Sở hữu từ: noun + 's cách dùng

1. Ý nghĩa của cấu trúc 's

Chúng ta chủ yếu dùng cấu trúc 's để nói về sự sở hữu, mối quan hệ và tính cách, đặc biệt khi danh từ thứ nhất đề cập đến một người hoặc một con vật, hay một quốc gia, tổ chức hoặc các nhóm sinh vật sống khác.
Ví dụ:
That's my father’s house. (Đó là nhà của bố tôi.)
KHÔNG DÙNG...the house of my father.
Mary’s brother is a lawyer. (Anh trai của Mary là luật sư.)
KHÔNG DÙNG: The brother of Mary...
I don’t like Alice’s friends much. (Tôi không thích bạn của Alice lắm.)
Pete’s eyes are like yours. (Đôi mắt của Peter giống đôi mắt của anh.)
Scotland’s climate is getting warmer. (Khí hậu Scotland đang ấm lên.)

Chúng ta cũng dùng cấu trúc này để nói về những điều ai đó làm ra hoặc tạo nên.
Ví dụ:
I didn’t believe the girl’s story.
(Tôi không tin câu chuyện của cô gái đó.)
What are Norway’s main exports?
(Những mặt hàng xuất khẩu chính của Na Uy là gì?)
The government’s decision was extremely unwise.
(Quyết định của chính phủ không khôn ngoan chút nào.)

Với một số từ để chỉ hành động của người, chúng ta dùng 's hoặc một cấu trúc với of.
Ví dụ:
the Queen's arrival HAY: the arrival of the Queen.
(Nữ hoàng đến.)
the committee's second meeting HAY The second meeting of the committee
(cuộc họp thứ hai của ủy ban.)
Người ta thường hay dùng cấu trúc với of khi nhóm từ sở hữu quá dài.
Hãy so sánh:
My sister's husband. (Chồng của chị gái tôi.)
The husband of the woman who sent you that strange letter.
(Chồng của người đàn bà người mà đã gửi cho cô lá thư kỳ quặc đó.)

2. Không dùng 's

Với các danh từ không phải tên người, con vật, quốc gia... 's không thường được sử dụng, thay vào đó người ta dùng cấu trúc với một giới từ (thường là of).
Ví dụ:
the name of the street (tên con phố)
KHÔNG DÙNG: the street's name
the back of the room (phía cuối căn phòng)
(the room's back)
the roof of the house (mái nhà)
KHÔNG DÙNG: the house's roof
the top of the page (đầu trang)
KHÔNG DÙNG: the page's top

Tuy nhiên, cả hai cấu trúc đều có thể dùng trong một vài nhóm từ.
Ví dụ:
the earth's gravity HAY the gravity of the earth
(trọng lực của trái đất)
the plan's importance HAY the importance of the plan
(sự quan trọng của kế hoạch)
the train's arrival HAY the arrival of the train 
(tàu tới)
the world's oldest mountains HAY the oldest mountains in the world
(ngọn núi cổ xưa nhất thế giới)
KHÔNG DÙNG:...of the world.
Thật khó để đưa ra quy tắc chung cho phần này, việc lựa chọn sử dụng cấu trúc nào phụ thuộc vào cách diễn đạt cụ thể.

3. Chủ ngữ

Chú ý rằng cấu trúc 's thường tương đương với một câu trong đó danh từ thứ nhất là chủ ngữ của have hoặc một số động từ khác.
Ví dụ:
Joe's brother (Joe has a brother) 
(anh trai Joe) (Joe có một anh trai)
the dog's tail (the dog has a tail)
(đuôi con chó) (con chó có một cái đuôi)
America's gold reserves (America has gold reserves) 
(khu dự trữ vàng của Mỹ) (Nước Mỹ có khu dự trữ vàng)
the manager's decision (the manager made a decision) 
(quyết định của người quản lý) (người quản lý đưa ra quyết định)
Harris's novel (Harris wrote a novel)
(tiểu thuyết của Harris) (Harris viết một cuốn tiểu thuyết)

4. Đo lường thời gian

Cấu trúc 's (hoặc số nhiều với s') thường được dùng để nói điều gì kéo dài bao lâu.
Ví dụ:
a day's journey (hành trình một ngày)
twenty minutes' delay (hoãn hai mươi phút)

Cấu trúc noun + noun có thể dùng trong những nhóm từ với con số.
Ví dụ:
a three-hour journey (hành trình ba giờ)
a twenty-minute delay (hoãn hai mươi phút)

5. Các nhóm từ chỉ thời gian khác

Chúng ta cũng có thể dùng cấu trúc 's để nói về khoảnh khắc hoặc sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
yesterday's news (tin tức hôm qua)
last Sunday's match (trận đấu hôm chủ nhật tuần trước)
tomorrow's weather (thời tiết ngày mai)

6. worth

Chú ý cách dùng của cấu trúc 's trước worth.
Ví dụ:
a pound's worth of walnuts (óc chó giá 1 bảng)
three dollars's worth of popcorn (bỏng ngô giá 3 đô)