Số ít và số nhiều: số nhiều phân phối

1. Người làm cùng một việc

Để diễn tả nhiều người làm những việc giống nhau, người Anh thích dùng số nhiều để diễn tả ý được lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
Tell the kids to bring raincoats to school tomorrow.
(Bảo bọn trẻ mang áo mưa đi học vào ngày mai.)
(Tự nhiên hơn Tell the kids to bring a raincoat.)

Hình thức số nhiều hầu như luôn được dùng trong trường hợp này với sở hữu từ.
Ví dụ:
Tell the children to blow their noses.
(Bảo bọn trẻ hỉ mũi.)
KHÔNG DÙNG:...to blow their nose...
Six people lost their lives in the accident.
(Sáu người thiệt mạng trong vụ tai nạn.)

Những danh từ không đếm được dĩ nhiên không được dùng trong hình thức số nhiều.
Ví dụ:
They were all anxious to increase their knowledge.
(Họ đều rất nóng lòng muốn mở mang kiến thức.)
KHÔNG DÙNG:...their knowledges.

2. Những sự kiện lặp lại

Chúng ta có thể dùng danh từ số ít và số nhiều để diễn tả những sự kiện lặp lại. Nếu không có thêm chi tiết, danh từ số nhiều làm cho câu thêm tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I often get headaches. (Tôi thường bị đau đầu.)
KHÔNG DÙNG: I often get a headache.

Khi có thêm chi tiết về thời gian hoặc tình huống thì danh từ thường là số ít.
Ví dụ:
I  sometimes throw a stone into the river and wish for good luck.
(Đôi khi tôi ném một hòn đá xuống sông để cầu may.)
KHÔNG DÙNG: I  sometimes throw stones...  mỗi lần chỉ ném một hòn đá.

Để chỉ thời gian của sự kiện lặp lại, có thể dùng các cụm từ số ít và số nhiều với nghĩa không khác biệt mấy.
Ví dụ:
We usually go and see my mother on Saturday(s). 
(Chúng tôi luôn đi gặp mẹ vào Chủ nhật.)
He's not at his best in the morning(s).
(Anh ấy không làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng.)

3. Sự khái quát và những quy luật

Trong sự khái quát và những quy luật, có thể dùng cả danh từ số ít và số nhiều.
Ví dụ:
We use a past participle in a perfect verb form., (HAY We use past participles in perfect verb forms.)
(Chúng ta dùng quá khứ phân từ trong hình thức động từ hoàn thành.)
All documents must be accompanied by a translation of the original.
(Tất cả các tài liệu phải đính kèm một bản dịch từ bản gốc.)
(HAY All documents must be accompanied by translations of the originals.

Chúng ta có thể kết hợp số ít và số nhiều.
Ví dụ:
Subjects agree with their verb.
(Chủ ngữ tương ứng với động từ của nó.)
Children may resemble both their father and mother in different ways.
(Trẻ em có thể giống cả bố và mẹ theo những cách khác nhau.)

Điều này thường xảy ra với các nhóm từ số ít cố định như at the beginning.
Ví dụ:
Discourse markers usually come at the beginning of sentences.
(Những từ hoặc cụm từ dùng để nối các ý với nhau thường đứng ở đầu câu.)