Sở hữu từ A friend of mine...

Chúng ta không đặt sở hữu từ giữa một từ hạn định và một danh từ. Chúng ta có thể nói my friend, Ann's friend, a friend hoặc that friend nhưng không nói a my friend, hay that Ann's friend. Thay vào đó, chúng ta dùng cấu trúc với of + sở hữu từ.
determiner + noun + of + possessive (từ hạn định + danh từ + of + sở hữu từ)
Ví dụ:
That policeman is a friend of mine. (Người cảnh sát đó là bạn của tôi.)
She’s a friend of my father’s. (Cô ấy là bạn của bố tôi.)
I met another boyfriend of Lucy’s yesterday. (Tôi gặp một người bạn trai khác của Lucy vào ngày hôm qua.)
Have you heard this new idea of the boss’s? (Cậu đã nghe ý tưởng mới này của sếp chưa?)
He watched each gesture of hers as if she was a stranger. (Anh ta dõi theo từng cử chỉ của cô ấy như thể cô là người xa lạ.)
My work is no business of yours. (Chuyện của tôi không phải chuyện của anh.)

Cấu trúc biến thể trong đó danh từ không có sở hữu từ 's: cấu trúc này đôi khi được dùng khi nói về các mối quan hệ.
Ví dụ: 
He's a cousin of the Queen. (Ông ấy là em họ của nữ hoàng.)
She’s a friend of my father. (Cô ấy là bạn của bố tôi.)

Từ own được dùng trong cấu trúc tương tự.
Ví dụ:
I wish I had a room of my own. (Tôi ước gì mình có phòng riêng.)