked that she shouldn't have invited Phyllis.
(Tôi đã bị bất ngờ khi cô ấy không mời Phyllis.)
Do you think it’s normal that the child should be so tired?
(Cậu có nghĩ đó là bình thường khi đứa trẻ mệt vậy không?)

Các câu như trên có thể được thành lập mà không cần có should. Không dùng thức giả định trong trường hợp này.
Ví dụ:
It's surprising that she says/said that to you.
(Thật ngạc nhiên khi cô ấy nói điều đó cho cậu.)
KHÔNG DÙNG: It's surprising that she say...
I was shocked that she didn't invite Phyllis.
(Tôi đã bị bất ngờ khi cô ấy không mời Phyllis.)