Số ít và số nhiều: Một số lưu ý khác

1. Danh từ không đếm được

Một số danh từ không đếm được cụ thể trong tiếng Anh tương đương với các danh từ số nhiều trong ngôn ngữ khác.
Ví dụ:
Your hair is very pretty. (Tóc bạn rất dễ thương.)
KHÔNG DÙNG: Your hairs are...
My baggage has been lost. (Hành lý của tôi bị mất.)
KHÔNG DÙNG: My baggage have...

2. Chủ ngữ kết hợp

Khi hai chủ ngữ số ít được nối với nhau bằng and, động từ thường là số nhiều.
Ví dụ:
Alice and Bob are going to be late. (Alice và Bob sẽ đến muộn mất.)

Nhưng chú ý rằng một số cụm với and thường được xem như ý riêng lẻ và được dùng với động từ số ít.
Ví dụ:
Your toast and marmalade is on the table.
(Bánh mì nướng và mứt cam của bạn ở trên bàn.)

Khi hai chủ ngữ được nối với nhau bằng as well as, together with hoặc nhóm từ tương tự, động từ luôn là số ít nếu chủ ngữ đầu là số ít.
Ví dụ:
The Prime Minister, as well as several Cabinet Ministers, believes in a tough financial policy.
(Thủ tướng, cũng như một vài Nội các, tin vào một chính sách tài chính cứng rắn.)
The Managing Director, together with his heads of department, is preparing a new budget.
(Giám đốc quản lý, cùng với các trưởng phòng, đang chuẩn bị một ngân sách mới.)

Khi hai chủ ngữ được nối với nhau bởi or, động từ luôn là số ít nếu chủ ngữ thứ hai là số ít, và là số nhiều nếu chủ ngữ thứ hai là số nhiều.
Hãy so sánh:
There's no room - either two chairs or a table has got to be moved. 
(Không có chỗ - phải di chuyển hoặc hai cái ghế, hoặc một cái bàn.)
There's no room - either a table or two chairs have got to be moved.
(Không có chỗ - phải di chuyển hoặc một cái bàn hoặc hai cái ghế.)

Khi hai chủ ngữ số ít được nối với nhau bằng neither...nor, động từ thường là số ít trong văn phong trang trọng, nhưng cũng có thể là số nhiều trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
Neither she nor her husband has arrived. (trang trọng) 
(Cả cô ấy và chồng đều chưa đến.)
Neither she nor her husband have arrived.  (không trang trọng)
(Cả cô ấy và chồng đều chưa đến.)

3. Who và what

Khi whowhat được dùng để hỏi về chủ ngữ của một mệnh đề, chúng thường dùng động từ số ít, ngay cả khi câu hỏi cần câu trả lời số nhiều.
Ví dụ:
Who is working tomorrow? ~ Phil, Lucy and Shareena (are working tomorrow). 
(Ai sẽ làm ngày mai? ~ Phil, Lucy và Shareena sẽ làm ngày mai.)
Tự nhiên hơn Who are working tomorrow?
Who was at the party? 
(Ai đã ở bữa tiệc?)
Tự nhiên hơn Who were at the party?
What lives in those little holes?~ Rabbits (do).
(Thứ gì sống ở trong những lỗ nhỏ này? ~ Những con thỏ.)
KHÔNG DÙNG: What live...?

Khi who what được dùng để hỏi về bổ ngữ của một mệnh đề, chúng có thể có động từ số nhiều.
Ví dụ:
Who are your closest friends? ~ (My closest friends are) Naomi and Bridget 
(Ai là bạn thân nhất của cậu? ~ Bạn thân nhất của tớ là Naomi và Bridget.)
What are your politics?~ (My politics are) extreme left-wing.
(Quan điểm chính trị của anh là gì? ~ Tôi theo phe cánh tả.)

Tuy nhiên, động từ số nhiều thường được dùng trước các bổ ngữ số nhiều dài, đặc biệt nếu what ở cách xa động từ.
Ví dụ:
What we need most of all are some really new ideas.
(Những gì chúng ta cần nhất là một vài ý tưởng mới.)

4. Here's, there's, và where's

Trong văn phong không trang trọng, here's, there's,where's rất thông dụng với danh từ số nhiều.
Ví dụ:
Here's your keys. (Chìa khóa của anh đây.)
Where's those books I lent you?(Những quyển sách tớ cho cậu mượn đâu?)
There’s some children at the door. (Có một vài đứa trẻ đứng ở cửa.)

5. None, neither và either

Khi none, neithereither of + danh từ/đại từ số nhiều, chúng thường được dùng với động từ số ít. Các động từ số nhiều cũng có thể dùng trong văn phong không trang trọng.
Ví dụ:
None of the cures really works. (Không cách chữa trị nào hiệu quả.) (trang trọng)
None of the cures really work.  (không trang trọng)
Neither of my brothers has/have been outside England. 
(Không ai trong hai anh trai tôi sống ngoài nước Anh.)
Has/Have either of them been seen recently?
(Gần đây có thấy một trong hai người họ không?)

6. Another, a/an + tính từ

Các cụm từ chỉ số lượng có thể dùng với another và với a/an + tính từ.
Ví dụ:
I want to stay for another three weeks.‭    ‬
(Tôi muốn ở thêm ba tuần nữa.)
We'll need an extra ten pounds.
(Chúng ta sẽ cần thêm 10 bảng.)    
He's been waiting for a good two hours.
(Anh ấy đã đợi ít nhất hai tiếng rồi.)
She spent a happy ten minutes looking through the photos. 
(Cô ấy dành 10 phút hạnh phúc xem các bức ảnh.)
I've had a very busy three days.
(Tôi đã có ba ngày vô cùng bận rộn.)

Chú ý cụm từ a good many/few + số nhiều (không trang trọng).
Ví dụ:
I've lain awake a good many nights worrying about you. 
(Em đã trằn trọc nhiều đêm lo lắng cho anh.)
I bet that house could tell a good few stories.
(Tôi đảm bảo rằng ngôi nhà đó có một vài chuyện hay ho.)

7. Kind, sort, và type

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta đôi khi kết hợp hình thức số ít và số nhiều với nhau khi chúng ta dùng từ hạn định với kind, sort, type.
Ví dụ:
I don't like those kind of boots.
(Tôi không thích những loại bốt kia.)

8. Every (sự thường xuyên)

Every (thường được dùng với danh từ số ít) có thể đứng trước cụm từ số nhiều chỉ tần suất.
Ví dụ:
I go to Ireland every six weeks. (Cứ 6 tuần 1 lần tôi đến Ai-len.)

9. Phân số

Những phân số lớn hơn 1 và nhỏ hơn 2 thường được dùng với danh từ số nhiều.
Ví dụ:
It weighs one and a half tons.
(Nó nặng 1.5 tấn.)
KHÔNG DÙNG: ...one and a half ton.
The house has about 1.75 hectares of land.
(Ngôi nhà rộng khoảng 1.75 héc-ta.)