So và not dùng với hope, believe...

1. Thay thế cho mệnh đề that

Chúng ta thường dùng so sau believe (tin), hope (hy vọng), expect (mong đợi), imagine (tưởng tượng), suppose (cho là), guess (đoán), reckon (cho là), think (nghĩ), be afraid (e là), thay vì lặp lại các từ trong mệnh đề that.
Ví dụ:
Is Alex here?~I think so. 
(Alex ở đây sao? ~ Tôi nghĩ vậy.)
Do you think we'll be in time?~ I hope so. 
(Cậu có nghĩ chúng ta sẽ đến kịp không? ~ Tớ hy vọng vậy.)
Did you lose? ~ I’m afraid so.
(Cậu đã thua? ~ Tớ e là thế.)

Chúng ta không dùng so trước mệnh đề that.
Ví dụ:
I hope that we'll have good weather. 
(Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp thời tiết thuận lợi.)
KHÔNG DÙNG: I hope so, that we'll have good weather.

Chú ý các dùng đặc biệt I thought so với nghĩa 'sự nghi ngờ của tôi là đúng'.
Ví dụ:
Empty your pockets. Ah, I thought so! You've been stealing biscuits again.
(Lấy tất cả mọi thứ trong túi ra. A, tôi biết ngay à! Cậu lại ăn trộm bánh quy nữa.)

Không dùng so sau know.
Ví dụ:
You're late. ~ I know HAY I know that.
(Cậu đến muộn. ~ Tớ biết.)
KHÔNG DÙNG: I know so.

2. Cấu trúc phủ định

Chúng ta có thể thành lập cấu trúc phủ định theo hai cách.
affirmative verb + not
Did you win?~I’m afraid not.
(Cậu thắng chứ? ~ Tớ e là không.)
We won’t be in time for the train? ~No, I suppose not. 
(Chúng ta sẽ không kịp chuyến tàu phải không?. ~ Không, tôi cho là không.

negative verb + so
You won’t be here tomorrow?~I don’t suppose so
(Ngày mai cậu sẽ không ở đây sao? ~ Tớ không cho là vậy.)
Will it rain?~I don’t expect so.
(Trời sẽ mưa chứ? ~ Tôi không mong vậy.)

3. So ở đầu mệnh đề

Chúng ta có thể dùng so ở đầu mệnh đề với say, hear, understand, tell, believe và một số động từ khác. Cấu trúc này được dùng để nói ý kiến của người nói xuất phát từ đâu.
Ví dụ:
It's going to be a cold winter, or so the newspaper says.
(Sẽ là một mùa đông lạnh, báo nói vậy.)
Mary's getting married. ~ Yes, so I heard.
(Mary sẽ kết hôn. ~ Phải, tôi cũng nghe nói thế.)
The Professor's ill. ~ So I understand.
(Giáo sư bệnh. ~ Tôi hiểu.)