Số ít và số nhiều: Nhóm từ số nhiều với động từ số ít

1. Khối lượng và số lượng

Khi chúng ta nói về khối lượng và số lượng, chúng ta luôn dùng từ hạn định, đại từ, danh từ số ít ngay cả khi danh từ là số nhiều.
Ví dụ:
Where is that five pounds I lent you? 
(5 bảng tớ cho cậu mượn đâu rồi?)
Twenty miles is a long way to walk.
(20 dặm là quãng đường dài để đi bộ.)
We've only got five litres of petrol left. ~ That isn't enough.
(Chúng tôi chỉ còn có 5 lít xăng. ~ Thế thì không đủ.)

2. Tính toán

Các động từ số ít có thể thường đứng sau chủ ngữ chỉ số nhiều khi đọc các phép toán.
Ví dụ:
Two and two is/are four.
(Hai cộng hai là bốn.)
Ten times five is fifty. (HAY Ten fives are fifty.)
(10 lần năm là 50.)

3. Nhiều hơn một

Chúng ta thường dùng cụm từ more than one với danh từ và động từ số ít.
Ví dụ:
More than one person is going to have to find a new job.
(Nhiều hơn một người sẽ phải đi tìm một công việc mới.)

4. One of...

Các cụm từ bắt đầu bằng one of...thường dùng với danh từ số nhiều và động từ số ít.
Ví dụ:
One of my friends is getting married.
(Một trong những người bạn của tôi sẽ kết hôn.)
KHÔNG DÙNG: One of my friends are...

5. And

Một số cụm từ được nối với nhau bằng and có từ hạn định, động từ và đại từ số ít. Điều này xảy ra khi hai danh từ được dùng cùng nhau rất thường xuyên đến nỗi chúng ta nghĩ chúng diễn tả một ý đơn.
Ví dụ:
This gin and tonic isn’t very strong, is it?
(Loại rượu gin và tonic này không quá nặng phải không?)
Your toast and marmalade is on the table.
(Bánh mỳ nướng và mứt cam của bạn ở trên bàn.)

6. Quốc gia và tổ chức

Tên số nhiều của các quốc gia thường dùng với động từ và đại từ số ít.
Ví dụ:
The United States is anxious to improve its image in Latin America.
(Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đang khao khát nâng tầm vị thế của mình ở Mỹ La tinh.)

Tên số nhiều của các tổ chức có thể có động từ và đại từ số ít.
Ví dụ:
Consolidated Fruitgrowers has just taken over Universal Foodstores.
(Consolidated Fruitgrowers vừa mới nắm quyền điều hành Universal Foodstores.)