Since dùng trong các thì

Trong các câu với since (đề cập đến thời gian), chúng ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành trong mệnh đề chính.
Ví dụ:
I've known her since 1980. 
(Tôi đã biết cô ấy từ năm 1980.)
KHÔNG DÙNG: I know her since 1980.
We haven't seen Jamie since Christmas.
(Chúng ta không gặp Jamie kể từ Giáng sinh.)
I was sorry when Jacky moved to America; we had been good friends since university days.
(Tôi rất tiếc khi Jacky chuyển đến Mỹ, chúng tôi đã là bạn thân kể từ khi học đại học.)

Tuy nhiên, thì hiện tại và quá khứ đôi khi cũng được dùng, đặc biệt trong những câu nói về sự thay đổi.
Ví dụ:
You’re looking much better since your operation.
(Anh trông khá hơn nhiều kể từ cuộc phẫu thuật.)
She doesn’t come round to see us so much since her marriage. 
(Cô ấy không ghé thăm chúng tôi nhiều kể từ khi kết hôn.)
Since last Sunday I can't stop thinking about you.
(Kể từ chủ nhật tuần trước, anh không thể ngừng nghĩ về em.)

2. It's a long time since...

Trong Anh-Anh, các thì hiện tại và quá khứ rất thông dụng trong cấu trúc It is/was...since...
Ví dụ:
It’s a long time since the last meeting.
(Đã rất lâu kể từ cuộc họp cuối cùng.)
It was ages since that wonderful holiday.
(Đã lâu lắm rồi kể từ kỳ nghỉ tuyệt vời đó.)

Tiếng Anh-Mỹ thì hay dùng thì hoàn thành trong cấu trúc này hơn.
Ví dụ:
It’s been a long time since the last meeting.
(Đã rất lâu kể từ cuộc họp cuối cùng.)
It had been ages since that wonderful holiday.
(Đã lâu lắm rồi kể từ kỳ nghỉ tuyệt vời đó.)

3. Mệnh đề since

Since có thể dùng như liên từ chỉ thời gian, để giới thiệu mệnh đề của riêng nó. Thì trong mệnh đề since có thể là thì hoàn thành hoặc quá khứ, tùy thuộc vào ý nghĩa.
Hãy so sánh:
- I've known her since we were at school together.
(Tôi quen cô ấy kể từ khi chúng tôi còn đi học.)
I’ve known her since I’ve lived in this street.
(Tôi quen cô ấy kể từ khi tôi sống ở con phố này.)
- You’ve drunk about ten cups of tea since you arrived.
(Anh đã uống 10 tách trà kể từ khi anh đến.)
You’ve drunk about ten cups of tea since you’ve been sitting here. 
(Anh đã uống 10 tách trà kể từ lúc anh ngồi đây.)
- We visit my parents every week since we bought the car.
(Chúng tôi ghé thăm ba mẹ mỗi tuần kể từ khi chúng tôi mua xe hơi.)
We visit my parents every week since we’ve had the car.
(Chúng tôi ghé thăm ba mẹ mỗi tuần kể từ khi chúng tôi có xe hơi.)